IBAN là gì? Số tài khoản ngân hàng quốc tế | BizLoan

IBAN là gì?

International Bank Account Number

Thanh toán12 phút đọc98 lượt xem

IBAN là gì?

IBAN (International Bank Account Number — Số tài khoản ngân hàng quốc tế) là một chuẩn quốc tế để định danh tài khoản ngân hàng trong các giao dịch chuyển tiền xuyên biên giới. IBAN được phát triển bởi Ủy ban Tiêu chuẩn Ngân hàng Châu Âu (ECBS) và ISO (chuẩn ISO 13616).

Thuật ngữ tiếng Anh: International Bank Account Number

Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, Chuyển tiền xuyên biên giới

Cấu trúc IBAN

Thành phần Độ dài Mô tả
Mã quốc gia 2 ký tự Theo chuẩn ISO 3166-1 alpha-2 (VD: DE, FR, GB)
Check digit 2 chữ số Số kiểm tra tính hợp lệ
BBAN Tối đa 30 ký tự Basic Bank Account Number (đặc thù từng quốc gia)
Tổng cộng Tối đa 34 ký tự Độ dài thay đổi theo quốc gia

Ví dụ IBAN theo quốc gia

Quốc gia Ví dụ IBAN Độ dài
Đức (DE) DE89 3704 0044 0532 0130 00 22
Anh (GB) GB29 NWBK 6016 1331 9268 19 22
Pháp (FR) FR76 3000 6000 0112 3456 7890 189 27
Việt Nam Chưa áp dụng IBAN —

Việt Nam và IBAN

Việt Nam hiện chưa tham gia hệ thống IBAN. Tuy nhiên, khi chuyển tiền quốc tế sang các nước châu Âu, doanh nghiệp Việt Nam cần cung cấp số IBAN của người thụ hưởng nước ngoài. Thay vào đó, Việt Nam sử dụng mã SWIFT/BIC để định danh ngân hàng.

Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh International Bank Account Number
Tiếng Nhật 国際銀行口座番号 (Kokusai Ginkō Kōza Bangō)
Tiếng Hàn 국제 은행 계좌 번호 (Gukje Eunhaeng Gyejwa Beonho)
Tiếng Trung 国际银行账户号码 (Guójì Yínháng Zhànghù Hàomǎ)
Tiếng Tây Ban Nha Número de Cuenta Bancaria Internacional

Xem thêm: SWIFT là gì | Chuyển tiền quốc tế là gì | L/C là gì

Doanh nghiệp cần tư vấn về thanh toán quốc tế? Liên hệ BizLoan để được hỗ trợ giải pháp tài chính phù hợp.


IBAN tiếng Anh là gì?

IBAN trong tiếng Anh là viết tắt của International Bank Account Number — Số tài khoản ngân hàng quốc tế. Đây là chuẩn định danh tài khoản được sử dụng rộng rãi tại châu Âu và nhiều quốc gia khác, theo tiêu chuẩn ISO 13616.

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Tiếng Anh Tiếng Việt
International Bank Account Number (IBAN) Số tài khoản ngân hàng quốc tế
SWIFT/BIC Code Mã ngân hàng quốc tế
Sort Code Mã chi nhánh ngân hàng (UK)
Routing Number Mã định tuyến ngân hàng (US)

Ví dụ câu tiếng Anh

"Please provide your IBAN when making international wire transfers to European bank accounts, as it is required by all EU financial institutions."

(Vui lòng cung cấp số IBAN khi thực hiện chuyển tiền quốc tế đến tài khoản ngân hàng châu Âu, vì tất cả các tổ chức tài chính EU đều yêu cầu.)

IBAN bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 国際銀行口座番号
Tiếng Hàn 국제 은행 계좌 번호
Tiếng Trung 国际银行账户号码
Tiếng Tây Ban Nha Número de Cuenta Bancaria Internacional

Câu hỏi thường gặp

IBAN có bắt buộc khi chuyển tiền từ Việt Nam sang mọi nước không?

Không. IBAN chỉ bắt buộc khi chuyển tiền đến các quốc gia thuộc khu vực SEPA và một số nước đã áp dụng chuẩn ISO 13616. Với Mỹ, Canada, Úc hay nhiều nước châu Á, ngân hàng thường yêu cầu số tài khoản nội địa kèm mã SWIFT/BIC thay vì IBAN.

Sai IBAN một vài ký tự có thể mất tiền không?

Có thể. Check digit (2 chữ số kiểm tra) trong IBAN giúp ngân hàng phát hiện lỗi nhập sai định dạng, nhưng nếu lỗi nằm ở phần BBAN mà vẫn trùng một tài khoản hợp lệ khác, tiền có thể bị chuyển nhầm và việc thu hồi rất khó khăn. Doanh nghiệp nên đối chiếu lại với đối tác trước khi thực hiện giao dịch giá trị lớn.

Khi nào doanh nghiệp Việt Nam nhận IBAN từ đối tác?

Thường là trong hợp đồng mua bán, hóa đơn xuất khẩu hoặc email xác nhận thanh toán từ khách hàng châu Âu. Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU cần yêu cầu đối tác cung cấp đầy đủ IBAN kèm mã SWIFT/BIC để tránh delay khi ngân hàng Việt Nam xử lý chuyển tiền quốc tế.

Kiểm tra IBAN hợp lệ ở đâu?

Có nhiều công cụ IBAN validator miễn phí trên website của các ngân hàng châu Âu và Hiệp hội SWIFT, giúp doanh nghiệp kiểm tra độ dài, định dạng và check digit trước khi gửi lệnh chuyển tiền. Ngoài ra, ngân hàng phục vụ giao dịch quốc tế tại Việt Nam cũng hỗ trợ xác minh IBAN khi tiếp nhận chứng từ.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


IBAN tiếng Nhật là gì?

IBAN trong tiếng Nhật là 国際銀行口座番号 (Kanji), phiên âm Hiragana: こくさいぎんこうこうざばんごう, Romaji: Kokusai Ginkō Kōza Bangō — nghĩa là "Số tài khoản ngân hàng quốc tế". Nhật Bản hiện chưa sử dụng hệ thống IBAN mà dùng mã SWIFT và số tài khoản nội địa trong giao dịch quốc tế.

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
国際銀行口座番号 Kokusai Ginkō Kōza Bangō IBAN
SWIFTコード SWIFT Kōdo Mã SWIFT/BIC
国際送金 Kokusai Sōkin Chuyển tiền quốc tế
外貨預金 Gaika Yokin Tiền gửi ngoại tệ

Ví dụ câu tiếng Nhật

「欧州への国際送金にはIBAN(国際銀行口座番号)が必要です。」

(Để chuyển tiền quốc tế sang châu Âu, cần có IBAN — Số tài khoản ngân hàng quốc tế.)

IBAN bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh International Bank Account Number
Tiếng Hàn 국제 은행 계좌 번호
Tiếng Trung 国际银行账户号码
Tiếng Tây Ban Nha Número de Cuenta Bancaria Internacional

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


IBAN tiếng Hàn là gì?

IBAN trong tiếng Hàn là 국제 은행 계좌 번호 (Romanization: Gukje Eunhaeng Gyejwa Beonho) — nghĩa là "Số tài khoản ngân hàng quốc tế". Hàn Quốc chưa áp dụng hệ thống IBAN trong nước nhưng các ngân hàng Hàn Quốc yêu cầu IBAN khi chuyển tiền đến châu Âu.

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn Romanization Tiếng Việt
국제 은행 계좌 번호 Gukje Eunhaeng Gyejwa Beonho IBAN
스위프트 코드 Seuwipeuteu Kodeu Mã SWIFT/BIC
해외 송금 Haewoe Songgeum Chuyển tiền quốc tế
외화 예금 Oehwa Yegeum Tiền gửi ngoại tệ

Ví dụ câu tiếng Hàn

"유럽으로 국제 송금을 할 때는 수취인의 IBAN 번호가 반드시 필요합니다."

(Khi chuyển tiền quốc tế sang châu Âu, bắt buộc phải có số IBAN của người thụ hưởng.)

IBAN bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh International Bank Account Number
Tiếng Nhật 国際銀行口座番号
Tiếng Trung 国际银行账户号码
Tiếng Tây Ban Nha Número de Cuenta Bancaria Internacional

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


IBAN tiếng Trung là gì?

IBAN trong tiếng Trung là 国际银行账户号码 (phồn thể: 國際銀行帳戶號碼), Pinyin: Guójì Yínháng Zhànghù Hàomǎ — nghĩa là "Số tài khoản ngân hàng quốc tế". Trung Quốc đại lục chưa áp dụng hệ thống IBAN, nhưng các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần biết IBAN khi giao dịch với đối tác châu Âu.

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
国际银行账户号码 Guójì Yínháng Zhànghù Hàomǎ IBAN
SWIFT代码 SWIFT Dàimǎ Mã SWIFT/BIC
国际汇款 Guójì Huìkuǎn Chuyển tiền quốc tế
外汇账户 Wàihuì Zhànghù Tài khoản ngoại tệ

Ví dụ câu tiếng Trung

「向欧洲汇款时,需要提供收款人的IBAN(国际银行账户号码)。」

(Khi chuyển tiền sang châu Âu, cần cung cấp IBAN của người thụ hưởng.)

IBAN bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh International Bank Account Number
Tiếng Nhật 国際銀行口座番号
Tiếng Hàn 국제 은행 계좌 번호
Tiếng Tây Ban Nha Número de Cuenta Bancaria Internacional

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


IBAN tiếng Tây Ban Nha là gì?

IBAN trong tiếng Tây Ban Nha là Número de Cuenta Bancaria Internacional (IPA: /ˈnumero ðe ˈkwenta banˈkaɾja intenaˈsjoˈnal/) — nghĩa là "Số tài khoản ngân hàng quốc tế". Tây Ban Nha là thành viên khu vực SEPA (Single Euro Payments Area) nên IBAN được sử dụng bắt buộc trong mọi giao dịch chuyển khoản nội địa và châu Âu. IBAN Tây Ban Nha có 24 ký tự, bắt đầu bằng ES.

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha IPA Tiếng Việt
Número de Cuenta Bancaria Internacional /ˈnumero ðe ˈkwenta…/ IBAN
Código SWIFT/BIC /ˈkoðiɣo swift/ Mã SWIFT/BIC
Transferencia Internacional — Chuyển tiền quốc tế
Zona SEPA /ˈθona ˈsepa/ Khu vực SEPA

Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha

"Para realizar una transferencia bancaria en España, necesitas el IBAN del destinatario, que comienza con ES seguido de 22 dígitos."

(Để thực hiện chuyển khoản ngân hàng ở Tây Ban Nha, bạn cần IBAN của người nhận, bắt đầu bằng ES theo sau là 22 chữ số.)

IBAN bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh International Bank Account Number
Tiếng Nhật 国際銀行口座番号
Tiếng Hàn 국제 은행 계좌 번호
Tiếng Trung 国际银行账户号码

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan