Thuật ngữ nghiệp vụ ngân hàng thương mại, quy trình và thủ tục
774 thuật ngữ trong danh mục này
State-Owned Commercial Bank (SOCB)
Ngân hàng quốc doanh là ngân hàng thương mại có vốn nhà nước chiếm tỷ trọng chi phối (thường trên 50%), hoạt động theo định hướng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.
Advising Bank
Ngân hàng thông báo (Advising Bank) là ngân hàng tại nước người bán, nhận L/C từ ngân hàng phát hành và thông báo L/C cho người bán (người thụ hưởng), xác nhận tính xác thực của L/C.
Joint Stock Commercial Bank
Loại hình ngân hàng thương mại được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, huy động vốn từ cổ đông và công chúng, chiếm đa số ngân hàng tại Việt Nam.
Joint Stock Commercial Bank
Ngân hàng TMCP (Thương mại Cổ phần) là loại hình ngân hàng được tổ chức theo mô hình công ty cổ phần, vốn điều lệ do các cổ đông góp và được chia thành các cổ phần.
Private Banks in Vietnam
Ngân hàng tư nhân Việt Nam là các ngân hàng thương mại cổ phần do tư nhân và tổ chức phi nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối, hoạt động theo Luật Các tổ chức tín dụng.
Green Banking
Ngân hàng xanh là mô hình hoạt động ngân hàng hướng tới phát triển bền vững, ưu tiên tài trợ các dự án thân thiện môi trường và áp dụng tiêu chí ESG trong tín dụng.
Career After Banking
Gợi ý hướng đi nghề nghiệp sau khi nghỉ việc ngân hàng, tận dụng kinh nghiệm tài chính.
CIC Credit Reporting Operations
Nghiệp vụ báo cáo CIC (CIC Credit Reporting Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Bank ESG Reporting Operations
Nghiệp vụ báo cáo ESG ngân hàng (Bank ESG Reporting Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Large Transaction Reporting Operations
Nghiệp vụ báo cáo giao dịch giá trị lớn (Large Transaction Reporting Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
SBV Regulatory Reporting Operations
Nghiệp vụ báo cáo thống kê Ngân hàng Nhà nước (SBV Regulatory Reporting Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Domestic Factoring
Nghiệp vụ bao thanh toán nội địa (Domestic Factoring) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Interbank Clearing
Nghiệp vụ bù trừ liên ngân hàng là quy trình xử lý và thanh toán bù trừ các giao dịch tài chính giữa các ngân hàng thông qua hệ thống trung gian thanh toán, nhằm tối thiểu hóa lượng tiền mặt thực tế cần chuyển.
Priority Banking Operations
Nghiệp vụ chăm sóc khách hàng ưu tiên (Priority Banking Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Bill of Exchange Acceptance Operations
Nghiệp vụ chấp nhận hối phiếu (Bill of Exchange Acceptance Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Remittance Payout Operations
Nghiệp vụ chi trả kiều hối (Remittance Payout Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Discount Operations
Nghiệp vụ chiết khấu là hoạt động ngân hàng trong đó tổ chức tín dụng mua lại các công cụ tài chính chưa đáo hạn (hối phiếu, kỳ phiếu, giấy tờ có giá) với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch chính là lãi chiết khấu mà ngân hàng thu.
SBV Rediscount Operations
Nghiệp vụ chiết khấu giấy tờ có giá tại NHNN (SBV Rediscount Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Bill of Exchange Discounting Operations
Nghiệp vụ chiết khấu hối phiếu (Bill of Exchange Discounting Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
L/C Discounting
Nghiệp vụ chiết khấu thư tín dụng (L/C Discounting) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
L/C Transfer
Nghiệp vụ chuyển nhượng thư tín dụng (L/C Transfer) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Bancassurance Agency Operations
Nghiệp vụ đại lý bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance Agency Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Securities Agency Operations
Nghiệp vụ đại lý chứng khoán (Securities Agency Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Green Credit Assessment Operations
Nghiệp vụ đánh giá tín dụng xanh (Green Credit Assessment Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Customer Risk Rating Operations
Nghiệp vụ đánh giá xếp hạng rủi ro khách hàng (Customer Risk Rating Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Securities Investment Operations
Nghiệp vụ đầu tư giấy tờ có giá (Securities Investment Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Cash-in-Transit Operations
Nghiệp vụ điều chuyển tiền mặt (Cash-in-Transit Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Electronic KYC (eKYC) Operations
Nghiệp vụ định danh điện tử khách hàng (Electronic KYC (eKYC) Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Periodic Collateral Revaluation Operations
Nghiệp vụ định giá lại tài sản bảo đảm định kỳ (Periodic Collateral Revaluation Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Interbank Reconciliation Operations
Nghiệp vụ đối chiếu liên ngân hàng (Interbank Reconciliation Operations) là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính, được sử dụng phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp SME tại Việt Nam.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7