보증서(Letter of Guarantee)란? 베트남 은행 용어 해설 | BizLoan 보증서(Letter of Guarantee)란? 베트남 은행 용어 해설 | BizLoan - BizLoan

보증서 (保證書)

보증서 (保證書) là gì?

Letter of Guarantee / Bank Guarantee Letter

Nghiệp vụ ngân hàng2 phút đọc25 lượt xem

보증서란?

보증서(Letter of Guarantee / Bank Guarantee Letter)는 은행(보증인)이 주채무자(고객)의 계약 의무 불이행 시 수익자에게 일정 금액을 지급하겠다는 독립적인 확약 문서입니다. 기초 계약과 별개의 독립적 의무이며 국제상업회의소(ICC)가 제정한 청구보증통일규칙(URDG 758)의 적용을 받는 것이 일반적입니다.

보증서는 현금이나 부동산 등 물적 담보를 동결하지 않고도 거래의 신용도를 뒷받침할 수 있어, 건설·제조·무역 분야의 기업 거래에서 널리 활용됩니다. 은행은 발행 시 수수료(통상 보증금액의 연 0.5%~3% 수준)를 징수하며, 고객의 신용등급에 따라 역보증(Counter-Guarantee)이나 담보를 요구하기도 합니다.

주요 종류

  • 이행보증서: 계약상 의무의 이행을 보증(계약금액의 5~10%)
  • 입찰보증서: 낙찰자의 계약 체결을 보증(입찰금액의 1~3%)
  • 선급금환급보증서: 선급금 반환을 보증
  • 지급보증서: 금전 채무의 이행을 보증

실제 사례

베트남의 한 건설회사가 한국 기업으로부터 공사 계약을 수주하면서, 계약금액의 10%에 해당하는 이행보증서를 발급받았습니다. 공사가 계약대로 완료되면 보증서는 효력을 상실하고, 만약 미완료 시 한국 측 기업이 은행에 보증금액을 청구할 수 있습니다. (베트남어: Thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng)

관련 용어 목록

한국어 발음 베트남어
보증서 bojeungseo Thư bảo lãnh ngân hàng
스탠바이 L/C seutaenbai el-si Thư tín dụng dự phòng
역보증 yeokbojeung Bảo lãnh đối ứng
보증수수료 bojeungsusuryo Phí bảo lãnh
수익자 suikja Người thụ hưởng

다국어 비교표

베트남어 영어 한국어 중국어
Thư bảo lãnh ngân hàng Letter of Guarantee 보증서 银行保函
Người thụ hưởng Beneficiary 수익자 受益人
Phí bảo lãnh Guarantee Fee 보증수수료 保函手续费

Vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp Việt Nam cần phát hành thư bảo lãnh ngân hàng cho đối tác Hàn Quốc nên chuẩn bị hồ sơ tài chính minh bạch để tăng khả năng được lender chấp thuận hạn mức bảo lãnh. Đăng ký matching giải pháp tài trợ thương mại phù hợp qua BizLoan — so sánh đề xuất từ nhiều lender, lãi suất và điều kiện cụ thể do lender quyết định.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan