Operaciones de Tesorería trong tiếng Tây Ban Nha
«Operaciones de Tesorería» là cách diễn đạt tiếng Tây Ban Nha của Treasury Operations — nghiệp vụ ngân quỹ ngân hàng.
Cấu tạo thuật ngữ
- Operaciones: Các hoạt động, nghiệp vụ
- de: Giới từ «của»
- Tesorería: Ngân quỹ, kho bạc
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
- Gestión de Liquidez (Quản lý thanh khoản)
- Gestión de Efectivo (Quản lý tiền mặt)
- Cobertura de Riesgo (Phòng ngừa rủi ro)
Ví dụ sử dụng
«El departamento de Operaciones de Tesorería gestiona la liquidez diaria del banco.» (Bộ phận nghiệp vụ ngân quỹ quản lý thanh khoản hàng ngày của ngân hàng.)
Thuật ngữ này thường gặp trong tài liệu của các tổ chức tài chính quốc tế như BBVA, Santander và các báo cáo IMF, World Bank về thị trường tài chính Việt Nam.
Ejemplo práctico
Un banco vietnamita con operaciones internacionales utiliza su departamento de Operaciones de Tesorería para gestionar posiciones en moneda extranjera, cubrir riesgos de tipo de cambio USD/VND y optimizar el rendimiento de sus excedentes de liquidez mediante instrumentos del mercado monetario.
Ví dụ tiếng Việt: Bộ phận nghiệp vụ ngân quỹ của ngân hàng quản lý trạng thái ngoại tệ, phòng ngừa rủi ro tỷ giá USD/VND và tối ưu hóa lợi suất từ nguồn vốn thanh khoản dư thừa thông qua các công cụ thị trường tiền tệ, đảm bảo an toàn vốn cho toàn hệ thống.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.