保証料とは?
保証料(Guarantee Fee、ベトナム語:Phí bảo lãnh)は、発行銀行(Issuing Bank)が顧客(申請人)の債務や契約履行義務を第三者(受益者)に対して保証する際に徴収する手数料です。保証は銀行が信用リスクを引き受ける行為であるため、保証料には信用リスクプレミアム、事務コスト、そしてバーゼルIII規制に基づく自己資本コストが含まれます。
計算方法と一般的な費率
- 計算式: 保証料 = 保証金額 × 年率(%) × 保証期間(日数 ÷ 360)
- 一般的な費率: 年率0.5%〜2%(顧客の信用力、担保の有無、保証種別によって変動)
- 保証種別: 履行保証(Performance Guarantee)、入札保証金(Bid Bond)、前払い保証(Advance Payment Guarantee)、金融保証(Financial Guarantee)など。
- 担保(不動産、預金、売掛債権など)を提供する場合、保証料率は無担保より低く設定されるのが一般的です。
具体例
例えば、ベトナムのSME企業が5億VNDの契約履行保証を年率1.5%で発行銀行から取得し、保証期間が180日の場合: 保証料 = 500,000,000 × 1.5% × (180/360) = 3,750,000 VND
ベトナム語訳:Nếu một doanh nghiệp SME tại Việt Nam xin bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 500 triệu VND với mức phí 1,5%/năm trong 180 ngày, phí bảo lãnh sẽ là 3.750.000 VND.
関連用語
| 日本語 | 発音(ローマ字) | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 銀行保証状 | Ginkō Hoshō-jō | Thư bảo lãnh ngân hàng |
| カウンター保証 | Kauntā Hoshō | Phản bảo lãnh |
| 履行保証 | Rikō Hoshō | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 入札保証金 | Nyūsatsu Hoshō-kin | Bảo lãnh dự thầu |
| 信用リスク | Shin'yō Risuku | Rủi ro tín dụng |
So sánh thuật ngữ trong các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | 한국어 | 中文 |
|---|---|---|---|
| Phí bảo lãnh | Guarantee Fee | 보증수수료 | 保证费 |
| Bảo lãnh ngân hàng | Bank Guarantee | 은행 보증 | 银行保函 |
| Rủi ro tín dụng | Credit Risk | 신용 위험 | 信用风险 |
Câu hỏi thường gặp
Phí bảo lãnh có được tính một lần hay trả theo từng kỳ? Hầu hết lender thu phí bảo lãnh một lần ngay khi phát hành bảo lãnh, tính trên toàn bộ thời hạn cam kết. Một số chương trình có thể cho trả theo kỳ (thường theo quý hoặc theo năm), nhưng đây không phải cách phổ biến — doanh nghiệp nên xác nhận cách thu với lender trước khi ký hợp đồng bảo lãnh.
Phí bảo lãnh khác gì so với lãi suất vay? Phí bảo lãnh là chi phí trả cho việc lender đứng ra đảm bảo nghĩa vụ (ví dụ thực hiện hợp đồng, dự thầu), không phải chi phí sử dụng tiền vay. Nếu doanh nghiệp vay tiền qua bảo lãnh của bên thứ ba, vẫn phải trả thêm lãi suất vay cho lender giải ngân — hai khoản này cộng dồn vào tổng chi phí huy động vốn.
Doanh nghiệp có được hoàn phí bảo lãnh khi hủy bảo lãnh sớm không? Tuỳ theo chính sách từng lender và loại bảo lãnh. Trong nhiều trường hợp, phí đã thu không hoàn lại hoặc chỉ hoàn một phần theo tỷ lệ thời gian chưa sử dụng, đặc biệt nếu bảo lãnh đã được thông báo cho bên thụ hưởng. Doanh nghiệp cần đọc kỹ điều khoản này trước khi phát hành.
Có cách nào giảm phí bảo lãnh khi hồ sơ SME còn yếu không? Các yếu tố giúp giảm phí thường gồm: có tài sản đảm bảo (bất động sản, tiền gửi, phải thu), báo cáo tài chính minh bạch, lịch sử tín dụng tốt, hoặc nhờ công ty mẹ/công ty liên kết đứng ra bảo lãnh ngược (counter-guarantee). Khi matching qua BizLoan, doanh nghiệp có thể so sánh mức phí và yêu cầu tài sản đảm bảo giữa nhiều lender để chọn phương án phù hợp.
Vay vốn kinh doanh qua BizLoan
Nếu doanh nghiệp của bạn cần bảo lãnh ngân hàng hoặc đang tìm giải pháp vốn lưu động để đáp ứng yêu cầu hợp đồng, ký quỹ hay đấu thầu, hãy để BizLoan hỗ trợ matching hồ sơ với nhiều lender phù hợp. Lãi suất và hạn mức bảo lãnh do lender quyết định dựa trên năng lực tài chính và tài sản đảm bảo của doanh nghiệp. Đăng ký matching vay vốn qua BizLoan ngay hôm nay để được lender phê duyệt nhanh chóng.