Recurring Payment là gì?
Recurring Payment (thanh toán định kỳ / thanh toán tự động tái diễn) là cơ chế cho phép trừ tiền tự động từ tài khoản hoặc thẻ của khách hàng theo lịch cố định đã thỏa thuận trước. Khách hàng chỉ cần ủy quyền một lần, hệ thống tự động xử lý các kỳ thanh toán tiếp theo.
Các loại Recurring Payment phổ biến
| Loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fixed recurring | Số tiền cố định mỗi kỳ | Phí Netflix, phí SaaS |
| Variable recurring | Số tiền thay đổi theo sử dụng | Hóa đơn điện, nước |
| Installment | Trả góp theo kỳ cố định | Khoản vay SME |
Cơ chế hoạt động tại Việt Nam
- Khách hàng ủy quyền thanh toán (consent/mandate)
- Merchant/lender gửi lệnh thu tiền đến cổng thanh toán
- Cổng thanh toán trừ tiền tự động từ tài khoản/thẻ
- Thông báo kết quả cho merchant và khách hàng
Ứng dụng trong cho vay SME
Các khoản vay SME thường áp dụng Recurring Payment để thu hồi nợ tự động hàng tháng, giảm tỷ lệ chậm trả và chi phí vận hành cho lender.
Lưu ý pháp lý
- Phải có văn bản ủy quyền (mandate) hợp lệ từ khách hàng
- Tuân thủ quy định Thông tư 39/2014/TT-NHNN về thanh toán không dùng tiền mặt
So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Recurring Payment |
| Tiếng Nhật | 定期払い (Teiki barai) |
| Tiếng Hàn | 정기 결제 (Jeonggi gyeoljje) |
| Tiếng Trung | 定期付款 (Dìngqī fùkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago Recurrente |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Recurring Payment — Tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Recurring Payment là thuật ngữ chuẩn cho hệ thống thanh toán tự động lặp lại, phổ biến trong mô hình kinh doanh SaaS và dịch vụ tài chính.
Cách phát âm
/rɪˈkɜːrɪŋ ˈpeɪmənt/
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Standing Order | Lệnh chuyển tiền định kỳ cố định |
| Direct Debit | Ghi nợ trực tiếp |
| Auto-renewal | Tự động gia hạn |
| Subscription Billing | Thanh toán thuê bao |
| Payment Mandate | Ủy quyền thanh toán |
Ví dụ câu tiếng Anh
"The SME loan repayment is set up as a recurring payment of VND 15 million on the 5th of each month, automatically debited from the borrower's account."
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Thanh toán định kỳ |
| Tiếng Nhật | 定期払い |
| Tiếng Hàn | 정기 결제 |
| Tiếng Trung | 定期付款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago Recurrente |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Recurring Payment trong tiếng Nhật
Tiếng Nhật: 定期払い hoặc 自動引落し Phiên âm: Teiki barai / Jidō hikiotoshi
Phân tích từ ghép
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 定期 | Teiki | Định kỳ |
| 払い | Barai | Thanh toán |
| 自動 | Jidō | Tự động |
| 引落し | Hikiotoshi | Trừ tiền / ghi nợ |
Thuật ngữ liên quan (tiếng Nhật)
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 口座振替 (Kōza furikae) | Chuyển khoản tự động từ tài khoản |
| サブスクリプション (Sabusukuripushon) | Subscription / thuê bao |
| 継続課金 (Keizoku kkin) | Thanh toán liên tục |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「月々の返済は自動引落しで処理されるため、手動での振込は不要です。」 (Việc hoàn trả hàng tháng được xử lý bằng tự động trừ tiền, không cần chuyển khoản thủ công.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Thanh toán định kỳ |
| Tiếng Anh | Recurring Payment |
| Tiếng Hàn | 정기 결제 |
| Tiếng Trung | 定期付款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago Recurrente |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Recurring Payment trong tiếng Hàn
Tiếng Hàn: 정기 결제 Phiên âm: Jeonggi gyeoljje
Phân tích từ ghép
| Hangul | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 정기 | Jeonggi | Định kỳ |
| 결제 | Gyeoljje | Thanh toán |
Thuật ngữ liên quan (tiếng Hàn)
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 자동이체 (Jadong iche) | Chuyển khoản tự động |
| 구독 서비스 (Gudok seobiseu) | Dịch vụ thuê bao |
| 자동납부 (Jadong napbu) | Nộp tiền tự động |
Ví dụ câu tiếng Hàn
「SME 대출 상환금은 매월 5일 자동이체로 출금됩니다.」 (Tiền hoàn trả khoản vay SME sẽ được trừ tự động vào ngày 5 hàng tháng.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Thanh toán định kỳ |
| Tiếng Anh | Recurring Payment |
| Tiếng Nhật | 定期払い |
| Tiếng Trung | 定期付款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago Recurrente |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Recurring Payment trong tiếng Trung
Tiếng Trung: 定期付款 Pinyin: Dìngqī fùkuǎn
Phân tích từ ghép
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 定期 | Dìngqī | Định kỳ |
| 付款 | Fùkuǎn | Thanh toán |
Thuật ngữ liên quan (tiếng Trung)
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 自动扣款 (Zìdòng kòukuǎn) | Tự động trừ tiền |
| 订阅付费 (Dìngyuè fùfèi) | Thanh toán thuê bao |
| 分期还款 (Fēnqī huánkuǎn) | Hoàn trả định kỳ / trả góp |
Ví dụ câu tiếng Trung
「中小企业贷款每月定期付款通过自动扣款完成,无需手动转账。」 (Thanh toán hàng tháng của khoản vay SME được thực hiện tự động, không cần chuyển khoản thủ công.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Thanh toán định kỳ |
| Tiếng Anh | Recurring Payment |
| Tiếng Nhật | 定期払い |
| Tiếng Hàn | 정기 결제 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago Recurrente |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Recurring Payment trong tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Tây Ban Nha: Pago Recurrente Phiên âm: PA-go re-ku-RREN-te
Phân tích từ ghép
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa |
|---|---|
| Pago | Thanh toán |
| Recurrente | Định kỳ / tái diễn |
Thuật ngữ liên quan (tiếng Tây Ban Nha)
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Débito automático | Ghi nợ tự động |
| Suscripción | Thuê bao / subscription |
| Domiciliación bancaria | Ủy quyền ngân hàng |
| Cuota mensual | Phí hàng tháng |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"Las cuotas del préstamo PYME se procesan como pagos recurrentes mensuales, debitados automáticamente de la cuenta del prestatario." (Các kỳ hoàn trả khoản vay SME được xử lý như các khoản thanh toán định kỳ hàng tháng, tự động trừ từ tài khoản người vay.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Thanh toán định kỳ |
| Tiếng Anh | Recurring Payment |
| Tiếng Nhật | 定期払い |
| Tiếng Hàn | 정기 결제 |
| Tiếng Trung | 定期付款 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.