Payment Agent tiếng Trung là gì? 支付代理人 nghĩa là gì | BizLoan Payment Agent tiếng Trung là gì? 支付代理人 nghĩa là gì | BizLoan - BizLoan

支付代理人

支付代理人 là gì?

Payment Agent

Nghiệp vụ ngân hàng4 phút đọc20 lượt xem

支付代理人 trong tiếng Trung

«支付代理人» (Zhīfù Dàilǐ Rén) là thuật ngữ tiếng Trung Phổ thông tương đương với Payment Agent (đại lý thanh toán) trong tiếng Anh. Đây là cá nhân hoặc tổ chức được ngân hàng, công ty tài chính hoặc nhà cung cấp dịch vụ thanh toán ủy quyền để thay mặt thực hiện các giao dịch thu hộ, chi hộ như thu tiền hóa đơn điện nước, nạp/rút tiền, chuyển khoản cho khách hàng tại các điểm giao dịch phân tán như cửa hàng tiện lợi, bưu điện, đại lý bán lẻ.

Phiên âm Pinyin và cấu tạo từ

  • Pinyin: Zhīfù Dàilǐ Rén
  • 支付 (Zhīfù): Thanh toán, chi trả
  • 代理人 (Dàilǐ Rén): Đại lý, người được ủy quyền hành động thay mặt cho bên khác

Vai trò và mô hình hoạt động

Mô hình 支付代理人 giúp các tổ chức tài chính mở rộng mạng lưới phục vụ khách hàng mà không cần đầu tư chi nhánh vật lý, đặc biệt hiệu quả ở khu vực nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa. Đại lý thanh toán được cấp quyền thực hiện các nghiệp vụ cơ bản như: nộp/rút tiền mặt, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, thu hộ khoản vay, dưới sự giám sát và cấp phép của tổ chức tài chính ủy quyền.

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung

中文 Pinyin Tiếng Việt
支付中介 Zhīfù Zhōngjiè Trung gian thanh toán
收款代理 Shōukuǎn Dàilǐ Đại lý thu hộ
第三方支付 Dìsānfāng Zhīfù Thanh toán qua bên thứ ba
代理收付款 Dàilǐ Shōufùkuǎn Đại lý thu chi hộ
支付牌照 Zhīfù Páizhào Giấy phép hoạt động thanh toán

Ví dụ sử dụng

  • 「便利店作为银行的支付代理人提供账单支付服务。」— Cửa hàng tiện lợi cung cấp dịch vụ thanh toán hóa đơn với tư cách là đại lý thanh toán của ngân hàng.
  • 「该公司获得了中国人民银行颁发的支付牌照,可以合法开展支付代理业务。」— Công ty đã được Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc cấp giấy phép thanh toán, được phép hợp pháp triển khai hoạt động đại lý thanh toán.
  • 「农村地区通过支付代理人网络实现了普惠金融服务的覆盖。」— Khu vực nông thôn đạt được độ phủ dịch vụ tài chính toàn diện thông qua mạng lưới đại lý thanh toán.

Tại Trung Quốc, mô hình 支付代理人 phát triển mạnh mẽ nhờ sự bùng nổ của các nền tảng thanh toán điện tử Alipay (支付宝) của Alibaba và WeChat Pay (微信支付) của Tencent, cho phép hàng triệu cửa hàng nhỏ lẻ trở thành điểm chấp nhận và trung chuyển thanh toán, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện (普惠金融 - Pǔhuì jīnróng) trên toàn quốc.

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Anh 中文 한국어 日本語
Đại lý thanh toán Payment Agent 支付代理人 지급대리인 支払代理人
Trung gian thanh toán Payment Intermediary 支付中介 지급중개 決済仲介
Thanh toán bên thứ ba Third-party Payment 第三方支付 제3자 결제 第三者決済

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được lender phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều lender qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan