LC Discounting là gì?
LC Discounting (chiết khấu thư tín dụng / chiết khấu L/C) là nghiệp vụ tài trợ thương mại trong đó ngân hàng ứng tiền trước cho nhà xuất khẩu (hoặc người thụ hưởng L/C) sau khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ, thay vì chờ đến ngày đáo hạn thanh toán của L/C.
Cơ chế hoạt động
| Bước | Diễn giải |
|---|---|
| 1 | Nhà nhập khẩu mở L/C tại ngân hàng phát hành |
| 2 | Nhà xuất khẩu giao hàng, lập bộ chứng từ |
| 3 | Xuất trình chứng từ cho ngân hàng chiết khấu |
| 4 | Ngân hàng kiểm tra, ứng tiền trước (sau khi trừ phí chiết khấu) |
| 5 | Ngân hàng phát hành thanh toán vào ngày đáo hạn |
Phân biệt LC Discounting vs Negotiation
| Tiêu chí | LC Discounting | LC Negotiation |
|---|---|---|
| Quyền truy đòi | Có (with recourse) | Không (without recourse, L/C xác nhận) |
| Rủi ro | Ngân hàng có thể truy đòi nhà XK | Ngân hàng chịu rủi ro |
| Ứng dụng | L/C at sight / usance | L/C có xác nhận |
Lợi ích cho SME xuất khẩu
- Cải thiện dòng tiền ngay sau giao hàng, không cần chờ 30–120 ngày
- Giảm rủi ro tín dụng của nhà nhập khẩu
- Tận dụng uy tín của ngân hàng phát hành L/C
So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | LC Discounting |
| Tiếng Nhật | 信用状割引 (Shin'yōjō waribiki) |
| Tiếng Hàn | 신용장 할인 (Sinyongjang hallin) |
| Tiếng Trung | 信用证贴现 (Xìnyòngzhèng tiēxiàn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento de Carta de Crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LC Discounting — Tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, LC Discounting (Letter of Credit Discounting) là thuật ngữ chuẩn trong tài trợ thương mại quốc tế (trade finance).
Cách phát âm
/ˌɛlˈsiː ˈdɪskaʊntɪŋ/
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Letter of Credit (L/C) | Thư tín dụng |
| LC Negotiation | Chiết khấu L/C không truy đòi |
| Usance LC | L/C trả chậm |
| At Sight LC | L/C trả ngay |
| Issuing Bank | Ngân hàng phát hành |
| Confirming Bank | Ngân hàng xác nhận |
| With Recourse | Có quyền truy đòi |
Ví dụ câu tiếng Anh
"The Vietnamese exporter opted for LC discounting to receive 95% of the invoice value immediately after shipment, rather than waiting 90 days for the usance LC to mature."
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chiết khấu L/C |
| Tiếng Nhật | 信用状割引 |
| Tiếng Hàn | 신용장 할인 |
| Tiếng Trung | 信用证贴现 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento de Carta de Crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LC Discounting trong tiếng Nhật
Tiếng Nhật: 信用状割引 Phiên âm: Shin'yōjō waribiki
Phân tích từ ghép
| Kanji | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 信用状 | Shin'yōjō | Thư tín dụng (L/C) |
| 割引 | Waribiki | Chiết khấu / giảm giá |
Thuật ngữ liên quan (tiếng Nhật)
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 荷為替手形 (Kawase tegata) | Hối phiếu kèm chứng từ |
| 輸出金融 (Yushutsu kin'yū) | Tài trợ xuất khẩu |
| 買取 (Kaitori) | Mua lại / chiết khấu chứng từ |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「輸出業者は船積み後に信用状割引を利用することで、期日前に輸出代金を受け取ることができます。」 (Nhà xuất khẩu có thể nhận tiền xuất khẩu trước ngày đáo hạn bằng cách sử dụng chiết khấu L/C sau khi bốc dỡ hàng.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chiết khấu L/C |
| Tiếng Anh | LC Discounting |
| Tiếng Hàn | 신용장 할인 |
| Tiếng Trung | 信用证贴现 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento de Carta de Crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LC Discounting trong tiếng Hàn
Tiếng Hàn: 신용장 할인 Phiên âm: Sinyongjang hallin
Phân tích từ ghép
| Hangul | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 신용장 | Sinyongjang | Thư tín dụng (L/C) |
| 할인 | Hallin | Chiết khấu / giảm giá |
Thuật ngữ liên quan (tiếng Hàn)
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 수출환어음 (Suchul hwan-eeum) | Hối phiếu xuất khẩu |
| 무역금융 (Muyeok geumyung) | Tài trợ thương mại |
| 매입은행 (Maeip eunhaeng) | Ngân hàng chiết khấu |
Ví dụ câu tiếng Hàn
「수출업체는 선적 후 신용장 할인을 통해 만기일 이전에 수출 대금을 조기 수령할 수 있습니다.」 (Nhà xuất khẩu có thể nhận tiền xuất khẩu sớm trước ngày đáo hạn thông qua chiết khấu L/C sau khi xếp hàng lên tàu.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chiết khấu L/C |
| Tiếng Anh | LC Discounting |
| Tiếng Nhật | 信用状割引 |
| Tiếng Trung | 信用证贴现 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento de Carta de Crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LC Discounting trong tiếng Trung
Tiếng Trung: 信用证贴现 Pinyin: Xìnyòngzhèng tiēxiàn
Phân tích từ ghép
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 信用证 | Xìnyòngzhèng | Thư tín dụng (L/C) |
| 贴现 | Tiēxiàn | Chiết khấu |
Thuật ngữ liên quan (tiếng Trung)
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 出口押汇 (Chūkǒu yāhuì) | Chiết khấu chứng từ xuất khẩu |
| 贸易融资 (Màoyì róngzī) | Tài trợ thương mại |
| 开证行 (Kāizhèng háng) | Ngân hàng phát hành |
Ví dụ câu tiếng Trung
「出口商可通过信用证贴现在到期日前提前获得货款,改善资金周转。」 (Nhà xuất khẩu có thể nhận tiền hàng trước ngày đáo hạn thông qua chiết khấu L/C, cải thiện vòng quay vốn.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chiết khấu L/C |
| Tiếng Anh | LC Discounting |
| Tiếng Nhật | 信用状割引 |
| Tiếng Hàn | 신용장 할인 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento de Carta de Crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LC Discounting trong tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Tây Ban Nha: Descuento de Carta de Crédito Phiên âm: des-KWEN-to de KAR-ta de KRE-di-to
Phân tích từ ghép
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa |
|---|---|
| Descuento | Chiết khấu |
| Carta de Crédito | Thư tín dụng (L/C) |
Thuật ngữ liên quan (tiếng Tây Ban Nha)
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Financiamiento de comercio exterior | Tài trợ thương mại quốc tế |
| Banco emisor | Ngân hàng phát hành |
| Banco negociador | Ngân hàng chiết khấu |
| Con recurso | Có quyền truy đòi |
| Sin recurso | Không có quyền truy đòi |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"Mediante el descuento de carta de crédito, el exportador vietnamita recibió el 95% del valor de la factura inmediatamente después del embarque, sin esperar el vencimiento de la LC." (Thông qua chiết khấu L/C, nhà xuất khẩu Việt Nam nhận được 95% giá trị hóa đơn ngay sau khi xếp hàng, không cần chờ đến ngày đáo hạn L/C.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chiết khấu L/C |
| Tiếng Anh | LC Discounting |
| Tiếng Nhật | 信用状割引 |
| Tiếng Hàn | 신용장 할인 |
| Tiếng Trung | 信用证贴现 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.