Chiết khấu có truy đòi là gì?
Chiết khấu có truy đòi (tiếng Anh: Recourse Discounting) là hình thức chiết khấu thương phiếu/chứng từ trong đó ngân hàng giữ quyền truy đòi (recourse) đối với người bán (người thụ hưởng ban đầu) nếu người trả tiền hoặc người phát hành không thanh toán đúng hạn khi chứng từ đáo hạn.
Cơ chế hoạt động
- Người bán xuất trình hối phiếu/chứng từ cho ngân hàng để chiết khấu.
- Ngân hàng giải ngân giá trị chiết khấu (mệnh giá - lãi chiết khấu).
- Đến hạn thanh toán, ngân hàng thu tiền từ người trả tiền (người mua/người phát hành).
- Nếu người trả tiền mất khả năng thanh toán: Ngân hàng quay lại truy đòi người bán — yêu cầu hoàn trả số tiền đã ứng.
So sánh với chiết khấu miễn truy đòi
| Tiêu chí | Có truy đòi | Miễn truy đòi |
|---|---|---|
| Rủi ro tín dụng | Người bán chịu | Ngân hàng chịu |
| Lãi suất chiết khấu | Thấp hơn | Cao hơn |
| Yêu cầu tài sản đảm bảo | Thấp hơn | Cao hơn |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Ít phổ biến hơn |
Đặc điểm tại Việt Nam
- Đây là hình thức chiết khấu chủ đạo tại các NHTM Việt Nam.
- Phổ biến với chiết khấu bộ chứng từ L/C xuất khẩu: Khi ngân hàng phát hành L/C không thanh toán, ngân hàng chiết khấu truy đòi doanh nghiệp xuất khẩu.
- Chi phí thấp hơn, phù hợp với khẩu vị rủi ro bảo thủ của ngân hàng Việt Nam.
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Recourse Discounting |
| Tiếng Nhật | 償還請求権付き割引 (Shōkan seikyūken-tsuki waribiki) |
| Tiếng Hàn | 소구권부 할인 (Sogu-gwonbu ha-rin) |
| Tiếng Trung | 有追索权贴现 (Yǒu zhuī suǒ quán tiē xiàn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento con recurso |
Lưu ý cho doanh nghiệp
Khi sử dụng chiết khấu có truy đòi, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ năng lực tài chính của người mua vì rủi ro vỡ nợ sẽ quay trở lại doanh nghiệp. Tìm hiểu thêm về các giải pháp tài trợ thương mại tại BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chiết khấu có truy đòi tiếng Anh là gì?
Chiết khấu có truy đòi trong tiếng Anh là Recourse Discounting (phát âm: /ˈriːkɔːrs ˈdɪskaʊntɪŋ/). "Recourse" có nghĩa là "quyền truy đòi" — quyền của ngân hàng đòi lại khoản tiền đã ứng trước từ người thụ hưởng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Quyền truy đòi | Right of recourse |
| Người bán / người thụ hưởng | Seller / beneficiary |
| Người trả tiền | Drawee / payer |
| Rủi ro tín dụng | Credit risk |
| Không thanh toán được | Default |
| Chiết khấu hồi tố | With-recourse factoring |
| Bảo lưu quyền truy đòi | Retention of recourse |
Ví dụ câu tiếng Anh
- "Under recourse discounting, the bank retains the right to claim repayment from the seller if the drawee defaults."
- "Most Vietnamese commercial banks prefer with-recourse arrangements to minimize credit exposure."
- "The exporter must understand that recourse discounting transfers the default risk back to them."
Phân biệt nhanh
- With recourse = Có truy đòi (người bán chịu rủi ro)
- Without recourse = Miễn truy đòi (ngân hàng chịu rủi ro)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chiết khấu có truy đòi tiếng Nhật là gì?
Chiết khấu có truy đòi trong tiếng Nhật là 償還請求権付き割引 (phiên âm: Shōkan seikyūken-tsuki waribiki). Thuật ngữ này kết hợp 償還請求権 (quyền truy đòi/yêu cầu hoàn trả) + 割引 (chiết khấu).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Quyền truy đòi | 償還請求権 | Shōkan seikyūken |
| Vỡ nợ / không thanh toán | 不払い | Fubarai |
| Người bán | 売主 | Urinushi |
| Người trả tiền | 支払人 | Shiharai-nin |
| Tài trợ thương mại | 貿易金融 | Bōeki kin'yū |
| Chiết khấu miễn truy đòi | 償還請求権なし割引 | Shōkan seikyūken nashi waribiki |
Ví dụ câu tiếng Nhật
- 「償還請求権付き割引では、支払人が不払いの場合、銀行は売主に遡求できます。」 (Trong chiết khấu có truy đòi, nếu người trả tiền không thanh toán, ngân hàng có thể truy đòi người bán.)
- 「この形式の割引は日本の銀行でも広く採用されています。」 (Hình thức chiết khấu này cũng được áp dụng rộng rãi tại các ngân hàng Nhật Bản.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chiết khấu có truy đòi tiếng Hàn là gì?
Chiết khấu có truy đòi trong tiếng Hàn là 소구권부 할인 (phát âm: So-gu-gwon-bu ha-rin). 소구권 (quyền truy đòi/hồi tố) + 부 (có/kèm theo) + 할인 (chiết khấu).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Quyền truy đòi | 소구권 | So-gu-gwon |
| Vỡ nợ | 부도 | Bu-do |
| Người bán | 판매자 | Pan-mae-ja |
| Người trả tiền | 지급인 | Ji-geum-in |
| Tài trợ thương mại | 무역금융 | Mu-yeok-geum-yung |
| Chiết khấu miễn truy đòi | 비소구권부 할인 | Bi-so-gu-gwon-bu ha-rin |
Ví dụ câu tiếng Hàn
- "소구권부 할인에서는 지급인이 부도나면 은행이 판매자에게 상환을 청구할 수 있습니다." (Trong chiết khấu có truy đòi, nếu người trả tiền vỡ nợ, ngân hàng có thể yêu cầu hoàn trả từ người bán.)
- "한국 시중은행들도 소구권부 할인을 선호하는 경향이 있습니다." (Các ngân hàng thương mại Hàn Quốc cũng có xu hướng ưa thích chiết khấu có truy đòi.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chiết khấu có truy đòi tiếng Trung là gì?
Chiết khấu có truy đòi trong tiếng Trung là 有追索权贴现 (phiên âm pinyin: Yǒu zhuī suǒ quán tiē xiàn). 有 (có) + 追索权 (quyền truy đòi) + 贴现 (chiết khấu).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Quyền truy đòi | 追索权 | Zhuī suǒ quán |
| Vỡ nợ | 违约 | Wéi yuē |
| Người bán | 卖方 | Mài fāng |
| Người trả tiền | 付款人 | Fù kuǎn rén |
| Tài trợ thương mại | 贸易融资 | Màoyì róngzī |
| Chiết khấu miễn truy đòi | 无追索权贴现 | Wú zhuī suǒ quán tiē xiàn |
Ví dụ câu tiếng Trung
- "在有追索权贴现中,若付款人违约,银行有权向卖方追偿。" (Trong chiết khấu có truy đòi, nếu người trả tiền vi phạm nghĩa vụ, ngân hàng có quyền truy đòi người bán.)
- "中国商业银行普遍采用有追索权贴现以控制信用风险。" (Các ngân hàng thương mại Trung Quốc phổ biến áp dụng chiết khấu có truy đòi để kiểm soát rủi ro tín dụng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chiết khấu có truy đòi tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chiết khấu có truy đòi trong tiếng Tây Ban Nha là Descuento con recurso (phát âm: des-kwen-to kon re-kur-so). "Con recurso" nghĩa là "với quyền truy đòi".
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|
| Quyền truy đòi | Derecho de recurso |
| Vỡ nợ / không thanh toán | Incumplimiento de pago |
| Người bán | Vendedor / cedente |
| Người trả tiền | Deudor / librado |
| Tài trợ thương mại | Financiación comercial |
| Chiết khấu miễn truy đòi | Descuento sin recurso |
| Factoring con recurso | Factoring con recurso |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
- "En el descuento con recurso, el banco puede reclamar el reembolso al vendedor si el deudor no paga." (Trong chiết khấu có truy đòi, ngân hàng có thể yêu cầu hoàn trả từ người bán nếu con nợ không thanh toán.)
- "La mayoría de los bancos vietnamitas prefieren el descuento con recurso para reducir su exposición al riesgo crediticio." (Hầu hết ngân hàng Việt Nam ưa thích chiết khấu có truy đòi để giảm rủi ro tín dụng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.