Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai là gì? | BizLoan Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai là gì? | BizLoan - BizLoan

Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai

Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai là gì?

Future Housing Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng11 phút đọc25 lượt xem

Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai là gì?

Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai (tiếng Anh: Future Housing Guarantee) là một loại bảo lãnh ngân hàng đặc thù trong lĩnh vực bất động sản, theo đó ngân hàng (bên bảo lãnh) cam kết với người mua nhà (bên thụ hưởng) rằng: nếu chủ đầu tư (bên được bảo lãnh) không bàn giao nhà đúng tiến độ đã cam kết, ngân hàng sẽ hoàn trả toàn bộ số tiền người mua đã thanh toán.

Bối cảnh pháp lý tại Việt Nam

Đây là loại bảo lãnh bắt buộc theo pháp luật Việt Nam, được quy định tại:

  • Luật Kinh doanh Bất động sản 2023 (có hiệu lực từ 01/8/2024)
  • Thông tư 11/2022/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước
  • Chủ đầu tư phải có bảo lãnh ngân hàng trước khi bán nhà hình thành trong tương lai.

Đặc điểm chính

Đặc điểm Chi tiết
Bên bảo lãnh Ngân hàng thương mại được NHNN chỉ định
Bên được bảo lãnh Chủ đầu tư dự án bất động sản
Bên thụ hưởng Người mua nhà
Phạm vi bảo lãnh Toàn bộ số tiền người mua đã nộp
Thời hạn Đến khi bàn giao nhà + 30 ngày
Phí bảo lãnh 0,5%–2,5%/năm (do chủ đầu tư chi trả)

Thuật ngữ tương đương

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Future Housing Guarantee / Off-plan Property Guarantee
Tiếng Nhật 将来住宅保証 (Shōrai jūtaku hoshō)
Tiếng Hàn 미래 주택 보증 (Mirae jutaek bojeung)
Tiếng Trung 期房担保 (Qīfáng dānbǎo)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía de Vivienda Futura

BizLoan kết nối doanh nghiệp bất động sản với các ngân hàng cung cấp dịch vụ bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai. Liên hệ tư vấn ngay.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai được gọi là Future Housing Guarantee (phát âm: /ˈfjuːtʃər ˈhaʊzɪŋ ˌɡærənˈtiː/) hoặc Off-plan Property Guarantee. Thuật ngữ "off-plan" chỉ bất động sản được mua trước khi hoàn thiện xây dựng.

Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Future Housing Guarantee Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai
Off-plan Property Guarantee Bảo lãnh bất động sản hình thành trong tương lai
Completion Guarantee Bảo lãnh hoàn công
Escrow Account Tài khoản ký quỹ
Developer Guarantee Bảo lãnh chủ đầu tư
Defect Liability Trách nhiệm khắc phục khiếm khuyết

Ví dụ câu tiếng Anh

  • "Vietnamese law mandates that developers obtain a future housing guarantee from a commercial bank before selling off-plan units."
  • "The off-plan property guarantee protects buyers by ensuring refunds if the developer fails to deliver on time."
  • "Banks issue future housing guarantees covering 100% of payments made by buyers prior to handover."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai将来住宅保証 (phiên âm romaji: Shōrai jūtaku hoshō, đọc: shô-rai juu-ta-ku hô-shô). 将来 (shōrai) nghĩa là tương lai, 住宅 (jūtaku) nghĩa là nhà ở, 保証 (hoshō) nghĩa là bảo lãnh.

Các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
将来住宅保証 Shōrai jūtaku hoshō Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai
建設完了保証 Kensetsu kanryō hoshō Bảo lãnh hoàn công xây dựng
不動産保証 Fudōsan hoshō Bảo lãnh bất động sản
手付金保証 Tetsukekin hoshō Bảo lãnh tiền đặt cọc
竣工保証 Shunkō hoshō Bảo lãnh hoàn thành dự án

Ví dụ câu tiếng Nhật

  • "ベトナムの法律では、デベロッパーは未完成住宅を販売する前に銀行から将来住宅保証を取得する義務があります。" (Luật Việt Nam quy định chủ đầu tư phải xin bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai từ ngân hàng trước khi bán nhà chưa hoàn thiện.)
  • "将来住宅保証は、デベロッパーが期日通りに引渡しできない場合、購入者への全額返金を保証します。" (Bảo lãnh đảm bảo hoàn trả toàn bộ tiền cho người mua nếu chủ đầu tư không bàn giao đúng hạn.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai미래 주택 보증 (phiên âm: Mirae jutaek bojeung, đọc: mi-rê ju-tec bô-jưng). 미래 (mirae) nghĩa là tương lai, 주택 (jutaek) nghĩa là nhà ở, 보증 (bojeung) nghĩa là bảo lãnh.

Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
미래 주택 보증 Mirae jutaek bojeung Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai
분양 보증 Bunyang bojeung Bảo lãnh phân lô bán nền
주택 건설 보증 Jutaek geonseol bojeung Bảo lãnh xây dựng nhà ở
계약금 반환 보증 Gyeyakgeum banhwan bojeung Bảo lãnh hoàn trả tiền đặt cọc
입주 보증 Ipju bojeung Bảo lãnh nhập cư/bàn giao

Ví dụ câu tiếng Hàn

  • "베트남 법에 따라 개발사는 미완성 주택을 판매하기 전에 은행으로부터 미래 주택 보증을 받아야 합니다." (Theo luật Việt Nam, chủ đầu tư phải có bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai từ ngân hàng trước khi bán nhà chưa hoàn thiện.)
  • "미래 주택 보증은 개발사가 기한 내에 인도하지 못할 경우 구매자에게 전액 환불을 보장합니다." (Bảo lãnh đảm bảo hoàn trả toàn bộ tiền nếu chủ đầu tư không bàn giao đúng hạn.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai期房担保 (phiên âm Pinyin: Qīfáng dānbǎo, đọc: chi-fáng đan-bao). 期房 (qīfáng) chỉ nhà ở hình thành trong tương lai (nhà chưa xây xong đã bán), 担保 (dānbǎo) nghĩa là bảo lãnh.

Các thuật ngữ tiếng Trung liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
期房担保 Qīfáng dānbǎo Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai
预售担保 Yùshòu dānbǎo Bảo lãnh bán nhà trước
竣工担保 Jùngōng dānbǎo Bảo lãnh hoàn công
定金退还担保 Dìngjīn tuīhuán dānbǎo Bảo lãnh hoàn trả đặt cọc
交房担保 Jiāofáng dānbǎo Bảo lãnh bàn giao nhà

Ví dụ câu tiếng Trung

  • "根据越南法律,开发商在出售未建成住宅之前,必须从银行获取期房担保。" (Theo luật Việt Nam, chủ đầu tư phải có bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai trước khi bán nhà chưa hoàn thiện.)
  • "期房担保保障购房者:若开发商未能按时交房,银行将退还购房者已支付的全部款项。" (Bảo lãnh bảo vệ người mua: nếu chủ đầu tư không bàn giao đúng hạn, ngân hàng sẽ hoàn trả toàn bộ tiền.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương laiGarantía de Vivienda Futura (phát âm: ga-ran-TÍ-a đê bi-BIÉN-đa fu-TU-ra). Còn có thể gặp Garantía de Entrega de Vivienda (bảo lãnh bàn giao nhà ở) trong các hợp đồng mua bán bất động sản.

Các thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Garantía de Vivienda Futura Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai
Garantía de Entrega Bảo lãnh bàn giao
Aval Bancario Inmobiliario Bảo lãnh ngân hàng bất động sản
Garantía de Devolución de Cantidades Bảo lãnh hoàn trả số tiền
Vivienda sobre Plano Nhà ở hình thành trong tương lai (off-plan)

Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha

  • "La ley vietnamita exige que los promotores obtengan una garantía de vivienda futura de un banco comercial antes de vender unidades en plano." (Luật Việt Nam yêu cầu chủ đầu tư phải có bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai trước khi bán nhà off-plan.)
  • "La garantía de entrega de vivienda protege al comprador garantizando el reembolso total si el promotor no entrega a tiempo." (Bảo lãnh bảo vệ người mua bằng cách đảm bảo hoàn tiền đầy đủ nếu chủ đầu tư không bàn giao đúng hạn.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan