Thuật ngữ nghiệp vụ ngân hàng thương mại, quy trình và thủ tục
674 thuật ngữ trong danh mục này
Opening a Payment Account
Opening a payment account is the process of registering a bank account designed for transactional purposes — receiving, sending, and managing money — as distinct from savings or fixed-deposit accounts.
Treasury Operations
Operaciones de Tesorería là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha của Treasury Operations, chỉ tổng thể các hoạt động quản lý ngân quỹ, thanh khoản và rủi ro tài chính trong ngân hàng.
Cheque Payment
Pago con Cheque là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha của Cheque Payment, chỉ phương thức thanh toán bằng séc được sử dụng rộng rãi trong giao dịch ngân hàng và thương mại.
POS Payment
El pago por TPV (Terminal Punto de Venta, POS en inglés) es un método de pago electrónico que permite a los comerciantes aceptar tarjetas bancarias y monederos digitales como alternativa al efectivo, mediante un terminal físico o software en el punto de venta.
Payment Agent
A Payment Agent is an entity authorised by a bank, issuer, or principal to carry out payment transactions, collections, and disbursements on its behalf, extending financial services reach without requiring physical branches.
Bank Payroll Service
Payroll qua ngân hàng là dịch vụ chi lương tự động qua tài khoản ngân hàng cho nhân viên.
Performance Guarantee
Thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng do ngân hàng phát hành, cam kết trả thay nếu nhà thầu/bên bán không hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng đã ký.
Retail Banking Officer
RBO (Retail Banking Officer) adalah petugas bank yang bertanggung jawab memberikan konsultasi, penjualan produk keuangan, dan pelayanan kepada nasabah individual dan UKM di cabang bank komersial Vietnam.
Personal Financial Consultant
Chuyên viên tư vấn tài chính cá nhân tại ngân hàng, tư vấn chuyên sâu về đầu tư, bảo hiểm, tiết kiệm và quản lý tài sản cho khách hàng cá nhân có thu nhập cao.
Personal Financial Services
PFS (Personal Financial Services) là mảng dịch vụ tài chính cá nhân của ngân hàng, bao gồm tiết kiệm, tín dụng tiêu dùng, thẻ và quản lý tài sản dành cho khách hàng cá nhân.
Transaction Office
PGD (Phòng Giao Dịch) là đơn vị trực thuộc chi nhánh ngân hàng, nơi khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính hàng ngày như gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản và vay vốn.
Counter-Guarantee
Phản bảo lãnh là cam kết của ngân hàng phát hành bảo lãnh gốc (hoặc ngân hàng khác) đối với ngân hàng phát hành bảo lãnh, bảo đảm bồi hoàn nếu ngân hàng phát hành phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh thay cho khách hàng.
Debit Card Issuance
Cấp thẻ ghi nợ liên kết tài khoản thanh toán, chi tiêu trực tiếp từ số dư tài khoản.
Credit Card Issuance
Cấp thẻ tín dụng cho phép chi tiêu trước trả sau trong hạn mức ngân hàng phê duyệt.
Guarantee Fee
Phí bảo lãnh là khoản phí mà ngân hàng phát hành thu của khách hàng để cung cấp dịch vụ bảo lãnh ngân hàng, thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh.
Bank Guarantee Fee
Phí bảo lãnh ngân hàng là khoản phí mà ngân hàng thu từ khách hàng để phát hành thư bảo lãnh, thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh.
Business Banking Service Fees
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp là tổng hợp các khoản phí mà ngân hàng thu khi cung cấp dịch vụ tài khoản, chuyển tiền, bảo lãnh và tín dụng cho SME.
Business Account Maintenance Fees by Bank
Phí duy trì tài khoản DN 2025: Techcombank (miễn phí), MB Bank (miễn phí), VPBank (miễn phí online), ACB (20-30k/tháng), Vietcombank (33k/tháng), VietinBank (44k/tháng).
Cash Counting Fee
Phí ngân hàng thu khi khách hàng gửi hoặc rút số lượng lớn tiền mặt (thường trên 200 triệu), bù đắp chi phí kiểm đếm, xác minh tiền giả và vận chuyển.
BIDV Application Form
Hướng dẫn điền phiếu dự tuyển bidv, mẫu tải về và lưu ý quan trọng khi nộp.
Vietcombank Application Form
Hướng dẫn điền phiếu dự tuyển vietcombank, mẫu tải về và lưu ý quan trọng khi nộp.
Civil Service Exam Registration Form
Phiếu đăng ký dự tuyển công chức là biểu mẫu chính thức theo Nghị định 138/2020/NĐ-CP mà thí sinh phải nộp khi đăng ký.
Transaction Office
Đơn vị trực thuộc chi nhánh, thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản cho khách hàng.
Bank Transaction Office
Phòng giao dịch ngân hàng là đơn vị trực thuộc chi nhánh, quy mô nhỏ hơn, phục vụ giao dịch cơ bản.
POS Payment
A POS payment is an electronic transaction processed through a Point of Sale terminal, enabling merchants to accept card payments (debit, credit, prepaid) and mobile wallets as an alternative to cash.
POS Payment
POS 결제는 판매 시점 단말기(POS 터미널)를 통해 데빗카드·신용카드·전자지갑 등으로 전자 결제를 처리하는 방식으로, 현금 없는 결제의 핵심 인프라이다.
POS Payment
POS支付是指通过销售点终端(POS机)使用借记卡、信用卡或电子钱包进行电子支付的方式,是取代现金结算的核心支付基础设施。
POS Payment
POS決済とは、販売時点情報管理端末(POSターミナル)を使って、デビットカード・クレジットカード・電子ウォレットなどによる電子決済を行う仕組みで、現金に代わる主要な支払い手段となっている。
Priority Banking
Priority Banking (ngân hàng ưu tiên) là dịch vụ cao cấp dành cho khách hàng VIP có số dư tài sản từ 1–3 tỷ VND, được hưởng ưu đãi lãi suất, phòng chờ riêng, Relationship Manager chuyên biệt.
Priority Banking
Priority Banking (ngân hàng ưu tiên) là gói dịch vụ cao cấp dành cho khách hàng có số dư tài sản lớn, mang lại đặc quyền như lãi suất ưu đãi, phục vụ riêng và phòng chờ VIP.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7