Thư tín dụng là gì?
Cam kết của ngân hàng phát hành sẽ thanh toán cho người thụ hưởng khi người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Letter of Credit (L/C)
Lĩnh vực: Thanh toán
Giải thích chi tiết
Thư tín dụng (Letter of Credit (L/C)) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thanh toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, thư tín dụng được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ thư tín dụng thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thư tín dụng tiếng Anh là gì?
Thư tín dụng trong tiếng Anh là Letter of Credit, thường viết tắt là L/C hoặc LC /ˈlɛtər əv ˈkrɛdɪt/. Đây là cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành (issuing bank) đối với người thụ hưởng (beneficiary) khi các điều kiện trong L/C được đáp ứng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Issuing Bank | — | Ngân hàng phát hành |
| Beneficiary | /ˌbɛnɪˈfɪʃəri/ | Người thụ hưởng |
| Bill of Lading | — | Vận đơn đường biển |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: The exporter requested an irrevocable letter of credit to ensure payment security before shipping the goods.
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu yêu cầu thư tín dụng không thể hủy ngang để đảm bảo an toàn thanh toán trước khi giao hàng.
Thư tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Letter of Credit (L/C) | — |
| Tiếng Nhật | 信用状 | Shin'yōjō |
| Tiếng Hàn | 신용장 | Sin-yong-jang |
| Tiếng Trung | 信用证 | Xìnyòng zhèng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Carta de Crédito | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thư tín dụng tiếng Nhật là gì?
Thư tín dụng trong tiếng Nhật là 信用状 (Shin'yōjō — しんようじょう). Đây là thuật ngữ chính thức trong thương mại quốc tế của Nhật Bản, chỉ chứng thư do ngân hàng phát hành cam kết thanh toán cho người xuất khẩu khi đáp ứng đủ điều kiện.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 発行銀行 | Hakkō ginkō | Ngân hàng phát hành |
| 受益者 | Juekisha | Người thụ hưởng |
| 船荷証券 | Funani shōken | Vận đơn đường biển |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 輸出業者は、商品を出荷する前に取消不能信用状の提供を要求しました。
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu yêu cầu cung cấp thư tín dụng không thể hủy ngang trước khi giao hàng.
Thư tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Letter of Credit (L/C) | — |
| Tiếng Nhật | 信用状 | Shin'yōjō |
| Tiếng Hàn | 신용장 | Sin-yong-jang |
| Tiếng Trung | 信用证 | Xìnyòng zhèng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Carta de Crédito | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thư tín dụng tiếng Hàn là gì?
Thư tín dụng trong tiếng Hàn là 신용장 (Sin-yong-jang — 신용장). Đây là thuật ngữ chuẩn trong thương mại quốc tế Hàn Quốc, chỉ chứng thư ngân hàng cam kết thanh toán khi người xuất khẩu xuất trình đủ bộ chứng từ theo quy định.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 발행은행 | Balhaeng-eunhaeng | Ngân hàng phát hành |
| 수익자 | Su-ikja | Người thụ hưởng |
| 선하증권 | Seonha-jeunggwon | Vận đơn đường biển |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: 수출업자는 물품을 선적하기 전에 취소불능 신용장을 요청했습니다.
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu đã yêu cầu thư tín dụng không thể hủy ngang trước khi xếp hàng lên tàu.
Thư tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Letter of Credit (L/C) | — |
| Tiếng Nhật | 信用状 | Shin'yōjō |
| Tiếng Hàn | 신용장 | Sin-yong-jang |
| Tiếng Trung | 信用证 | Xìnyòng zhèng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Carta de Crédito | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thư tín dụng tiếng Trung là gì?
Thư tín dụng trong tiếng Trung là 信用证 (Xìnyòng zhèng). Đây là thuật ngữ chuẩn trong thương mại quốc tế tại Trung Quốc và Đài Loan (nơi dùng 信用狀 — Xìnyòng zhuàng), chỉ cam kết thanh toán của ngân hàng dựa trên bộ chứng từ hợp lệ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 开证行 | Kāizhèng háng | Ngân hàng phát hành |
| 受益人 | Shòuyì rén | Người thụ hưởng |
| 提单 | Tídān | Vận đơn đường biển |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: 出口商要求买方提供不可撤销的信用证,以确保货款安全收取。
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu yêu cầu người mua cung cấp thư tín dụng không thể hủy ngang để đảm bảo thu hồi tiền hàng an toàn.
Thư tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Letter of Credit (L/C) | — |
| Tiếng Nhật | 信用状 | Shin'yōjō |
| Tiếng Hàn | 신용장 | Sin-yong-jang |
| Tiếng Trung | 信用证 | Xìnyòng zhèng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Carta de Crédito | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thư tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thư tín dụng trong tiếng Tây Ban Nha là Carta de Crédito, viết tắt là C/C hoặc L/C. Đây là thuật ngữ phổ biến trong thương mại quốc tế tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latin. Một số tài liệu cũng dùng Crédito Documentario để chỉ loại L/C có kèm chứng từ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Banco Emisor | — | Ngân hàng phát hành |
| Beneficiario | — | Người thụ hưởng |
| Conocimiento de Embarque | — | Vận đơn đường biển |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: El exportador solicitó una carta de crédito irrevocable para garantizar el pago antes de enviar la mercancía.
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu yêu cầu thư tín dụng không thể hủy ngang để đảm bảo thanh toán trước khi giao hàng.
Thư tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Letter of Credit (L/C) | — |
| Tiếng Nhật | 信用状 | Shin'yōjō |
| Tiếng Hàn | 신용장 | Sin-yong-jang |
| Tiếng Trung | 信用证 | Xìnyòng zhèng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Carta de Crédito | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.