Nghiệp vụ ngân hàng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan

Nghiệp vụ ngân hàng

Thuật ngữ nghiệp vụ ngân hàng thương mại, quy trình và thủ tục

774 thuật ngữ trong danh mục này

评估师 / 信贷分析师

Appraiser / Credit Analyst

评估师 / 信贷分析师 là thuật ngữ tiếng Trung của Appraiser/Credit Analyst, chỉ chuyên gia thẩm định tài sản và phân tích tín dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc.

資金管理業務

Treasury Operations

資金管理業務(しきんかんりぎょうむ)là thuật ngữ tiếng Nhật của Treasury Operations, chỉ nghiệp vụ quản lý ngân quỹ, tiền mặt và rủi ro tài chính trong ngân hàng và doanh nghiệp.

资金管理业务

Treasury Operations

资金管理业务 là thuật ngữ tiếng Trung của Treasury Operations, chỉ nghiệp vụ quản lý ngân quỹ, tiền mặt và thanh khoản trong hệ thống ngân hàng và doanh nghiệp.

輸出書類割引(Chiết khấu chứng từ xuất khẩu 日本語)

Export Document Discounting

輸出書類割引とは、輸出業者が船積書類を銀行に提示した後、海外銀行からの入金前に銀行が代金を立替払いするトレードファイナンス手法です。ベトナム語では「chiết khấu chứng từ xuất khẩu」と呼びます。

銀行保証(Bảo lãnh ngân hàng 日本語)

Bank Guarantee

銀行保証とは、顧客(申請人)が契約上の義務を果たせなかった場合に、銀行(保証人)が受益者へ一定金額を支払うことを約束する書面による確約です。ベトナム語では「bảo lãnh ngân hàng」と呼ばれます。

銀行間決済 (ぎんこうかんけっさい)

Interbank Clearing

銀行間決済(ぎんこうかんけっさい)とは、複数の銀行間の支払指図を中央清算機関が集計・相殺し、純額決済を通じて最終的な資金移動を最小化する仕組みです。

银行保函(Bảo lãnh ngân hàng 中文)

Bank Guarantee

银行保函是银行(保证人)出具的书面承诺,承诺在客户(申请人)未能履行合同义务时,向受益人支付特定金额。越南语称为「bảo lãnh ngân hàng」。

银行间清算

Interbank Clearing

银行间清算是各成员银行通过中央清算机构交换、轧抵支付指令,计算各行净头寸并通过中央银行账户完成最终结算,以最小化实际资金划拨的支付结算机制。

零售银行客户经理(越南RBO)

Retail Banking Officer

RBO(Retail Banking Officer,零售银行业务员)是在越南商业银行网点负责为个人客户和中小企业提供金融产品咨询、销售和服务的银行工作人员。

결제 계좌 개설

Opening a Payment Account

결제 계좌 개설이란 이체, 대금 결제, 급여 수령 등 일상적인 금융 거래를 위한 은행 계좌를 등록하는 절차로, 저축 예금이나 정기 예금 계좌와 구별되는 입출금 전용 계좌를 개설하는 것을 말한다.

당좌예금 / 보통예금

Current Account / Demand Deposit

당좌예금 / 보통예금 là các thuật ngữ tiếng Hàn tương đương Current Account và Demand Deposit, chỉ tài khoản ngân hàng không kỳ hạn dùng cho giao dịch thanh toán hàng ngày tại Hàn Quốc.

보증서 (保證書)

Letter of Guarantee / Bank Guarantee Letter

보증서(保證書)는 은행이 고객의 채무불이행 시 수익자에게 일정 금액을 지급하겠다고 약속하는 독립적인 법적 문서입니다.

보증수수료 (保證手數料)

Guarantee Fee

보증수수료는 은행이 고객을 대신하여 보증서를 발행하는 대가로 받는 수수료로, 보증금액과 보증기간에 비례하여 산출됩니다.

소매 은행 담당자 (베트남 RBO)

Retail Banking Officer

RBO(Retail Banking Officer)는 베트남 상업은행 지점에서 개인 고객과 중소기업을 대상으로 금융 상품을 상담하고 판매하며 서비스를 제공하는 소매 은행 업무 담당자입니다.

수출서류 할인 (Chiết khấu chứng từ xuất khẩu 한국어)

Export Document Discounting

수출서류 할인은 수출업자가 선적서류를 은행에 제시한 후 해외 은행의 결제 전에 은행이 대금을 선지급하는 무역금융 서비스입니다. 베트남어로는 'chiết khấu chứng từ xuất khẩu'라고 합니다.

수표 결제

Cheque Payment

수표 결제 là thuật ngữ tiếng Hàn của Cheque Payment, chỉ hình thức thanh toán bằng séc trong hệ thống ngân hàng và giao dịch thương mại tại Hàn Quốc.

심사원 / 신용분석가

Appraiser / Credit Analyst

심사원 / 신용분석가 là thuật ngữ tiếng Hàn của Appraiser/Credit Analyst, chỉ chuyên gia thẩm định tín dụng và phân tích hồ sơ vay vốn trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc.

역보증 (逆保證)

Counter-Guarantee

역보증(逆保證)은 주보증을 발행한 은행이 보증 의무를 이행할 경우, 지시은행이 해당 발행은행을 보상하겠다는 독립적인 확약으로, 국제 보증 거래에서 위험 분산 수단으로 활용됩니다.

은행 보증 (Bảo lãnh ngân hàng 한국어)

Bank Guarantee

은행 보증은 고객(신청인)이 계약상 의무를 이행하지 못할 경우 은행(보증인)이 수익자에게 일정 금액을 지급하겠다는 서면 확약입니다. 베트남어로는 'bảo lãnh ngân hàng'이라고 합니다.

은행간결제 (銀行間決濟)

Interbank Clearing

은행간결제(銀行間決濟)는 참가 은행들이 중앙결제기관을 통해 지급지시를 교환·상계하고 순액 결제를 통해 실제 자금 이동을 최소화하는 지급결제 시스템입니다.

자금 운용 업무

Treasury Operations

자금 운용 업무 là thuật ngữ tiếng Hàn của Treasury Operations, chỉ các nghiệp vụ quản lý và vận hành ngân quỹ trong ngân hàng và tổ chức tài chính.

주식 상업 은행 (베트남)

Joint Stock Commercial Bank

베트남 TMCP(Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần)는 주식회사 형태로 설립된 상업은행으로, 여러 주주의 출자로 운영되며 베트남 국가은행(SBV)의 감독을 받습니다.

지급 대리인

Payment Agent

지급 대리인 là thuật ngữ tiếng Hàn của Payment Agent, chỉ đại lý được ủy quyền thực hiện các giao dịch thanh toán thay mặt ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

추심 (推尋)

Collection Payment / Documentary Collection

추심(推尋)은 수출업자가 은행을 통해 수입업자로부터 대금을 추심하는 무역 결제 방식으로, D/P(지급인도)와 D/A(인수인도) 방식이 대표적입니다.

Danh mục khác