什么是保函?
保函(Letter of Guarantee / Bank Guarantee Letter,越南语:Thư bảo lãnh ngân hàng)是银行(保证人)出具的独立法律文件,承诺在主债务人(申请人)未能履行约定义务时,向受益人支付一定金额。它独立于基础合同,受国际商会(ICC)制定的URDG 758(见索即付保函统一规则)约束,是国际贸易和工程承包中不可或缺的信用增级工具。
常见类型
- 履约保函(Performance Guarantee):保证合同义务的履行,金额通常为合同价的5%~10%
- 投标保函(Bid Bond/Tender Guarantee):保证中标人签署合同,金额通常为投标价的1%~5%
- 预付款保函(Advance Payment Guarantee):保证预付款的返还,随工程进度递减
- 付款保函(Payment Guarantee):保证金融债务的清偿,常用于赊销贸易
- 质量保函(Warranty/Maintenance Guarantee):保证交货或竣工后的质保义务,一般为质保金的5%
开立流程
- 申请人向开户银行提交保函申请及基础合同文件
- 银行进行信用评估,可能要求提供抵押物或保证金
- 银行按约定格式(含URDG 758条款)出具保函
- 保函通过SWIFT或邮寄方式送达受益人
- 保函到期或义务履行完毕后自动失效或注销
实际案例
越南一家建筑承包商中标柬埔寨某工业园区建设项目,合同金额为200万美元。发包方要求提供合同金额10%的履约保函。该承包商向BIDV申请开立20万美元履约保函,银行要求缴纳30%保证金并以固定资产作为反担保,年保函费率为1.5%。
相关术语对照表
| 中文 | 拼音 | 越南语 |
|---|---|---|
| 银行保函 | yín háng bǎo hán | Thư bảo lãnh ngân hàng |
| 履约保函 | lǚ yuē bǎo hán | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 投标保函 | tóu biāo bǎo hán | Bảo lãnh dự thầu |
| 反担保 | fǎn dān bǎo | Phản bảo lãnh |
| 备用信用证 | bèi yòng xìn yòng zhèng | Thư tín dụng dự phòng |
多语言术语对照
| Tiếng Việt | English | 中文 | 한국어 |
|---|---|---|---|
| Thư bảo lãnh ngân hàng | Bank Guarantee Letter | 银行保函 | 은행보증서 |
| Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Performance Guarantee | 履约保函 | 이행보증 |
| Bảo lãnh dự thầu | Bid Bond | 投标保函 | 입찰보증 |
Vay vốn kinh doanh qua BizLoan
Doanh nghiệp cần vốn lưu động để ký quỹ mở bảo lãnh ngân hàng hoặc đáp ứng điều kiện tín dụng của dự án có thể tìm giải pháp phù hợp qua BizLoan. Đăng ký matching vay vốn qua nhiều lender — lender phê duyệt, lãi suất và hạn mức do lender quyết định.