보증수수료(Guarantee Fee)란? 베트남 은행 용어 해설 | BizLoan 보증수수료(Guarantee Fee)란? 베트남 은행 용어 해설 | BizLoan - BizLoan

보증수수료 (保證手數料)

보증수수료 (保證手數料) là gì?

Guarantee Fee

Nghiệp vụ ngân hàng2 phút đọc28 lượt xem

보증수수료란?

보증수수료(Guarantee Fee, 베트남어: Phí bảo lãnh)는 발행은행이 고객의 채무나 계약 이행 의무를 제3자(수익자)에게 보증하는 서비스를 제공하는 대가로 수취하는 수수료입니다. 보증은 은행이 신용 위험을 인수하는 행위이므로, 수수료에는 신용리스크 프리미엄, 행정처리 비용, 그리고 바젤III 규제상 자기자본 비용이 반영됩니다.

산출 방법과 일반 요율

  • 공식: 수수료 = 보증금액 × 연율(%) × 보증기간(일수/360)
  • 일반 요율: 연 0.5%~2%(고객 신용도, 담보 제공 여부, 보증 유형에 따라 상이)
  • 보증 종류: 이행보증(Performance Guarantee), 입찰보증(Bid Bond), 선급금환급보증(Advance Payment Guarantee), 금융보증(Financial Guarantee) 등.
  • 부동산, 예금, 매출채권 등 담보를 제공하면 무담보 대비 요율이 낮게 책정되는 것이 일반적입니다.

구체적 계산 예시

베트남 SME 기업이 계약 금액 5억 VND에 대해 연 1.5% 요율로 이행보증을 180일간 발급받는다고 가정하면: 보증수수료 = 500,000,000 × 1.5% × (180/360) = 3,750,000 VND

베트남어: Nếu một doanh nghiệp SME xin bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 500 triệu VND với mức phí 1,5%/năm trong 180 ngày, phí bảo lãnh phải trả là 3.750.000 VND.

담보 유무에 따른 차이

담보 유형 통상 요율 범위 비고
무담보(신용) 연 1.5~2% 신용등급 우수 기업만 가능
부분 담보 연 1~1.5% 담보 비율에 따라 조정
전액 담보(예금 등) 연 0.5~1% 최저 요율 적용

관련 용어

한국어 발음(로마자) 베트남어
보증수수료 Bojeung Susuryo Phí bảo lãnh
보증서 Bojeungseo Thư bảo lãnh (L/G)
역보증 Yeokbojeung Phản bảo lãnh
연대보증 Yeondaebojeung Bảo lãnh liên đới
신용리스크 Sinyong Riseukeu Rủi ro tín dụng

다국어 용어 비교

Tiếng Việt Tiếng Anh 日本語 中文
Phí bảo lãnh Guarantee Fee 保証料 保证费
Thư bảo lãnh Letter of Guarantee (L/G) 保証状 保函
Rủi ro tín dụng Credit Risk 信用リスク 信用风险

Vay vốn kinh doanh qua BizLoan

Doanh nghiệp cần phát hành bảo lãnh ngân hàng cho hợp đồng, đấu thầu hoặc tạm ứng, cũng như cần vốn lưu động để tối ưu chi phí phí bảo lãnh bằng tài sản đảm bảo, có thể matching với nhiều lender phù hợp qua BizLoan. Mức phí và hạn mức bảo lãnh do lender quyết định dựa trên hồ sơ tín dụng doanh nghiệp. Đăng ký matching bảo lãnh và vay vốn qua BizLoan để lender phê duyệt nhanh, tiết kiệm chi phí bảo lãnh.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan