Recurring Payment là gì? Thanh toán định kỳ tự động - BizLoan Recurring Payment là gì? Thanh toán định kỳ tự động - BizLoan

Recurring Payment

Recurring Payment là gì?

Recurring Payment

Thanh toán9 phút đọc23 lượt xem

Recurring Payment là gì?

Recurring Payment (thanh toán định kỳ / thanh toán tự động tái diễn) là cơ chế cho phép trừ tiền tự động từ tài khoản hoặc thẻ của khách hàng theo lịch cố định đã thỏa thuận trước. Khách hàng chỉ cần ủy quyền một lần, hệ thống tự động xử lý các kỳ thanh toán tiếp theo.

Các loại Recurring Payment phổ biến

Loại Mô tả Ví dụ
Fixed recurring Số tiền cố định mỗi kỳ Phí Netflix, phí SaaS
Variable recurring Số tiền thay đổi theo sử dụng Hóa đơn điện, nước
Installment Trả góp theo kỳ cố định Khoản vay SME

Cơ chế hoạt động tại Việt Nam

  1. Khách hàng ủy quyền thanh toán (consent/mandate)
  2. Merchant/lender gửi lệnh thu tiền đến cổng thanh toán
  3. Cổng thanh toán trừ tiền tự động từ tài khoản/thẻ
  4. Thông báo kết quả cho merchant và khách hàng

Ứng dụng trong cho vay SME

Các khoản vay SME thường áp dụng Recurring Payment để thu hồi nợ tự động hàng tháng, giảm tỷ lệ chậm trả và chi phí vận hành cho lender.

Lưu ý pháp lý

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Recurring Payment
Tiếng Nhật 定期払い (Teiki barai)
Tiếng Hàn 정기 결제 (Jeonggi gyeoljje)
Tiếng Trung 定期付款 (Dìngqī fùkuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Pago Recurrente

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Recurring Payment — Tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Recurring Payment là thuật ngữ chuẩn cho hệ thống thanh toán tự động lặp lại, phổ biến trong mô hình kinh doanh SaaS và dịch vụ tài chính.

Cách phát âm

/rɪˈkɜːrɪŋ ˈpeɪmənt/

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Tiếng Anh Tiếng Việt
Standing Order Lệnh chuyển tiền định kỳ cố định
Direct Debit Ghi nợ trực tiếp
Auto-renewal Tự động gia hạn
Subscription Billing Thanh toán thuê bao
Payment Mandate Ủy quyền thanh toán

Ví dụ câu tiếng Anh

"The SME loan repayment is set up as a recurring payment of VND 15 million on the 5th of each month, automatically debited from the borrower's account."

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Thanh toán định kỳ
Tiếng Nhật 定期払い
Tiếng Hàn 정기 결제
Tiếng Trung 定期付款
Tiếng Tây Ban Nha Pago Recurrente

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Recurring Payment trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật: 定期払い hoặc 自動引落し Phiên âm: Teiki barai / Jidō hikiotoshi

Phân tích từ ghép

Tiếng Nhật Phiên âm Nghĩa
定期 Teiki Định kỳ
払い Barai Thanh toán
自動 Jidō Tự động
引落し Hikiotoshi Trừ tiền / ghi nợ

Thuật ngữ liên quan (tiếng Nhật)

Tiếng Nhật Tiếng Việt
口座振替 (Kōza furikae) Chuyển khoản tự động từ tài khoản
サブスクリプション (Sabusukuripushon) Subscription / thuê bao
継続課金 (Keizoku kkin) Thanh toán liên tục

Ví dụ câu tiếng Nhật

「月々の返済は自動引落しで処理されるため、手動での振込は不要です。」 (Việc hoàn trả hàng tháng được xử lý bằng tự động trừ tiền, không cần chuyển khoản thủ công.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Thanh toán định kỳ
Tiếng Anh Recurring Payment
Tiếng Hàn 정기 결제
Tiếng Trung 定期付款
Tiếng Tây Ban Nha Pago Recurrente

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Recurring Payment trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn: 정기 결제 Phiên âm: Jeonggi gyeoljje

Phân tích từ ghép

Hangul Phiên âm Nghĩa
정기 Jeonggi Định kỳ
결제 Gyeoljje Thanh toán

Thuật ngữ liên quan (tiếng Hàn)

Tiếng Hàn Tiếng Việt
자동이체 (Jadong iche) Chuyển khoản tự động
구독 서비스 (Gudok seobiseu) Dịch vụ thuê bao
자동납부 (Jadong napbu) Nộp tiền tự động

Ví dụ câu tiếng Hàn

「SME 대출 상환금은 매월 5일 자동이체로 출금됩니다.」 (Tiền hoàn trả khoản vay SME sẽ được trừ tự động vào ngày 5 hàng tháng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Thanh toán định kỳ
Tiếng Anh Recurring Payment
Tiếng Nhật 定期払い
Tiếng Trung 定期付款
Tiếng Tây Ban Nha Pago Recurrente

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Recurring Payment trong tiếng Trung

Tiếng Trung: 定期付款 Pinyin: Dìngqī fùkuǎn

Phân tích từ ghép

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
定期 Dìngqī Định kỳ
付款 Fùkuǎn Thanh toán

Thuật ngữ liên quan (tiếng Trung)

Tiếng Trung Tiếng Việt
自动扣款 (Zìdòng kòukuǎn) Tự động trừ tiền
订阅付费 (Dìngyuè fùfèi) Thanh toán thuê bao
分期还款 (Fēnqī huánkuǎn) Hoàn trả định kỳ / trả góp

Ví dụ câu tiếng Trung

「中小企业贷款每月定期付款通过自动扣款完成,无需手动转账。」 (Thanh toán hàng tháng của khoản vay SME được thực hiện tự động, không cần chuyển khoản thủ công.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Thanh toán định kỳ
Tiếng Anh Recurring Payment
Tiếng Nhật 定期払い
Tiếng Hàn 정기 결제
Tiếng Tây Ban Nha Pago Recurrente

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Recurring Payment trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha: Pago Recurrente Phiên âm: PA-go re-ku-RREN-te

Phân tích từ ghép

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa
Pago Thanh toán
Recurrente Định kỳ / tái diễn

Thuật ngữ liên quan (tiếng Tây Ban Nha)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Débito automático Ghi nợ tự động
Suscripción Thuê bao / subscription
Domiciliación bancaria Ủy quyền ngân hàng
Cuota mensual Phí hàng tháng

Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha

"Las cuotas del préstamo PYME se procesan como pagos recurrentes mensuales, debitados automáticamente de la cuenta del prestatario." (Các kỳ hoàn trả khoản vay SME được xử lý như các khoản thanh toán định kỳ hàng tháng, tự động trừ từ tài khoản người vay.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Thanh toán định kỳ
Tiếng Anh Recurring Payment
Tiếng Nhật 定期払い
Tiếng Hàn 정기 결제
Tiếng Trung 定期付款

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan