LC Discounting là gì? Chiết khấu L/C trong xuất nhập khẩu - BizLoan LC Discounting là gì? Chiết khấu L/C trong xuất nhập khẩu - BizLoan

LC Discounting

LC Discounting là gì?

LC Discounting

Thanh toán10 phút đọc21 lượt xem

LC Discounting là gì?

LC Discounting (chiết khấu thư tín dụng / chiết khấu L/C) là nghiệp vụ tài trợ thương mại trong đó ngân hàng ứng tiền trước cho nhà xuất khẩu (hoặc người thụ hưởng L/C) sau khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ, thay vì chờ đến ngày đáo hạn thanh toán của L/C.

Cơ chế hoạt động

Bước Diễn giải
1 Nhà nhập khẩu mở L/C tại ngân hàng phát hành
2 Nhà xuất khẩu giao hàng, lập bộ chứng từ
3 Xuất trình chứng từ cho ngân hàng chiết khấu
4 Ngân hàng kiểm tra, ứng tiền trước (sau khi trừ phí chiết khấu)
5 Ngân hàng phát hành thanh toán vào ngày đáo hạn

Phân biệt LC Discounting vs Negotiation

Tiêu chí LC Discounting LC Negotiation
Quyền truy đòi Có (with recourse) Không (without recourse, L/C xác nhận)
Rủi ro Ngân hàng có thể truy đòi nhà XK Ngân hàng chịu rủi ro
Ứng dụng L/C at sight / usance L/C có xác nhận

Lợi ích cho SME xuất khẩu

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh LC Discounting
Tiếng Nhật 信用状割引 (Shin'yōjō waribiki)
Tiếng Hàn 신용장 할인 (Sinyongjang hallin)
Tiếng Trung 信用证贴现 (Xìnyòngzhèng tiēxiàn)
Tiếng Tây Ban Nha Descuento de Carta de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


LC Discounting — Tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, LC Discounting (Letter of Credit Discounting) là thuật ngữ chuẩn trong tài trợ thương mại quốc tế (trade finance).

Cách phát âm

/ˌɛlˈsiː ˈdɪskaʊntɪŋ/

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Tiếng Anh Tiếng Việt
Letter of Credit (L/C) Thư tín dụng
LC Negotiation Chiết khấu L/C không truy đòi
Usance LC L/C trả chậm
At Sight LC L/C trả ngay
Issuing Bank Ngân hàng phát hành
Confirming Bank Ngân hàng xác nhận
With Recourse Có quyền truy đòi

Ví dụ câu tiếng Anh

"The Vietnamese exporter opted for LC discounting to receive 95% of the invoice value immediately after shipment, rather than waiting 90 days for the usance LC to mature."

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chiết khấu L/C
Tiếng Nhật 信用状割引
Tiếng Hàn 신용장 할인
Tiếng Trung 信用证贴现
Tiếng Tây Ban Nha Descuento de Carta de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


LC Discounting trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật: 信用状割引 Phiên âm: Shin'yōjō waribiki

Phân tích từ ghép

Kanji Phiên âm Nghĩa
信用状 Shin'yōjō Thư tín dụng (L/C)
割引 Waribiki Chiết khấu / giảm giá

Thuật ngữ liên quan (tiếng Nhật)

Tiếng Nhật Tiếng Việt
荷為替手形 (Kawase tegata) Hối phiếu kèm chứng từ
輸出金融 (Yushutsu kin'yū) Tài trợ xuất khẩu
買取 (Kaitori) Mua lại / chiết khấu chứng từ

Ví dụ câu tiếng Nhật

「輸出業者は船積み後に信用状割引を利用することで、期日前に輸出代金を受け取ることができます。」 (Nhà xuất khẩu có thể nhận tiền xuất khẩu trước ngày đáo hạn bằng cách sử dụng chiết khấu L/C sau khi bốc dỡ hàng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chiết khấu L/C
Tiếng Anh LC Discounting
Tiếng Hàn 신용장 할인
Tiếng Trung 信用证贴现
Tiếng Tây Ban Nha Descuento de Carta de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


LC Discounting trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn: 신용장 할인 Phiên âm: Sinyongjang hallin

Phân tích từ ghép

Hangul Phiên âm Nghĩa
신용장 Sinyongjang Thư tín dụng (L/C)
할인 Hallin Chiết khấu / giảm giá

Thuật ngữ liên quan (tiếng Hàn)

Tiếng Hàn Tiếng Việt
수출환어음 (Suchul hwan-eeum) Hối phiếu xuất khẩu
무역금융 (Muyeok geumyung) Tài trợ thương mại
매입은행 (Maeip eunhaeng) Ngân hàng chiết khấu

Ví dụ câu tiếng Hàn

「수출업체는 선적 후 신용장 할인을 통해 만기일 이전에 수출 대금을 조기 수령할 수 있습니다.」 (Nhà xuất khẩu có thể nhận tiền xuất khẩu sớm trước ngày đáo hạn thông qua chiết khấu L/C sau khi xếp hàng lên tàu.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chiết khấu L/C
Tiếng Anh LC Discounting
Tiếng Nhật 信用状割引
Tiếng Trung 信用证贴现
Tiếng Tây Ban Nha Descuento de Carta de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


LC Discounting trong tiếng Trung

Tiếng Trung: 信用证贴现 Pinyin: Xìnyòngzhèng tiēxiàn

Phân tích từ ghép

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
信用证 Xìnyòngzhèng Thư tín dụng (L/C)
贴现 Tiēxiàn Chiết khấu

Thuật ngữ liên quan (tiếng Trung)

Tiếng Trung Tiếng Việt
出口押汇 (Chūkǒu yāhuì) Chiết khấu chứng từ xuất khẩu
贸易融资 (Màoyì róngzī) Tài trợ thương mại
开证行 (Kāizhèng háng) Ngân hàng phát hành

Ví dụ câu tiếng Trung

「出口商可通过信用证贴现在到期日前提前获得货款,改善资金周转。」 (Nhà xuất khẩu có thể nhận tiền hàng trước ngày đáo hạn thông qua chiết khấu L/C, cải thiện vòng quay vốn.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chiết khấu L/C
Tiếng Anh LC Discounting
Tiếng Nhật 信用状割引
Tiếng Hàn 신용장 할인
Tiếng Tây Ban Nha Descuento de Carta de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


LC Discounting trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha: Descuento de Carta de Crédito Phiên âm: des-KWEN-to de KAR-ta de KRE-di-to

Phân tích từ ghép

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa
Descuento Chiết khấu
Carta de Crédito Thư tín dụng (L/C)

Thuật ngữ liên quan (tiếng Tây Ban Nha)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Financiamiento de comercio exterior Tài trợ thương mại quốc tế
Banco emisor Ngân hàng phát hành
Banco negociador Ngân hàng chiết khấu
Con recurso Có quyền truy đòi
Sin recurso Không có quyền truy đòi

Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha

"Mediante el descuento de carta de crédito, el exportador vietnamita recibió el 95% del valor de la factura inmediatamente después del embarque, sin esperar el vencimiento de la LC." (Thông qua chiết khấu L/C, nhà xuất khẩu Việt Nam nhận được 95% giá trị hóa đơn ngay sau khi xếp hàng, không cần chờ đến ngày đáo hạn L/C.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chiết khấu L/C
Tiếng Anh LC Discounting
Tiếng Nhật 信用状割引
Tiếng Hàn 신용장 할인
Tiếng Trung 信用证贴现

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan