TUQ là gì?
TUQ (Trust Receipt — Thư ủy thác nhận hàng) là một công cụ tài chính trong thanh toán quốc tế theo phương thức Tín dụng chứng từ (L/C). Theo đó, ngân hàng phát hành L/C giao bộ chứng từ hàng hóa cho người mua nhận hàng trước khi người mua hoàn tất thanh toán tiền hàng cho ngân hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Trust Receipt
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, Tài trợ thương mại
Đặc điểm chính của TUQ
| Đặc điểm | Nội dung |
|---|---|
| Bản chất | Người mua nhận hàng theo ủy thác của ngân hàng |
| Quyền sở hữu hàng | Thuộc về ngân hàng cho đến khi thanh toán đủ |
| Thời hạn | Thường 30–90 ngày |
| Rủi ro | Ngân hàng chịu rủi ro tín dụng nếu người mua không trả |
| Phí | Phí TUQ + lãi suất tài trợ nhập khẩu |
Quy trình TUQ
- Người mua ký hợp đồng TUQ với ngân hàng
- Ngân hàng giải phóng bộ chứng từ gốc (vận đơn, hóa đơn…)
- Người mua nhận hàng, bán hàng thu tiền
- Người mua hoàn trả ngân hàng trong thời hạn cam kết
Lưu ý rủi ro
- Ngân hàng chịu rủi ro nếu người mua không thanh toán
- Hàng hóa có thể bị sử dụng sai mục đích
- Cần tài sản đảm bảo hoặc hạn mức tín dụng tốt
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Trust Receipt |
| Tiếng Nhật | トラスト・レシート (Torasuto Reshīto) |
| Tiếng Hàn | 트러스트 리시트 (Teureoseuteu Risiiteu) |
| Tiếng Trung | 信托收据 (Xìntuō Shōujù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Recibo de Confianza |
Xem thêm: L/C là gì | Tài trợ nhập khẩu là gì | Bộ chứng từ là gì
Doanh nghiệp cần tài trợ nhập khẩu linh hoạt? Tìm hiểu giải pháp vay vốn tại BizLoan để được tư vấn phù hợp.
TUQ tiếng Anh là gì?
TUQ trong tiếng Anh là Trust Receipt — nghĩa đen là "Biên nhận ủy thác". Đây là thỏa thuận pháp lý giữa ngân hàng và nhà nhập khẩu, trong đó ngân hàng giao bộ chứng từ để người mua nhận hàng, nhưng quyền sở hữu hàng hóa vẫn thuộc ngân hàng cho đến khi thanh toán đầy đủ.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Trust Receipt (TR) | Thư ủy thác nhận hàng (TUQ) |
| Letter of Credit (L/C) | Tín dụng chứng từ |
| Import Financing | Tài trợ nhập khẩu |
| Document Release | Giải phóng chứng từ |
Ví dụ câu tiếng Anh
"The importer signed a Trust Receipt to obtain the shipping documents and clear customs before making full payment to the issuing bank."
(Nhà nhập khẩu ký Thư ủy thác nhận hàng để lấy bộ chứng từ và thông quan trước khi thanh toán đầy đủ cho ngân hàng phát hành.)
TUQ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | トラスト・レシート |
| Tiếng Hàn | 트러스트 리시트 |
| Tiếng Trung | 信托收据 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Recibo de Confianza |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TUQ tiếng Nhật là gì?
TUQ trong tiếng Nhật là トラスト・レシート (Torasuto Reshīto) — phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh "Trust Receipt". Trong hệ thống tài chính Nhật Bản, thuật ngữ này được viết tắt là T/R và sử dụng phổ biến trong các giao dịch nhập khẩu có L/C.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| トラスト・レシート | Torasuto Reshīto | Trust Receipt (TUQ) |
| 信用状 | Shin'yōjō | Tín dụng chứng từ (L/C) |
| 輸入金融 | Yunyū Kin'yū | Tài trợ nhập khẩu |
| 船荷証券 | Funanishouken | Vận đơn đường biển (B/L) |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「輸入業者はトラスト・レシートに署名し、L/C決済前に船荷証券を受け取った。」
(Nhà nhập khẩu đã ký Trust Receipt và nhận vận đơn trước khi thanh toán L/C.)
TUQ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Trust Receipt |
| Tiếng Hàn | 트러스트 리시트 |
| Tiếng Trung | 信托收据 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Recibo de Confianza |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TUQ tiếng Hàn là gì?
TUQ trong tiếng Hàn là 트러스트 리시트 (Romanization: Teureoseuteu Risiiteu) — phiên âm từ tiếng Anh "Trust Receipt". Trong tài chính thương mại Hàn Quốc, khái niệm này còn được gọi là 수입화물선취보증 (Su-ip hwamul seonchwi bojeung) — Bảo lãnh nhận hàng nhập khẩu.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 트러스트 리시트 | Teureoseuteu Risiiteu | Trust Receipt (TUQ) |
| 신용장 | Sin-yongjang | Tín dụng chứng từ (L/C) |
| 수입금융 | Su-ip geum-yung | Tài trợ nhập khẩu |
| 선하증권 | Seonha jeunggwon | Vận đơn đường biển (B/L) |
Ví dụ câu tiếng Hàn
"수입업자는 트러스트 리시트에 서명하고 L/C 결제 전에 선적서류를 수령하였습니다."
(Nhà nhập khẩu ký Trust Receipt và nhận bộ chứng từ trước khi thanh toán L/C.)
TUQ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Trust Receipt |
| Tiếng Nhật | トラスト・レシート |
| Tiếng Trung | 信托收据 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Recibo de Confianza |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TUQ tiếng Trung là gì?
TUQ trong tiếng Trung là 信托收据 (phồn thể: 信託收據), phiên âm Pinyin: Xìntuō Shōujù — nghĩa là "Biên nhận ủy thác". Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính thương mại quốc tế, được sử dụng trong các giao dịch nhập khẩu thanh toán bằng L/C tại Trung Quốc đại lục, Đài Loan và Hong Kong.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 信托收据 | Xìntuō Shōujù | Trust Receipt (TUQ) |
| 信用证 | Xìnyòngzhèng | Tín dụng chứng từ (L/C) |
| 进口融资 | Jìnkǒu Róngzī | Tài trợ nhập khẩu |
| 提单 | Tí Dān | Vận đơn đường biển (B/L) |
Ví dụ câu tiếng Trung
「进口商签署了信托收据,在信用证付款前提取了货运单据。」
(Nhà nhập khẩu đã ký biên nhận ủy thác và lấy bộ chứng từ vận chuyển trước khi thanh toán L/C.)
TUQ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Trust Receipt |
| Tiếng Nhật | トラスト・レシート |
| Tiếng Hàn | 트러스트 리시트 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Recibo de Confianza |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TUQ tiếng Tây Ban Nha là gì?
TUQ trong tiếng Tây Ban Nha là Recibo de Confianza (IPA: /reˈsiβo ðe konˈfjansa/) — nghĩa đen là "Biên nhận tin tưởng" hay "Biên nhận ủy thác". Trong thực tế giao dịch thương mại quốc tế tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha, thuật ngữ tiếng Anh Trust Receipt (T/R) được sử dụng trực tiếp phổ biến hơn.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Recibo de Confianza | /reˈsiβo ðe konˈfjansa/ | Trust Receipt (TUQ) |
| Carta de Crédito | /ˈkaɾta ðe ˈkɾeðito/ | Tín dụng chứng từ (L/C) |
| Financiación de Importaciones | — | Tài trợ nhập khẩu |
| Conocimiento de Embarque | — | Vận đơn đường biển (B/L) |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"El importador firmó un Recibo de Confianza para retirar los documentos de embarque antes del pago total de la carta de crédito."
(Nhà nhập khẩu ký Recibo de Confianza để nhận bộ chứng từ vận chuyển trước khi thanh toán đầy đủ theo L/C.)
TUQ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Trust Receipt |
| Tiếng Nhật | トラスト・レシート |
| Tiếng Hàn | 트러스트 리시트 |
| Tiếng Trung | 信托收据 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.