Nostro là gì?
Nostro (hay Tài khoản Nostro) là tài khoản mà một ngân hàng trong nước mở tại một ngân hàng đại lý (correspondent bank) ở nước ngoài, được duy trì bằng đồng tiền của quốc gia nơi ngân hàng đại lý đặt trụ sở. Tên gọi xuất phát từ tiếng Latin "noster" (của chúng tôi) — ý chỉ "tài khoản của chúng tôi tại ngân hàng bạn".
Thuật ngữ tiếng Anh: Nostro Account
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng quốc tế
Nostro và Vostro — Hai mặt của một quan hệ
| Khái niệm | Góc nhìn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nostro | Ngân hàng A nhìn về TK của mình tại ngân hàng B | Vietcombank có tài khoản USD tại Citibank NY → đây là Nostro của Vietcombank |
| Vostro | Ngân hàng B nhìn về TK của ngân hàng A gửi tại mình | Citibank gọi TK của Vietcombank tại Citibank là Vostro |
Vai trò của Nostro trong thanh toán quốc tế
- Là "đường ống" để thực hiện thanh toán SWIFT, chuyển tiền quốc tế
- Ngân hàng dùng Nostro để trả tiền cho người thụ hưởng ở nước ngoài
- Số dư Nostro được đối chiếu hàng ngày (Nostro reconciliation)
Nostro trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Nostro Account | /ˈnɒstrəʊ əˈkaʊnt/ |
| Tiếng Nhật | ノストロ口座 | Nosutoro kōza |
| Tiếng Hàn | 노스트로 계좌 | Noseuteullo gyejwa |
| Tiếng Trung | 往账 / 我方账户 | Wǎngzhàng / Wǒfāng zhànghù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta nostro | /ˈkwenta ˈnostɾo/ |
Xem thêm: Nostro tiếng Anh là gì?, Nostro tiếng Nhật là gì?
Doanh nghiệp SME xuất nhập khẩu cần hiểu cơ chế Nostro/Vostro để tối ưu chi phí thanh toán quốc tế. BizLoan kết nối bạn với ngân hàng có mạng lưới Nostro rộng khắp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nostro tiếng Anh là gì?
Nostro Account là thuật ngữ tiếng Anh chỉ tài khoản Nostro — tài khoản mà ngân hàng A duy trì tại ngân hàng B ở nước ngoài, bằng đồng tiền của nước B. Cặp thuật ngữ đối lập là Vostro Account ("của bạn" — tài khoản ngân hàng nước ngoài gửi tại mình). Cả hai xuất phát từ tiếng Latin: noster = of ours, vester = of yours.
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Nostro Account | Tài khoản Nostro (TK của ta tại ngân hàng bạn) |
| Vostro Account | Tài khoản Vostro (TK của ngân hàng bạn tại ta) |
| Loro Account | TK của bên thứ ba (ít dùng) |
| Correspondent Bank | Ngân hàng đại lý |
| Nostro Reconciliation | Đối chiếu tài khoản Nostro hàng ngày |
| SWIFT | Hệ thống nhắn tin liên ngân hàng quốc tế |
Ví dụ câu
- "Our nostro account at JPMorgan Chase holds USD reserves for international settlements." — Tài khoản Nostro của chúng tôi tại JPMorgan Chase lưu giữ dự trữ USD để thanh toán quốc tế.
- "The nostro reconciliation team identifies unmatched transactions daily." — Bộ phận đối chiếu Nostro xác định các giao dịch chưa khớp mỗi ngày.
Nostro trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | ノストロ口座 (Nosutoro kōza) |
| Tiếng Hàn | 노스트로 계좌 (Noseuteullo gyejwa) |
| Tiếng Trung | 往账 (Wǎngzhàng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta nostro |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nostro tiếng Nhật là gì?
Nostro (Tài khoản Nostro) trong tiếng Nhật là ノストロ口座 (Nosutoro kōza), là phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh "Nostro" kết hợp với 口座 (kōza = tài khoản). Trong tài liệu ngân hàng Nhật chính thức, còn dùng 当方勘定 (Tōhō kanjō — tài khoản của chúng tôi) hoặc 先方預け金 (Senpō azukegane — tiền gửi tại đối tác).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ノストロ口座 | Nosutoro kōza | Tài khoản Nostro |
| ボストロ口座 | Bosutoro kōza | Tài khoản Vostro |
| コルレス銀行 | Koresu ginkō | Ngân hàng đại lý (correspondent) |
| 外国為替 | Gaikoku kawase | Ngoại hối |
| 国際送金 | Kokusai sōkin | Chuyển tiền quốc tế |
Ví dụ câu
- 「当行はニューヨークのシティバンクにノストロ口座を持っています。」 (Tōkō wa Nyūyōku no Shitibankku ni Nosutoro kōza wo motte imasu.) — Ngân hàng chúng tôi có tài khoản Nostro tại Citibank New York.
Nostro trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Nostro Account |
| Tiếng Hàn | 노스트로 계좌 (Noseuteullo gyejwa) |
| Tiếng Trung | 往账 (Wǎngzhàng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta nostro |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nostro tiếng Hàn là gì?
Nostro (Tài khoản Nostro) trong tiếng Hàn là 노스트로 계좌 (noseuteullo gyejwa), là phiên âm từ tiếng Anh "Nostro" kết hợp với 계좌 (gyejwa = tài khoản). Trong tài liệu ngân hàng Hàn Quốc chính thức, còn dùng 당방계정 (dangbang gyejeong — tài khoản của bên ta) để chỉ khái niệm tương tự.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 노스트로 계좌 | Noseuteullo gyejwa | Tài khoản Nostro |
| 보스트로 계좌 | Boseuteullo gyejwa | Tài khoản Vostro |
| 환거래 은행 | Hwangeollae eunhaeng | Ngân hàng đại lý |
| 외환 | Oehwan | Ngoại hối |
| 해외 송금 | Haewoe songgeum | Chuyển tiền quốc tế |
Ví dụ câu
- "우리 은행은 뉴욕 씨티뱅크에 노스트로 계좌를 보유하고 있습니다." (Uri eunhaeng-eun Nyuyok Ssitibaeenk-e noseuteullo gyejwa-reul boyuhago issseumnida.) — Ngân hàng chúng tôi duy trì tài khoản Nostro tại Citibank New York.
Nostro trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Nostro Account |
| Tiếng Nhật | ノストロ口座 (Nosutoro kōza) |
| Tiếng Trung | 往账 (Wǎngzhàng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta nostro |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nostro tiếng Trung là gì?
Nostro (Tài khoản Nostro) trong tiếng Trung có hai cách diễn đạt: 往账 (Wǎngzhàng — tài khoản gửi đi, "tài khoản phía chúng ta") và 我方账户 (Wǒfāng zhànghù — tài khoản của phía chúng tôi). Cặp đối lập là 来账 (Láizhàng — tài khoản nhận, tức Vostro). Các ngân hàng lớn Trung Quốc như ICBC, Bank of China duy trì mạng lưới Nostro rộng khắp toàn cầu để phục vụ thanh toán RMB quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung (giản thể) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 往账 | Wǎngzhàng | Tài khoản Nostro |
| 来账 | Láizhàng | Tài khoản Vostro |
| 代理行 | Dàilǐ háng | Ngân hàng đại lý |
| 外汇 | Wàihuì | Ngoại hối |
| 跨境汇款 | Kuàjìng huìkuǎn | Chuyển tiền xuyên biên giới |
Ví dụ câu
- "我行在花旗银行纽约分行开立了往账。" (Wǒ háng zài Huāqí Yínháng Niǔyuē fēnháng kāilì le wǎngzhàng.) — Ngân hàng chúng tôi đã mở tài khoản Nostro tại chi nhánh Citibank New York.
Nostro trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Nostro Account |
| Tiếng Nhật | ノストロ口座 (Nosutoro kōza) |
| Tiếng Hàn | 노스트로 계좌 (Noseuteullo gyejwa) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta nostro |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nostro tiếng Tây Ban Nha là gì?
Nostro (Tài khoản Nostro) trong tiếng Tây Ban Nha là Cuenta nostro (/ˈkwenta ˈnostɾo/). Thuật ngữ "nostro" được giữ nguyên từ tiếng Latin/Ý vì đây là thuật ngữ kỹ thuật ngân hàng quốc tế chuẩn. Cặp đối lập là Cuenta vostro (tài khoản Vostro). Thú vị là chính ngôn ngữ Ý cũng có cặp từ nostro (của chúng tôi) / vostro (của bạn), từ đó lan rộng vào thuật ngữ ngân hàng toàn cầu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Cuenta nostro | Tài khoản Nostro |
| Cuenta vostro | Tài khoản Vostro |
| Banco corresponsal | Ngân hàng đại lý |
| Divisa extranjera | Ngoại tệ |
| Transferencia internacional | Chuyển tiền quốc tế |
Ví dụ câu
- "El banco mantiene una cuenta nostro en dólares en el Banco de Nueva York." — Ngân hàng duy trì tài khoản Nostro bằng đô la tại Bank of New York.
- "La conciliación de las cuentas nostro se realiza diariamente." — Việc đối chiếu tài khoản Nostro được thực hiện hàng ngày.
Nostro trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Nostro Account |
| Tiếng Nhật | ノストロ口座 (Nosutoro kōza) |
| Tiếng Hàn | 노스트로 계좌 (Noseuteullo gyejwa) |
| Tiếng Trung | 往账 (Wǎngzhàng) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.