Séc ngân hàng là gì?
Séc ngân hàng (tiếng Anh: Bank Check hoặc Bank Cheque) là một loại công cụ thanh toán bằng giấy tờ do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phát hành. Séc là lệnh viết của người phát hành (người ký séc) yêu cầu ngân hàng trả một số tiền cụ thể cho người thụ hưởng được ghi trên séc. Séc ngân hàng khác với séc thông thường ở chỗ được ngân hàng bảo lãnh thanh toán, đảm bảo nguồn tiền sẵn có.
Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Check / Bank Cheque Lĩnh vực: Thanh toán, Nghiệp vụ ngân hàng
Phân loại séc ngân hàng
| Loại séc | Đặc điểm |
|---|---|
| Séc tiền mặt | Rút tiền mặt tại quầy ngân hàng |
| Séc chuyển khoản | Chuyển tiền vào tài khoản người thụ hưởng |
| Séc bảo chi | Ngân hàng phong tỏa tiền trước, đảm bảo thanh toán |
| Séc du lịch | Dùng khi đi du lịch nước ngoài, an toàn cao |
Quy trình thanh toán bằng séc
- Người phát hành viết séc và ký tên
- Giao séc cho người thụ hưởng
- Người thụ hưởng nộp séc vào ngân hàng
- Ngân hàng xác minh và thực hiện thanh toán
- Tài khoản người phát hành bị ghi nợ
Séc ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Check / Cheque | /bæŋk tʃɛk/ |
| Tiếng Nhật | 銀行小切手 | Ginkō kogitte |
| Tiếng Hàn | 은행 수표 | Eunhaeng supyo |
| Tiếng Trung | 银行支票 | Yínháng zhīpiào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cheque Bancario | /ˈtʃeke baŋˈkaɾjo/ |
Xem thêm: Séc ngân hàng tiếng Anh là gì?, Séc ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được kết nối với các ngân hàng uy tín, hỗ trợ SME tiếp cận nguồn vốn nhanh chóng và minh bạch.
Séc ngân hàng tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, séc ngân hàng được gọi là Bank Check (tiếng Anh Mỹ) hoặc Bank Cheque (tiếng Anh Anh), phát âm: /bæŋk tʃɛk/. Đây là công cụ thanh toán bằng văn bản do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phát hành, trong đó ngân hàng cam kết đảm bảo nguồn tiền để thanh toán cho người thụ hưởng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Bank Check / Cheque | /bæŋk tʃɛk/ | Séc ngân hàng |
| Cashier's Check | /kæˈʃɪərz tʃɛk/ | Séc ngân hàng (US) |
| Certified Check | /ˈsɜːtɪfaɪd tʃɛk/ | Séc xác nhận |
| Payee | /peɪˈiː/ | Người thụ hưởng |
| Drawer | /drɔːr/ | Người phát hành séc |
Ví dụ câu
"Please issue a bank check for the full payment amount."
Dịch: Vui lòng phát hành séc ngân hàng cho toàn bộ số tiền thanh toán.
Séc ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 銀行小切手 | Ginkō kogitte |
| Tiếng Hàn | 은행 수표 | Eunhaeng supyo |
| Tiếng Trung | 银行支票 | Yínháng zhīpiào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cheque Bancario | /ˈtʃeke baŋˈkaɾjo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Séc ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, séc ngân hàng được gọi là 銀行小切手 (đọc là Ginkō kogitte), trong đó 銀行 (Ginkō) nghĩa là ngân hàng và 小切手 (kogitte) nghĩa là séc. Tại Nhật Bản, séc ngân hàng được sử dụng trong các giao dịch thương mại lớn, đặc biệt trong lĩnh vực B2B và thanh toán bất động sản.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 銀行小切手 | Ginkō kogitte | Séc ngân hàng |
| 小切手 | Kogitte | Séc |
| 振出人 | Furidashinin | Người phát hành séc |
| 受取人 | Uketorinin | Người thụ hưởng |
Ví dụ câu
"銀行小切手で支払いをお願いします。" (Ginkō kogitte de shiharai o onegai shimasu.)
