PFS trong ngân hàng là gì?
PFS (Personal Financial Services) là phân khúc dịch vụ tài chính phục vụ khách hàng cá nhân, đối lập với mảng doanh nghiệp (Corporate Banking). Đây là nguồn thu chủ lực của hầu hết các ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam.
| Dịch vụ PFS | Sản phẩm điển hình |
|---|---|
| Tiền gửi | Tiết kiệm, tài khoản thanh toán |
| Tín dụng | Vay tiêu dùng, vay mua nhà, thẻ tín dụng |
| Đầu tư | Bảo hiểm liên kết, chứng chỉ quỹ |
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Personal Financial Services (PFS) |
| Tiếng Nhật | 個人金融サービス |
| Tiếng Hàn | 개인금융서비스 |
| Tiếng Trung | 个人金融服务 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Servicios Financieros Personales |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
PFS trong ngân hàng tiếng Anh là gì?
Personal Financial Services (viết tắt: PFS) — phát âm: /ˈpɜːrsənl faɪˈnænʃl ˈsɜːrvɪsɪz/.
Thuật ngữ liên quan: Retail Banking (ngân hàng bán lẻ), Consumer Finance (tài chính tiêu dùng).
Ví dụ: "The bank's PFS division reported strong growth in personal loan originations this quarter." — Mảng PFS của ngân hàng ghi nhận tăng trưởng mạnh về giải ngân vay tiêu dùng trong quý này.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
PFS trong ngân hàng tiếng Nhật là gì?
個人金融サービス — phiên âm: Kojin Kinyū Sābisu (こじんきんゆうサービス).
Thuật ngữ liên quan: リテールバンキング (Retail Banking), 消費者金融 (Consumer Finance).
Ví dụ: 「個人金融サービス部門は、住宅ローンと消費者向けローンを主力商品としている。」 — Bộ phận PFS tập trung vào sản phẩm vay mua nhà và vay tiêu dùng cá nhân.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
PFS trong ngân hàng tiếng Hàn là gì?
개인금융서비스 — phiên âm: Gaein Geumyung Seobiseu (개인금융서비스).
Thuật ngữ liên quan: 소매금융 (Retail Banking), 소비자금융 (Consumer Finance).
Ví dụ: "개인금융서비스 부문은 주택담보대출과 신용카드 상품을 중심으로 운영됩니다." — Mảng PFS vận hành tập trung vào vay thế chấp nhà và sản phẩm thẻ tín dụng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
PFS trong ngân hàng tiếng Trung là gì?
个人金融服务 — phiên âm: Gèrén Jīnróng Fúwù (个人金融服务).
Thuật ngữ liên quan: 零售银行 (Retail Banking), 消费金融 (Consumer Finance).
Ví dụ: "个人金融服务部门主要提供储蓄、个人贷款和财富管理产品。" — Bộ phận PFS chủ yếu cung cấp sản phẩm tiết kiệm, vay cá nhân và quản lý tài sản.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
PFS trong ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Servicios Financieros Personales — viết tắt: SFP, phát âm: /serˈβisjos fiˈnanθjeros persoˈnales/.
Thuật ngữ liên quan: Banca Minorista (Retail Banking), Finanzas del Consumidor (Consumer Finance).
Ví dụ: "La división de Servicios Financieros Personales ofrece préstamos al consumo, tarjetas de crédito y cuentas de ahorro." — Bộ phận PFS cung cấp vay tiêu dùng, thẻ tín dụng và tài khoản tiết kiệm.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.