Thuật ngữ nghiệp vụ ngân hàng thương mại, quy trình và thủ tục
774 thuật ngữ trong danh mục này
Off-Balance-Sheet Debt Recovery Operations
Nghiệp vụ thu hồi nợ ngoại bảng (Off-Balance-Sheet Debt Recovery Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Open API Banking Integration Operations
Nghiệp vụ tích hợp Open API ngân hàng (Open API Banking Integration Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
ATM Cash Replenishment Operations
Nghiệp vụ tiếp quỹ ATM (ATM Cash Replenishment Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
CIC Credit Inquiry Operations
Nghiệp vụ tra cứu thông tin tín dụng CIC (CIC Credit Inquiry Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Auto Debit Operations
Nghiệp vụ trích nợ tự động (Auto Debit Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
L/C Amendment Operations
Nghiệp vụ tu chỉnh thư tín dụng (L/C Amendment Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Corporate Finance Advisory Operations
Nghiệp vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance Advisory Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Related-Party Transaction Compliance Operations
Nghiệp vụ tuân thủ giao dịch với bên liên quan (Related-Party Transaction Compliance Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Bank Cyber Incident Response Operations
Nghiệp vụ ứng phó sự cố an ninh mạng ngân hàng (Bank Cyber Incident Response Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Entrusted Lending Operations
Nghiệp vụ ủy thác cho vay (Entrusted Lending Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Investment Trust Operations
Nghiệp vụ ủy thác đầu tư (Investment Trust Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Internet Banking Operations
Nghiệp vụ vận hành Internet Banking (Internet Banking Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Mobile Banking Operations
Nghiệp vụ vận hành Mobile Banking (Mobile Banking Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Core Banking Operations
Nghiệp vụ vận hành ngân hàng lõi (Core Banking Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Digital Banking Operations
Nghiệp vụ vận hành ngân hàng số (Digital Banking Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Bank-Linked E-Wallet Operations
Nghiệp vụ vận hành ví điện tử liên kết ngân hàng (Bank-Linked E-Wallet Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
L/C Confirmation
Nghiệp vụ xác nhận thư tín dụng (L/C Confirmation) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Bank Digital Signature Authentication Operations
Nghiệp vụ xác thực chữ ký số ngân hàng (Bank Digital Signature Authentication Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Import Documentation Processing Operations
Nghiệp vụ xử lý chứng từ nhập khẩu (Import Documentation Processing Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Export Documentation Processing Operations
Nghiệp vụ xử lý chứng từ xuất khẩu (Export Documentation Processing Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
SWIFT Message Processing Operations
Nghiệp vụ xử lý điện SWIFT (SWIFT Message Processing Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Banking System Incident Operations
Nghiệp vụ xử lý sự cố hệ thống ngân hàng (Banking System Incident Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Bank Employee (Japanese)
Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là 銀行員 (ぎんこういん — Ginkōin), chỉ người làm việc tại ngân hàng bao gồm giao dịch viên, tín dụng, quản lý.
Cash Management Officer
Nhân viên ngân hàng thuộc bộ phận ngân quỹ, chịu trách nhiệm kiểm đếm, bảo quản, vận chuyển tiền mặt, vàng và giấy tờ có giá tại kho tiền chi nhánh.
Fee Collection Officer
Nhân viên ngân hàng chuyên liên hệ khách hàng nhắc nhở và thu hồi các khoản phí dịch vụ chưa thanh toán: phí thẻ, phí bảo hiểm, phí quản lý tài khoản.
International Payment Officer
Nhân viên thanh toán quốc tế (International Payment Officer) là cán bộ ngân hàng chuyên xử lý các giao dịch thanh toán xuyên biên giới như chuyển tiền quốc tế (SWIFT), thanh toán thư tín dụng (L/C), nhờ thu và các nghiệp vụ tài trợ thương mại quốc tế.
Cash Deposit
Giao dịch gửi tiền mặt vào tài khoản tại quầy giao dịch hoặc máy nộp tiền tự động.
Nostro Account
Nostro là tài khoản mà một ngân hàng mở tại ngân hàng nước ngoài để phục vụ thanh toán quốc tế, lưu giữ bằng ngoại tệ của nước sở tại. Tên gọi xuất phát từ tiếng Latin 'noster' nghĩa là 'của chúng tôi'.
Nostro Account
Nostro Account (tài khoản Nostro) là tài khoản mà một ngân hàng mở tại ngân hàng nước ngoài bằng ngoại tệ của nước đó, nhằm phục vụ các giao dịch thanh toán quốc tế và chuyển tiền xuyên biên giới.
Orient Commercial Bank
OCB (Ngân hàng Phương Đông) là NHTM cổ phần, đối tác chiến lược Aozora Bank (Nhật).
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7