Thuật ngữ thanh toán trong nước và quốc tế, phương thức và hệ thống thanh toán
231 thuật ngữ trong danh mục này
Open Account
Phương thức người bán giao hàng trước, người mua thanh toán sau theo thoả thuận.
Auto Bill Payment
Dịch vụ ngân hàng tự động trích tiền thanh toán hoá đơn điện, nước, viễn thông theo uỷ nhiệm.
Cashless Payment
Các hình thức thanh toán không sử dụng tiền giấy, tiền xu mà thông qua chuyển khoản, thẻ, ví điện tử.
International Payment
Các phương thức thanh toán giữa các bên ở các quốc gia khác nhau thông qua hệ thống ngân hàng.
Centralized Payment
Mô hình quản lý thanh toán tập trung qua một tài khoản chính của doanh nghiệp có nhiều chi nhánh.
Real-Time Payment
Hệ thống thanh toán xử lý giao dịch ngay lập tức 24/7, tiền đến tài khoản người nhận trong vài giây.
Real-Time Gross Settlement (RTGS)
Hệ thống thanh toán trong đó mỗi giao dịch được xử lý riêng lẻ và quyết toán ngay lập tức.
Deferred Payment / Credit Payment
Hình thức thanh toán mà người mua nhận hàng hoá hoặc dịch vụ trước, trả tiền sau theo thời hạn thoả thuận. Tạo ra khoản phải thu cho bên bán.
Advance Payment
Phương thức người mua thanh toán toàn bộ hoặc một phần trước khi người bán giao hàng.
Cross-Border Payment
Giao dịch thanh toán giữa các bên ở các quốc gia khác nhau, chịu quy định ngoại hối.
Chip Card / EMV Card
Thẻ ngân hàng tích hợp vi mạch (chip) thay thế dải từ, bảo mật cao hơn khi giao dịch.
Debit Card
Thẻ thanh toán liên kết với tài khoản tiền gửi, cho phép chi tiêu trong phạm vi số dư tài khoản.
Co-Branded Card
Thẻ ngân hàng phát hành liên kết với đối tác bán lẻ, hàng không mang lại ưu đãi cho cả hai bên.
Debit Card
Ghi Nợ TK tiền gửi KH ngay khi giao dịch
Credit Card
Thẻ thanh toán cho phép chủ thẻ chi tiêu trước trả tiền sau trong hạn mức tín dụng được cấp.
Cashback Credit Card
Thẻ tín dụng Cashback là loại thẻ tín dụng hoàn tiền mặt (cash back) cho chủ thẻ theo tỷ lệ phần trăm nhất định trên mỗi giao dịch chi tiêu — người dùng vừa được tiêu trước trả sau vừa nhận lại một phần tiền mỗi lần mua sắm.
Prepaid Card
Thẻ được nạp tiền trước và cho phép chi tiêu trong phạm vi số tiền đã nạp.
Letter of Credit (L/C)
Cam kết của ngân hàng phát hành sẽ thanh toán cho người thụ hưởng khi người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp.
Negotiation Letter of Credit
L/C cho phép ngân hàng thông báo chiết khấu bộ chứng từ, ứng vốn trước cho bên xuất khẩu.
Transferable Letter of Credit
L/C cho phép người thụ hưởng thứ nhất chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ cho bên thứ ba.
Standby Letter of Credit (SBLC)
Cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành khi người được hưởng xuất trình chứng từ chứng minh vi phạm hợp đồng.
Back-to-Back Letter of Credit
Hai L/C độc lập: L/C master nhận được dùng làm bảo đảm mở L/C thứ hai cho nhà cung cấp.
Deferred Payment Letter of Credit
L/C quy định ngân hàng phát hành cam kết thanh toán vào ngày xác định trong tương lai.
Sight Letter of Credit
L/C yêu cầu ngân hàng thanh toán ngay khi bên thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ phù hợp.
Revolving Letter of Credit
L/C tự động khôi phục giá trị sau mỗi lần sử dụng, áp dụng cho giao dịch định kỳ.
Confirmed Letter of Credit
L/C có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận (ngoài ngân hàng phát hành).
Cash
Tiền mặt là tiền giấy và tiền xu do Ngân hàng Nhà nước phát hành, là phương tiện thanh toán trực tiếp, tức thì, không cần trung gian. Tiền mặt đối lập với thanh toán không dùng tiền mặt (chuyển khoản, thẻ, ví điện tử).
Tokenised Card Payment
Thanh toán thẻ mà số thẻ được thay thế bằng mã token, bảo mật hơn khi lưu trên thiết bị.
Transfer
Transfer (chuyển khoản) là giao dịch ngân hàng trong đó tiền được chuyển từ tài khoản này sang tài khoản khác trong cùng ngân hàng hoặc giữa các ngân hàng khác nhau, trong nước hoặc quốc tế.
International Money Transfer
Transfer Money (chuyển tiền quốc tế) là dịch vụ chuyển tiền xuyên biên giới giữa các tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử ở các quốc gia khác nhau, thực hiện qua mạng lưới SWIFT, hệ thống ngân hàng đại lý hoặc các nền tảng fintech chuyên biệt.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7