Nghiệp vụ chiết khấu là gì?
Nghiệp vụ chiết khấu (tiếng Anh: Discount Operations) là hình thức cấp tín dụng của ngân hàng, trong đó ngân hàng mua lại các công cụ nợ chưa đến hạn thanh toán như hối phiếu thương mại, kỳ phiếu, trái phiếu hoặc giấy tờ có giá khác với giá thấp hơn mệnh giá. Phần giảm trừ so với mệnh giá chính là lãi chiết khấu — khoản lợi nhuận của ngân hàng.
Cơ chế hoạt động
- Người thụ hưởng nắm giữ giấy tờ có giá chưa đáo hạn có nhu cầu thanh khoản ngay.
- Ngân hàng thẩm định chứng từ, đánh giá rủi ro và xác định tỷ lệ chiết khấu.
- Ngân hàng giải ngân giá trị hiện tại (mệnh giá trừ lãi chiết khấu) cho khách hàng.
- Đến ngày đáo hạn, ngân hàng thu hồi đầy đủ mệnh giá từ người phát hành hoặc người trả tiền.
Đặc điểm nổi bật
- Tính thanh khoản: Chuyển đổi tài sản tài chính ngắn hạn thành tiền mặt nhanh chóng.
- Chi phí vốn: Lãi suất chiết khấu thường thấp hơn vay thương mại thông thường.
- Bảo đảm bằng chứng từ: Giấy tờ có giá là tài sản đảm bảo trực tiếp.
- Thời hạn ngắn: Phù hợp nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp SME.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo Luật Các Tổ chức tín dụng và quy định của NHNN, nghiệp vụ chiết khấu được thực hiện rộng rãi tại các NHTM. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường sử dụng chiết khấu bộ chứng từ L/C để có ngay nguồn vốn sau khi giao hàng.
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Discount Operations |
| Tiếng Nhật | 割引業務 (Waribiki gyōmu) |
| Tiếng Hàn | 할인업무 (Harin eommu) |
| Tiếng Trung | 贴现业务 (Tiē xiàn yèwù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Operaciones de descuento |
Tìm hiểu thêm
Doanh nghiệp SME cần vốn lưu động nhanh? BizLoan kết nối bạn với các ngân hàng và tổ chức tài chính uy tín cung cấp dịch vụ chiết khấu chứng từ với lãi suất cạnh tranh.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nghiệp vụ chiết khấu tiếng Anh là gì?
Nghiệp vụ chiết khấu trong tiếng Anh là Discount Operations (phát âm: /ˈdɪskaʊnt ˌɒpəˈreɪʃənz/). Đây là thuật ngữ tài chính ngân hàng mô tả hoạt động mua lại các công cụ tài chính ngắn hạn với giá chiết khấu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Chiết khấu thương phiếu | Bill Discounting |
| Lãi suất chiết khấu | Discount Rate |
| Ngày đáo hạn | Maturity Date |
| Mệnh giá | Face Value / Par Value |
| Giá trị hiện tại | Present Value |
| Chiết khấu có truy đòi | Recourse Discounting |
| Chiết khấu miễn truy đòi | Non-Recourse Discounting |
Ví dụ câu tiếng Anh
- "The bank offers discount operations on trade bills with maturities up to 180 days."
- "SMEs can leverage bill discounting to unlock working capital tied up in receivables."
- "The discount rate applied is 7.5% per annum for eligible instruments."
Cụm từ hay gặp
- Documentary discounting — Chiết khấu bộ chứng từ
- Banker's discount — Chiết khấu ngân hàng
- Trade discount — Chiết khấu thương mại
- Discount window — Cửa sổ chiết khấu (tái chiết khấu NHTW)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nghiệp vụ chiết khấu tiếng Nhật là gì?
Nghiệp vụ chiết khấu trong tiếng Nhật là 割引業務 (phiên âm romaji: Waribiki gyōmu, phát âm: wa-ri-bi-ki gyō-mu). Đây là nghiệp vụ ngân hàng phổ biến tại Nhật Bản dưới hình thức 手形割引 (tegata waribiki — chiết khấu hối phiếu).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Chiết khấu | 割引 | Waribiki |
| Hối phiếu | 為替手形 | Kawase tegata |
| Lãi suất chiết khấu | 割引率 | Waribiki-ritsu |
| Mệnh giá | 額面金額 | Gakumen kingaku |
| Ngày đáo hạn | 満期日 | Manki-bi |
| Chiết khấu có truy đòi | 償還請求権付き割引 | Shōkan seikyūken-tsuki waribiki |
Ví dụ câu tiếng Nhật
- 「銀行は割引業務を通じて、企業の短期資金調達をサポートします。」 (Ngân hàng hỗ trợ doanh nghiệp huy động vốn ngắn hạn thông qua nghiệp vụ chiết khấu.)
- 「手形割引の割引率は現在7.5%です。」 (Lãi suất chiết khấu hối phiếu hiện tại là 7,5%.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nghiệp vụ chiết khấu tiếng Hàn là gì?
Nghiệp vụ chiết khấu trong tiếng Hàn là 할인업무 (phát âm: Ha-rin eom-mu). Tại Hàn Quốc, nghiệp vụ này gắn liền với 어음할인 (eom-eum ha-rin — chiết khấu kỳ phiếu/hối phiếu), phổ biến trong tài trợ thương mại quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Chiết khấu | 할인 | Ha-rin |
| Hối phiếu | 환어음 | Hwan-eo-eum |
| Lãi suất chiết khấu | 할인율 | Ha-rin-yul |
| Mệnh giá | 액면가 | Aeng-myeon-ga |
| Ngày đáo hạn | 만기일 | Man-gi-il |
| Chiết khấu miễn truy đòi | 비소구권부 할인 | Bi-so-gu-gwon-bu ha-rin |
Ví dụ câu tiếng Hàn
- "은행은 할인업무를 통해 기업의 단기 유동성을 지원합니다." (Ngân hàng hỗ trợ thanh khoản ngắn hạn cho doanh nghiệp thông qua nghiệp vụ chiết khấu.)
- "어음할인 금리는 현재 연 7.5%입니다." (Lãi suất chiết khấu kỳ phiếu hiện tại là 7,5%/năm.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nghiệp vụ chiết khấu tiếng Trung là gì?
Nghiệp vụ chiết khấu trong tiếng Trung là 贴现业务 (phiên âm pinyin: Tiē xiàn yèwù, phát âm: tye-shyen yeh-woo). Đây là nghiệp vụ quan trọng của các ngân hàng thương mại Trung Quốc, đặc biệt trong tài trợ thương mại quốc tế Trung-Việt.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Chiết khấu | 贴现 | Tiē xiàn |
| Hối phiếu | 汇票 | Huì piào |
| Lãi suất chiết khấu | 贴现率 | Tiē xiàn lǜ |
| Mệnh giá | 面值 | Miàn zhí |
| Ngày đáo hạn | 到期日 | Dào qī rì |
| Chiết khấu có truy đòi | 有追索权贴现 | Yǒu zhuī suǒ quán tiē xiàn |
Ví dụ câu tiếng Trung
- "银行通过贴现业务为企业提供短期流动资金支持。" (Ngân hàng cung cấp hỗ trợ vốn lưu động ngắn hạn cho doanh nghiệp thông qua nghiệp vụ chiết khấu.)
- "票据贴现的年利率目前为7.5%。" (Lãi suất chiết khấu hối phiếu hàng năm hiện tại là 7,5%.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nghiệp vụ chiết khấu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Nghiệp vụ chiết khấu trong tiếng Tây Ban Nha là Operaciones de descuento (phát âm: o-pe-ra-thyo-nes de des-kwen-to). Đây là nghiệp vụ phổ biến tại các nước Mỹ Latinh và châu Âu nói tiếng Tây Ban Nha, gắn liền với tài trợ thương mại quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|
| Chiết khấu | Descuento |
| Hối phiếu | Letra de cambio |
| Lãi suất chiết khấu | Tasa de descuento |
| Mệnh giá | Valor nominal |
| Ngày đáo hạn | Fecha de vencimiento |
| Chiết khấu có truy đòi | Descuento con recurso |
| Chiết khấu miễn truy đòi | Descuento sin recurso |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
- "Las operaciones de descuento permiten a las empresas obtener liquidez inmediata sobre sus instrumentos financieros." (Nghiệp vụ chiết khấu cho phép doanh nghiệp có được thanh khoản ngay lập tức từ các công cụ tài chính.)
- "La tasa de descuento aplicada es del 7,5% anual para documentos elegibles." (Lãi suất chiết khấu áp dụng là 7,5%/năm cho các chứng từ đủ điều kiện.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.