지급 대리인 trong tiếng Hàn
«지급 대리인» (Jigeup Daeriin) là thuật ngữ tiếng Hàn tương đương với Payment Agent — tổ chức hoặc cá nhân được ủy quyền thực hiện việc chi trả tiền, cổ tức, trái tức thay mặt cho tổ chức phát hành, thường xuất hiện trong các hợp đồng phát hành trái phiếu, thanh toán hóa đơn hoặc dịch vụ thu hộ/chi hộ tại Hàn Quốc.
Phiên âm
- Romanization: Jigeup Daeriin
- 지급 (Jigeup): Thanh toán, chi trả
- 대리인 (Daeriin): Đại lý, người được ủy quyền
Theo Luật Dịch vụ Thanh toán Điện tử của Hàn Quốc (전자금융거래법), các tổ chức phi ngân hàng có thể đăng ký làm 지급 대리인 dưới sự giám sát của Ủy ban Dịch vụ Tài chính (FSC), mở đường cho các fintech phát triển mạng lưới thanh toán rộng khắp.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Thuật ngữ | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 수납대행 | Sunap Daehaeng | Đại lý thu hộ |
| 결제대행 | Gyeollje Daehaeng | Đại lý xử lý thanh toán |
| 금융대리점 | Geumyung Daerijeom | Đại lý tài chính |
| 전자금융업자 | Jeonja Geumyung Eopja | Tổ chức tài chính điện tử |
| 지급결제 | Jigeup Gyeoljje | Thanh toán, quyết toán |
Ví dụ sử dụng
«편의점은 은행의 지급 대리인으로서 청구서 결제 서비스를 제공하며, 하루 평균 수백만 건의 거래를 처리합니다.» (Cửa hàng tiện lợi cung cấp dịch vụ thanh toán hóa đơn với tư cách là đại lý ngân hàng, xử lý trung bình hàng triệu giao dịch mỗi ngày.)
Tại Hàn Quốc, mạng lưới 지급 대리인 phát triển mạnh qua các ứng dụng fintech như KakaoPay, Toss và Samsung Pay, với tổng giá trị giao dịch thanh toán di động vượt hàng trăm nghìn tỷ won mỗi năm.
So sánh thuật ngữ trong các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | 日本語 | 中文 | Español |
|---|---|---|---|---|
| Đại lý thanh toán | Payment Agent | 支払代理人 | 支付代理人 | Agente de Pago |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính như 지급 대리인 giúp doanh nghiệp Việt Nam có đối tác Hàn Quốc chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được lender phê duyệt khoản vay. BizLoan là nền tảng matching giúp SME so sánh đề xuất từ nhiều lender cùng lúc, lãi suất và hạn mức do từng lender quyết định. Đăng ký so sánh lãi suất qua BizLoan.