IBAN là gì?
IBAN (International Bank Account Number — Số tài khoản ngân hàng quốc tế) là một chuẩn quốc tế để định danh tài khoản ngân hàng trong các giao dịch chuyển tiền xuyên biên giới. IBAN được phát triển bởi Ủy ban Tiêu chuẩn Ngân hàng Châu Âu (ECBS) và ISO (chuẩn ISO 13616).
Thuật ngữ tiếng Anh: International Bank Account Number
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, Chuyển tiền xuyên biên giới
Cấu trúc IBAN
| Thành phần | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|
| Mã quốc gia | 2 ký tự | Theo chuẩn ISO 3166-1 alpha-2 (VD: DE, FR, GB) |
| Check digit | 2 chữ số | Số kiểm tra tính hợp lệ |
| BBAN | Tối đa 30 ký tự | Basic Bank Account Number (đặc thù từng quốc gia) |
| Tổng cộng | Tối đa 34 ký tự | Độ dài thay đổi theo quốc gia |
Ví dụ IBAN theo quốc gia
| Quốc gia | Ví dụ IBAN | Độ dài |
|---|---|---|
| Đức (DE) | DE89 3704 0044 0532 0130 00 | 22 |
| Anh (GB) | GB29 NWBK 6016 1331 9268 19 | 22 |
| Pháp (FR) | FR76 3000 6000 0112 3456 7890 189 | 27 |
| Việt Nam | Chưa áp dụng IBAN | — |
Việt Nam và IBAN
Việt Nam hiện chưa tham gia hệ thống IBAN. Tuy nhiên, khi chuyển tiền quốc tế sang các nước châu Âu, doanh nghiệp Việt Nam cần cung cấp số IBAN của người thụ hưởng nước ngoài. Thay vào đó, Việt Nam sử dụng mã SWIFT/BIC để định danh ngân hàng.
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | International Bank Account Number |
| Tiếng Nhật | 国際銀行口座番号 (Kokusai Ginkō Kōza Bangō) |
| Tiếng Hàn | 국제 은행 계좌 번호 (Gukje Eunhaeng Gyejwa Beonho) |
| Tiếng Trung | 国际银行账户号码 (Guójì Yínháng Zhànghù Hàomǎ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de Cuenta Bancaria Internacional |
Xem thêm: SWIFT là gì | Chuyển tiền quốc tế là gì | L/C là gì
Doanh nghiệp cần tư vấn về thanh toán quốc tế? Liên hệ BizLoan để được hỗ trợ giải pháp tài chính phù hợp.
IBAN tiếng Anh là gì?
IBAN trong tiếng Anh là viết tắt của International Bank Account Number — Số tài khoản ngân hàng quốc tế. Đây là chuẩn định danh tài khoản được sử dụng rộng rãi tại châu Âu và nhiều quốc gia khác, theo tiêu chuẩn ISO 13616.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| International Bank Account Number (IBAN) | Số tài khoản ngân hàng quốc tế |
| SWIFT/BIC Code | Mã ngân hàng quốc tế |
| Sort Code | Mã chi nhánh ngân hàng (UK) |
| Routing Number | Mã định tuyến ngân hàng (US) |
Ví dụ câu tiếng Anh
"Please provide your IBAN when making international wire transfers to European bank accounts, as it is required by all EU financial institutions."
(Vui lòng cung cấp số IBAN khi thực hiện chuyển tiền quốc tế đến tài khoản ngân hàng châu Âu, vì tất cả các tổ chức tài chính EU đều yêu cầu.)
IBAN bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 国際銀行口座番号 |
| Tiếng Hàn | 국제 은행 계좌 번호 |
| Tiếng Trung | 国际银行账户号码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de Cuenta Bancaria Internacional |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
IBAN tiếng Nhật là gì?
IBAN trong tiếng Nhật là 国際銀行口座番号 (Kanji), phiên âm Hiragana: こくさいぎんこうこうざばんごう, Romaji: Kokusai Ginkō Kōza Bangō — nghĩa là "Số tài khoản ngân hàng quốc tế". Nhật Bản hiện chưa sử dụng hệ thống IBAN mà dùng mã SWIFT và số tài khoản nội địa trong giao dịch quốc tế.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 国際銀行口座番号 | Kokusai Ginkō Kōza Bangō | IBAN |
| SWIFTコード | SWIFT Kōdo | Mã SWIFT/BIC |
| 国際送金 | Kokusai Sōkin | Chuyển tiền quốc tế |
| 外貨預金 | Gaika Yokin | Tiền gửi ngoại tệ |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「欧州への国際送金にはIBAN(国際銀行口座番号)が必要です。」
(Để chuyển tiền quốc tế sang châu Âu, cần có IBAN — Số tài khoản ngân hàng quốc tế.)
IBAN bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | International Bank Account Number |
| Tiếng Hàn | 국제 은행 계좌 번호 |
| Tiếng Trung | 国际银行账户号码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de Cuenta Bancaria Internacional |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
IBAN tiếng Hàn là gì?
IBAN trong tiếng Hàn là 국제 은행 계좌 번호 (Romanization: Gukje Eunhaeng Gyejwa Beonho) — nghĩa là "Số tài khoản ngân hàng quốc tế". Hàn Quốc chưa áp dụng hệ thống IBAN trong nước nhưng các ngân hàng Hàn Quốc yêu cầu IBAN khi chuyển tiền đến châu Âu.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 국제 은행 계좌 번호 | Gukje Eunhaeng Gyejwa Beonho | IBAN |
| 스위프트 코드 | Seuwipeuteu Kodeu | Mã SWIFT/BIC |
| 해외 송금 | Haewoe Songgeum | Chuyển tiền quốc tế |
| 외화 예금 | Oehwa Yegeum | Tiền gửi ngoại tệ |
Ví dụ câu tiếng Hàn
"유럽으로 국제 송금을 할 때는 수취인의 IBAN 번호가 반드시 필요합니다."
(Khi chuyển tiền quốc tế sang châu Âu, bắt buộc phải có số IBAN của người thụ hưởng.)
IBAN bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | International Bank Account Number |
| Tiếng Nhật | 国際銀行口座番号 |
| Tiếng Trung | 国际银行账户号码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de Cuenta Bancaria Internacional |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
IBAN tiếng Trung là gì?
IBAN trong tiếng Trung là 国际银行账户号码 (phồn thể: 國際銀行帳戶號碼), Pinyin: Guójì Yínháng Zhànghù Hàomǎ — nghĩa là "Số tài khoản ngân hàng quốc tế". Trung Quốc đại lục chưa áp dụng hệ thống IBAN, nhưng các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần biết IBAN khi giao dịch với đối tác châu Âu.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 国际银行账户号码 | Guójì Yínháng Zhànghù Hàomǎ | IBAN |
| SWIFT代码 | SWIFT Dàimǎ | Mã SWIFT/BIC |
| 国际汇款 | Guójì Huìkuǎn | Chuyển tiền quốc tế |
| 外汇账户 | Wàihuì Zhànghù | Tài khoản ngoại tệ |
Ví dụ câu tiếng Trung
「向欧洲汇款时,需要提供收款人的IBAN(国际银行账户号码)。」
(Khi chuyển tiền sang châu Âu, cần cung cấp IBAN của người thụ hưởng.)
IBAN bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | International Bank Account Number |
| Tiếng Nhật | 国際銀行口座番号 |
| Tiếng Hàn | 국제 은행 계좌 번호 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de Cuenta Bancaria Internacional |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
IBAN tiếng Tây Ban Nha là gì?
IBAN trong tiếng Tây Ban Nha là Número de Cuenta Bancaria Internacional (IPA: /ˈnumero ðe ˈkwenta banˈkaɾja intenaˈsjoˈnal/) — nghĩa là "Số tài khoản ngân hàng quốc tế". Tây Ban Nha là thành viên khu vực SEPA (Single Euro Payments Area) nên IBAN được sử dụng bắt buộc trong mọi giao dịch chuyển khoản nội địa và châu Âu. IBAN Tây Ban Nha có 24 ký tự, bắt đầu bằng ES.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Número de Cuenta Bancaria Internacional | /ˈnumero ðe ˈkwenta…/ | IBAN |
| Código SWIFT/BIC | /ˈkoðiɣo swift/ | Mã SWIFT/BIC |
| Transferencia Internacional | — | Chuyển tiền quốc tế |
| Zona SEPA | /ˈθona ˈsepa/ | Khu vực SEPA |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"Para realizar una transferencia bancaria en España, necesitas el IBAN del destinatario, que comienza con ES seguido de 22 dígitos."
(Để thực hiện chuyển khoản ngân hàng ở Tây Ban Nha, bạn cần IBAN của người nhận, bắt đầu bằng ES theo sau là 22 chữ số.)
IBAN bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | International Bank Account Number |
| Tiếng Nhật | 国際銀行口座番号 |
| Tiếng Hàn | 국제 은행 계좌 번호 |
| Tiếng Trung | 国际银行账户号码 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.