Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là gì? 銀行員 | BizLoan Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là gì? 銀行員 | BizLoan - BizLoan

Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật

Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Bank Employee (Japanese)

Nghiệp vụ ngân hàng2 phút đọc14 lượt xem

Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Nhân viên ngân hàng trong tiếng Nhật là 銀行員 (đọc: ぎんこういん — Ginkōin), trong đó:

  • 銀行 (ぎんこう — Ginkō) = Ngân hàng
  • (いん — In) = Nhân viên, thành viên

Đây là cách gọi chung cho tất cả những người làm việc tại ngân hàng, từ giao dịch viên đến quản lý cấp cao.

Bảng chức danh ngân hàng tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật (Kanji) Hiragana Romaji
Nhân viên ngân hàng 銀行員 ぎんこういん Ginkōin
Giao dịch viên 窓口係 まどぐちがかり Madoguchigakari
Nhân viên tín dụng 融資担当者 ゆうしたんとうしゃ Yūshi tantōsha
Quản lý chi nhánh 支店長 してんちょう Shitenchō
Phó giám đốc chi nhánh 副支店長 ふくしてんちょう Fuku shitenchō
Tổng giám đốc 頭取 とうどり Tōdori
Nhân viên kế toán 経理担当 けいりたんとう Keiri tantō
Chuyên viên tư vấn 相談員 そうだんいん Sōdanin

Ví dụ câu tiếng Nhật

  • 私は銀行員です。 (Watashi wa ginkōin desu.) — Tôi là nhân viên ngân hàng.
  • 銀行員に相談したいです。 (Ginkōin ni sōdan shitai desu.) — Tôi muốn tham vấn với nhân viên ngân hàng.

Từ vựng liên quan

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Ngân hàng 銀行 Ginkō
Tài khoản ngân hàng 銀行口座 Ginkō kōza
Tiền gửi 預金 Yokin
Khoản vay ローン / 融資 Rōn / Yūshi
Lãi suất 金利 Kinri

Xem thêm: Banker là gì?

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan