Thanh toán - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Thanh toán - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Thanh toán

Thanh toán

Thuật ngữ thanh toán trong nước và quốc tế, phương thức và hệ thống thanh toán

231 thuật ngữ trong danh mục này

Treasury Back Office

Treasury Back Office

Treasury Back Office là bộ phận hậu kiểm trong ngân hàng, chịu trách nhiệm xử lý, đối chiếu và quyết toán các giao dịch treasury.

Trung tâm thanh toán bù trừ

Clearing House

Tổ chức trung gian thực hiện bù trừ các giao dịch thanh toán giữa các ngân hàng thành viên.

TUQ

Trust Receipt

TUQ (Trust Receipt) là hình thức ủy thác trong thanh toán L/C, cho phép người mua nhận hàng trước khi hoàn tất thanh toán, ngân hàng chịu rủi ro tín dụng.

UCP

UCP — Uniform Customs and Practice for Documentary Credits (UCP 600)

UCP (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) là bộ quy tắc quốc tế do ICC ban hành, điều chỉnh hoạt động tín dụng chứng từ (L/C). Phiên bản hiện hành là UCP 600 (2007).

UCP 600 là gì?

UCP 600

UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) là bộ quy tắc quốc tế do ICC ban hành năm 2007, điều chỉnh hoạt động thư tín dụng (L/C) trong thương mại quốc tế, được áp dụng tại hơn 175 quốc gia.

UETR

Unique End-to-End Transaction Reference

UETR (Unique End-to-End Transaction Reference) là mã tham chiếu duy nhất gắn với mỗi giao dịch chuyển tiền qua mạng SWIFT, cho phép theo dõi trạng thái giao dịch từ ngân hàng gửi đến ngân hàng nhận.

URC 522

Uniform Rules for Collections

Quy tắc thống nhất về nhờ thu

URDG 758

Uniform Rules for Demand Guarantees

Quy tắc bảo lãnh theo yêu cầu

URR

Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements

Bộ quy tắc thống nhất do ICC ban hành về hoàn trả giữa các ngân hàng trong giao dịch thư tín dụng (L/C), quy định quyền và nghĩa vụ ngân hàng hoàn trả.

URR 725

Uniform Rules for Reimbursement

Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements — Quy tắc thống nhất về hoàn vốn giữa các ngân hàng trong thanh toán L/C.

Uỷ nhiệm chi

Payment Order

Lệnh chi của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản để thanh toán cho người thụ hưởng.

Uỷ nhiệm thu

Collection Order

Phương thức thanh toán trong đó người bán uỷ quyền ngân hàng thu tiền từ tài khoản người mua.

Vận đơn

Bill of Lading (B/L)

Chứng từ do người vận chuyển cấp, xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển, đồng thời là chứng từ sở hữu hàng hoá.

Vận đơn hàng không

Air Waybill (AWB)

Chứng từ vận tải hàng không xác nhận hàng hoá đã được gửi, không phải chứng từ sở hữu.

Ví điện tử

E-Wallet

Ứng dụng cho phép lưu trữ tiền điện tử và thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc tại điểm bán.

VietQR

VietQR

Chuẩn mã QR thanh toán liên ngân hàng do NAPAS xây dựng, cho phép chuyển tiền nhanh giữa các ngân hàng.

Western Union

Western Union

Hệ thống chuyển tiền quốc tế phi ngân hàng cho phép gửi nhận tiền tại các đại lý trên toàn cầu.

Wire Transfer

Wire Transfer

Wire Transfer (chuyển tiền điện tử) là phương thức chuyển tiền giữa các ngân hàng thông qua mạng lưới điện tử (SWIFT, Fedwire, CHIPS), thường dùng cho giao dịch giá trị lớn và chuyển tiền quốc tế.

当座預金口座 (tiếng Nhật)

Current Account

当座預金口座(Tài khoản vãng lai)とは、日常取引に使用される引き出し回数無制限の銀行口座で、銀行業界のCASA概念の基礎を成します。

活期存款账户 (tiếng Trung)

Current Account

活期存款账户(「Tài khoản vãng lai」)是专为日常交易设计的银行账户,存取款次数不受限制,是银行业CASA概念的核心组成部分。

당좌 계좌 (tiếng Hàn)

Current Account

당좌 계좌(Tài khoản vãng lai)는 일상적인 거래를 위해 인출 횟수 제한 없이 사용할 수 있는 은행 계좌로, 은행업의 CASA 개념의 근간을 이룹니다.

Danh mục khác