Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Nhân viên ngân hàng trong tiếng Nhật là 銀行員 (đọc: ぎんこういん — Ginkōin), trong đó:
- 銀行 (ぎんこう — Ginkō) = Ngân hàng
- 員 (いん — In) = Nhân viên, thành viên
Đây là cách gọi chung cho tất cả những người làm việc tại ngân hàng, từ giao dịch viên đến quản lý cấp cao.
Bảng chức danh ngân hàng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật (Kanji) | Hiragana | Romaji |
|---|---|---|---|
| Nhân viên ngân hàng | 銀行員 | ぎんこういん | Ginkōin |
| Giao dịch viên | 窓口係 | まどぐちがかり | Madoguchigakari |
| Nhân viên tín dụng | 融資担当者 | ゆうしたんとうしゃ | Yūshi tantōsha |
| Quản lý chi nhánh | 支店長 | してんちょう | Shitenchō |
| Phó giám đốc chi nhánh | 副支店長 | ふくしてんちょう | Fuku shitenchō |
| Tổng giám đốc | 頭取 | とうどり | Tōdori |
| Nhân viên kế toán | 経理担当 | けいりたんとう | Keiri tantō |
| Chuyên viên tư vấn | 相談員 | そうだんいん | Sōdanin |
Ví dụ câu tiếng Nhật
- 私は銀行員です。 (Watashi wa ginkōin desu.) — Tôi là nhân viên ngân hàng.
- 銀行員に相談したいです。 (Ginkōin ni sōdan shitai desu.) — Tôi muốn tham vấn với nhân viên ngân hàng.
Từ vựng liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Ngân hàng | 銀行 | Ginkō |
| Tài khoản ngân hàng | 銀行口座 | Ginkō kōza |
| Tiền gửi | 預金 | Yokin |
| Khoản vay | ローン / 融資 | Rōn / Yūshi |
| Lãi suất | 金利 | Kinri |
Xem thêm: Banker là gì?