Thư tín dụng là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Thư tín dụng là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Thư tín dụng

Thư tín dụng là gì?

Letter of Credit (L/C)

Thanh toán10 phút đọc34 lượt xem

Thư tín dụng là gì?

Cam kết của ngân hàng phát hành sẽ thanh toán cho người thụ hưởng khi người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Letter of Credit (L/C)

Lĩnh vực: Thanh toán

Giải thích chi tiết

Thư tín dụng (Letter of Credit (L/C)) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thanh toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, thư tín dụng được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ thư tín dụng thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thư tín dụng tiếng Anh là gì?

Thư tín dụng trong tiếng Anh là Letter of Credit, thường viết tắt là L/C hoặc LC /ˈlɛtər əv ˈkrɛdɪt/. Đây là cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành (issuing bank) đối với người thụ hưởng (beneficiary) khi các điều kiện trong L/C được đáp ứng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Issuing Bank Ngân hàng phát hành
Beneficiary /ˌbɛnɪˈfɪʃəri/ Người thụ hưởng
Bill of Lading Vận đơn đường biển

Ví dụ câu

Tiếng Anh: The exporter requested an irrevocable letter of credit to ensure payment security before shipping the goods.

Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu yêu cầu thư tín dụng không thể hủy ngang để đảm bảo an toàn thanh toán trước khi giao hàng.

Thư tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Letter of Credit (L/C)
Tiếng Nhật 信用状 Shin'yōjō
Tiếng Hàn 신용장 Sin-yong-jang
Tiếng Trung 信用证 Xìnyòng zhèng
Tiếng Tây Ban Nha Carta de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thư tín dụng tiếng Nhật là gì?

Thư tín dụng trong tiếng Nhật là 信用状 (Shin'yōjō — しんようじょう). Đây là thuật ngữ chính thức trong thương mại quốc tế của Nhật Bản, chỉ chứng thư do ngân hàng phát hành cam kết thanh toán cho người xuất khẩu khi đáp ứng đủ điều kiện.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
発行銀行 Hakkō ginkō Ngân hàng phát hành
受益者 Juekisha Người thụ hưởng
船荷証券 Funani shōken Vận đơn đường biển

Ví dụ câu

Tiếng Nhật: 輸出業者は、商品を出荷する前に取消不能信用状の提供を要求しました。

Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu yêu cầu cung cấp thư tín dụng không thể hủy ngang trước khi giao hàng.

Thư tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Letter of Credit (L/C)
Tiếng Nhật 信用状 Shin'yōjō
Tiếng Hàn 신용장 Sin-yong-jang
Tiếng Trung 信用证 Xìnyòng zhèng
Tiếng Tây Ban Nha Carta de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thư tín dụng tiếng Hàn là gì?

Thư tín dụng trong tiếng Hàn là 신용장 (Sin-yong-jang — 신용장). Đây là thuật ngữ chuẩn trong thương mại quốc tế Hàn Quốc, chỉ chứng thư ngân hàng cam kết thanh toán khi người xuất khẩu xuất trình đủ bộ chứng từ theo quy định.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
발행은행 Balhaeng-eunhaeng Ngân hàng phát hành
수익자 Su-ikja Người thụ hưởng
선하증권 Seonha-jeunggwon Vận đơn đường biển

Ví dụ câu

Tiếng Hàn: 수출업자는 물품을 선적하기 전에 취소불능 신용장을 요청했습니다.

Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu đã yêu cầu thư tín dụng không thể hủy ngang trước khi xếp hàng lên tàu.

Thư tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Letter of Credit (L/C)
Tiếng Nhật 信用状 Shin'yōjō
Tiếng Hàn 신용장 Sin-yong-jang
Tiếng Trung 信用证 Xìnyòng zhèng
Tiếng Tây Ban Nha Carta de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thư tín dụng tiếng Trung là gì?

Thư tín dụng trong tiếng Trung là 信用证 (Xìnyòng zhèng). Đây là thuật ngữ chuẩn trong thương mại quốc tế tại Trung Quốc và Đài Loan (nơi dùng 信用狀 — Xìnyòng zhuàng), chỉ cam kết thanh toán của ngân hàng dựa trên bộ chứng từ hợp lệ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
开证行 Kāizhèng háng Ngân hàng phát hành
受益人 Shòuyì rén Người thụ hưởng
提单 Tídān Vận đơn đường biển

Ví dụ câu

Tiếng Trung: 出口商要求买方提供不可撤销的信用证,以确保货款安全收取。

Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu yêu cầu người mua cung cấp thư tín dụng không thể hủy ngang để đảm bảo thu hồi tiền hàng an toàn.

Thư tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Letter of Credit (L/C)
Tiếng Nhật 信用状 Shin'yōjō
Tiếng Hàn 신용장 Sin-yong-jang
Tiếng Trung 信用证 Xìnyòng zhèng
Tiếng Tây Ban Nha Carta de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thư tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thư tín dụng trong tiếng Tây Ban Nha là Carta de Crédito, viết tắt là C/C hoặc L/C. Đây là thuật ngữ phổ biến trong thương mại quốc tế tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latin. Một số tài liệu cũng dùng Crédito Documentario để chỉ loại L/C có kèm chứng từ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Banco Emisor Ngân hàng phát hành
Beneficiario Người thụ hưởng
Conocimiento de Embarque Vận đơn đường biển

Ví dụ câu

Tiếng Tây Ban Nha: El exportador solicitó una carta de crédito irrevocable para garantizar el pago antes de enviar la mercancía.

Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu yêu cầu thư tín dụng không thể hủy ngang để đảm bảo thanh toán trước khi giao hàng.

Thư tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Letter of Credit (L/C)
Tiếng Nhật 信用状 Shin'yōjō
Tiếng Hàn 신용장 Sin-yong-jang
Tiếng Trung 信用证 Xìnyòng zhèng
Tiếng Tây Ban Nha Carta de Crédito

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan