保証料(Guarantee Fee)とは?ベトナム銀行用語解説 | BizLoan 保証料(Guarantee Fee)とは?ベトナム銀行用語解説 | BizLoan - BizLoan

保証料 (ほしょうりょう)

保証料 (ほしょうりょう) là gì?

Guarantee Fee

Nghiệp vụ ngân hàng2 phút đọc25 lượt xem

保証料とは?

保証料(Guarantee Fee、ベトナム語:Phí bảo lãnh)は、発行銀行(Issuing Bank)が顧客(申請人)の債務や契約履行義務を第三者(受益者)に対して保証する際に徴収する手数料です。保証は銀行が信用リスクを引き受ける行為であるため、保証料には信用リスクプレミアム、事務コスト、そしてバーゼルIII規制に基づく自己資本コストが含まれます。

計算方法と一般的な費率

  • 計算式: 保証料 = 保証金額 × 年率(%) × 保証期間(日数 ÷ 360)
  • 一般的な費率: 年率0.5%〜2%(顧客の信用力、担保の有無、保証種別によって変動)
  • 保証種別: 履行保証(Performance Guarantee)、入札保証金(Bid Bond)、前払い保証(Advance Payment Guarantee)、金融保証(Financial Guarantee)など。
  • 担保(不動産、預金、売掛債権など)を提供する場合、保証料率は無担保より低く設定されるのが一般的です。

具体例

例えば、ベトナムのSME企業が5億VNDの契約履行保証を年率1.5%で発行銀行から取得し、保証期間が180日の場合: 保証料 = 500,000,000 × 1.5% × (180/360) = 3,750,000 VND

ベトナム語訳:Nếu một doanh nghiệp SME tại Việt Nam xin bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 500 triệu VND với mức phí 1,5%/năm trong 180 ngày, phí bảo lãnh sẽ là 3.750.000 VND.

関連用語

日本語 発音(ローマ字) ベトナム語
銀行保証状 Ginkō Hoshō-jō Thư bảo lãnh ngân hàng
カウンター保証 Kauntā Hoshō Phản bảo lãnh
履行保証 Rikō Hoshō Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
入札保証金 Nyūsatsu Hoshō-kin Bảo lãnh dự thầu
信用リスク Shin'yō Risuku Rủi ro tín dụng

So sánh thuật ngữ trong các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Anh 한국어 中文
Phí bảo lãnh Guarantee Fee 보증수수료 保证费
Bảo lãnh ngân hàng Bank Guarantee 은행 보증 银行保函
Rủi ro tín dụng Credit Risk 신용 위험 信用风险

Vay vốn kinh doanh qua BizLoan

Nếu doanh nghiệp của bạn cần bảo lãnh ngân hàng hoặc đang tìm giải pháp vốn lưu động để đáp ứng yêu cầu hợp đồng, ký quỹ hay đấu thầu, hãy để BizLoan hỗ trợ matching hồ sơ với nhiều lender phù hợp. Lãi suất và hạn mức bảo lãnh do lender quyết định dựa trên năng lực tài chính và tài sản đảm bảo của doanh nghiệp. Đăng ký matching vay vốn qua BizLoan ngay hôm nay để được lender phê duyệt nhanh chóng.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan