Thuật ngữ thanh toán trong nước và quốc tế, phương thức và hệ thống thanh toán
231 thuật ngữ trong danh mục này
Point of Sale
Thiết bị đầu cuối tại điểm bán cho phép chấp nhận thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
QR Payment
Phương thức thanh toán bằng cách quét mã QR để chuyển tiền hoặc thanh toán hàng hoá dịch vụ.
Recurring Payment
Recurring Payment (thanh toán định kỳ) là hình thức thanh toán tự động lặp lại theo chu kỳ cố định (hàng tháng, hàng quý, hàng năm) mà không cần người dùng thực hiện giao dịch thủ công mỗi lần.
ABA Routing Transit Number
Routing Number là mã số 9 chữ số dùng để định danh ngân hàng trong hệ thống thanh toán tại Mỹ, tương tự vai trò của mã SWIFT trong thanh toán quốc tế.
International Payment Risk
Rủi ro trong thanh toán quốc tế là các nguy cơ tổn thất phát sinh từ giao dịch thanh toán xuyên biên giới.
Standby Letter of Credit
Thư tín dụng dự phòng — cam kết của ngân hàng thanh toán cho người thụ hưởng nếu bên mua không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng.
Cheque
Séc (Cheque) là lệnh thanh toán bằng văn bản do người phát hành ký, yêu cầu ngân hàng chi trả một khoản tiền nhất định cho người thụ hưởng từ tài khoản của người ký phát.
Bank Cheque / Check
Séc (Cheque/Check) là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, theo đó người ký phát séc (chủ tài khoản) ra lệnh cho ngân hàng trích một số tiền nhất định từ tài khoản của mình để trả cho người thụ hưởng ghi trên séc, hoặc trả theo lệnh của người thụ hưởng.
Bank Check
Séc ngân hàng (Bank Check/Cheque) là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành, xác nhận lệnh trả tiền từ tài khoản của người phát hành cho người thụ hưởng.
Available Balance
Số tiền thực tế khách hàng có thể sử dụng sau khi trừ các khoản phong toả, đang xử lý.
Virtual Account Number
Số tài khoản phụ được tạo từ tài khoản chính, dùng để nhận diện và đối soát giao dịch tự động.
Payment Account Number
Số tài khoản thanh toán là dãy số định danh duy nhất do ngân hàng cấp cho mỗi tài khoản, dùng để nhận và thực hiện các giao dịch chuyển tiền, thanh toán trong và ngoài nước.
Sort Code
Sort Code là mã số 6 chữ số dùng để định danh ngân hàng và chi nhánh trong hệ thống thanh toán tại Vương quốc Anh và Ireland, tương tự routing number tại Mỹ.
Standby Letter of Credit
Standby L/C là thư tín dụng dự phòng, được ngân hàng phát hành để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán khi bên mua không thực hiện hợp đồng.
L/C Amendment
Thay đổi điều khoản L/C sau khi phát hành, cần sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.
SWIFT Code (Bank Identifier Code)
SWIFT Code (hay BIC Code) là mã định danh ngân hàng quốc tế gồm 8 hoặc 11 ký tự, dùng để xác định ngân hàng trong các giao dịch chuyển tiền quốc tế theo tiêu chuẩn SWIFT/ISO 9362.
SWIFT MT700 — Issue of a Documentary Credit
Tin nhắn SWIFT dùng phát hành thư tín dụng, chứa tất cả điều khoản L/C.
Escrow Account
Tài khoản trung gian do ngân hàng quản lý, giữ tiền cho đến khi các bên hoàn tất nghĩa vụ.
Payment Account
Tài khoản thanh toán là tài khoản tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng, dùng để thực hiện các giao dịch chi trả, chuyển khoản và nhận tiền trong hoạt động kinh doanh hàng ngày.
Current Account
Tài khoản vãng lai là loại tài khoản ngân hàng dùng cho giao dịch hàng ngày, không giới hạn số lần rút tiền, là nền tảng của khái niệm CASA trong hệ thống ngân hàng.
Vostro Account
Tài khoản mà ngân hàng đại lý nước ngoài mở tại ngân hàng trong nước.
Payment
Thanh toán (Payment) là hành động chuyển giao tiền hoặc tương đương tiền từ người mua sang người bán để hoàn tất nghĩa vụ trong một giao dịch thương mại hoặc tài chính.
Bank Transfer Payment
Thanh toán bằng chuyển khoản (Bank Transfer Payment) là phương thức thanh toán điện tử trong đó tiền được chuyển trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của người trả sang tài khoản người nhận.
Clearing
Quá trình đối chiếu và xác định số tiền ròng phải thanh toán giữa các ngân hàng trong hệ thống.
Telegraphic Transfer (T/T)
Phương thức chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, nhanh và phổ biến nhất hiện nay.
Multi-Currency Payment
Giao dịch thanh toán có thể thực hiện bằng nhiều loại ngoại tệ khác nhau.
Electronic Payment
Thanh toán điện tử là hình thức thanh toán không dùng tiền mặt thông qua các phương tiện điện tử như internet banking, mobile banking, ví điện tử, thẻ ngân hàng, QR code.
Interbank electronic payment
TT qua hệ thống điện tử giữa các NH khác hệ thống
Recurring Payment
Giao dịch tự động trích tiền từ tài khoản theo chu kỳ để thanh toán hoá đơn, phí dịch vụ.
Counter Trade
Hình thức thương mại quốc tế trao đổi hàng hoá/dịch vụ mà không hoặc ít dùng tiền mặt.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7