Dịch: Xin vui lòng thanh toán bằng séc ngân hàng.
Séc ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Check / Cheque | /bæŋk tʃɛk/ |
| Tiếng Hàn | 은행 수표 | Eunhaeng supyo |
| Tiếng Trung | 银行支票 | Yínháng zhīpiào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cheque Bancario | /ˈtʃeke baŋˈkaɾjo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Séc ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, séc ngân hàng được gọi là 은행 수표 (đọc là Eunhaeng supyo), trong đó 은행 (eunhaeng) nghĩa là ngân hàng và 수표 (supyo) nghĩa là séc. Tại Hàn Quốc, séc ngân hàng được sử dụng trong các giao dịch thương mại và thanh toán có giá trị lớn, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản và xuất nhập khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 은행 수표 | Eunhaeng supyo | Séc ngân hàng |
| 수표 | Supyo | Séc |
| 발행인 | Balhaengin | Người phát hành |
| 수취인 | Suchwiin | Người thụ hưởng |
Ví dụ câu
"은행 수표로 결제하겠습니다." (Eunhaeng supyoro gyeoljaehagessseumnida.)
Dịch: Tôi sẽ thanh toán bằng séc ngân hàng.
Séc ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Check / Cheque | /bæŋk tʃɛk/ |
| Tiếng Nhật | 銀行小切手 | Ginkō kogitte |
| Tiếng Trung | 银行支票 | Yínháng zhīpiào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cheque Bancario | /ˈtʃeke baŋˈkaɾjo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Séc ngân hàng tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, séc ngân hàng được gọi là 银行支票 (phiên âm: Yínháng zhīpiào), trong đó 银行 (Yínháng) nghĩa là ngân hàng và 支票 (zhīpiào) nghĩa là séc. Tại Trung Quốc, 银行支票 được sử dụng trong các giao dịch thương mại B2B, thanh toán hợp đồng và xuất nhập khẩu với đối tác nước ngoài.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 银行支票 | Yínháng zhīpiào | Séc ngân hàng |
| 支票 | Zhīpiào | Séc |
| 出票人 | Chūpiàorén | Người phát hành séc |
| 收款人 | Shōukuǎnrén | Người thụ hưởng |
Ví dụ câu
"请用银行支票付款。" (Qǐng yòng yínháng zhīpiào fùkuǎn.)
Dịch: Vui lòng thanh toán bằng séc ngân hàng.
Séc ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Check / Cheque | /bæŋk tʃɛk/ |
| Tiếng Nhật | 銀行小切手 | Ginkō kogitte |
| Tiếng Hàn | 은행 수표 | Eunhaeng supyo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cheque Bancario | /ˈtʃeke baŋˈkaɾjo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Séc ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, séc ngân hàng được gọi là Cheque Bancario (phát âm: /ˈtʃeke baŋˈkaɾjo/), nghĩa là séc ngân hàng, công cụ thanh toán được ngân hàng bảo lãnh. Tại các nước Mỹ Latinh và Tây Ban Nha, Cheque Bancario được sử dụng rộng rãi trong thanh toán thương mại, bất động sản và các giao dịch có giá trị lớn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cheque Bancario | /ˈtʃeke baŋˈkaɾjo/ | Séc ngân hàng |
| Cheque | /ˈtʃeke/ | Séc |
| Librador | /liβɾaˈðoɾ/ | Người phát hành séc |
| Beneficiario | /benefiˈθjaɾjo/ | Người thụ hưởng |
Ví dụ câu
"Por favor, realice el pago mediante cheque bancario."
Dịch: Vui lòng thực hiện thanh toán bằng séc ngân hàng.
Séc ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Check / Cheque | /bæŋk tʃɛk/ |
| Tiếng Nhật | 銀行小切手 | Ginkō kogitte |
| Tiếng Hàn | 은행 수표 | Eunhaeng supyo |
| Tiếng Trung | 银行支票 | Yínháng zhīpiào |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.