Thanh toán - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Thanh toán - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Thanh toán

Thanh toán

Thuật ngữ thanh toán trong nước và quốc tế, phương thức và hệ thống thanh toán

231 thuật ngữ trong danh mục này

ISBP 745

International Standard Banking Practice 745

Hướng dẫn thực hành quốc tế kiểm tra chứng từ theo UCP 600, bổ sung chi tiết cho ngân hàng.

ISP98

International Standby Practices

International Standby Practices 1998 — Bộ quy tắc quốc tế về thư tín dụng dự phòng (Standby L/C), bổ sung cho UCP 600.

Issuing Bank

Issuing Bank

Issuing Bank (ngân hàng phát hành) là ngân hàng phát hành thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc thư tín dụng (L/C) cho khách hàng, đồng thời chịu trách nhiệm thanh toán và bảo lãnh cho các giao dịch liên quan.

L/C (Thư tín dụng)

Letter of Credit

Cam kết thanh toán quốc tế của NH

L/C giáp lưng

Back-to-Back L/C

Thư tín dụng mới được mở dựa trên thư tín dụng gốc, thường dùng trong thương mại trung gian.

L/C không huỷ ngang

Irrevocable L/C

Thư tín dụng không thể sửa đổi hoặc huỷ bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.

L/C trả chậm

Deferred Payment L/C

Thư tín dụng thanh toán sau một thời hạn nhất định kể từ ngày xuất trình chứng từ.

L/C trả ngay

Sight L/C

Thư tín dụng thanh toán ngay khi ngân hàng nhận được bộ chứng từ phù hợp.

L/C xác nhận

Confirmed L/C

Thư tín dụng có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận (ngoài ngân hàng phát hành).

LC (Thư tín dụng)

Letter of Credit

LC (Letter of Credit) hay Thư tín dụng là cam kết thanh toán không thể hủy ngang của ngân hàng phát hành, đảm bảo người bán sẽ nhận được tiền khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ theo quy định.

LC chuyển nhượng

Transferable Letter of Credit

LC chuyển nhượng là thư tín dụng cho phép người hưởng lợi đầu tiên chuyển toàn bộ hoặc một phần quyền lợi sang cho một hoặc nhiều bên thứ hai, thường dùng trong thương mại quốc tế khi bên trung gian tham gia giao dịch.

LC Discounting

LC Discounting

LC Discounting (chiết khấu L/C) là nghiệp vụ ngân hàng trong đó nhà xuất khẩu nhận tiền trước hạn bằng cách bán/chuyển nhượng bộ chứng từ L/C cho ngân hàng, đổi lại ngân hàng thu phí chiết khấu trên số tiền ứng trước.

Lệnh chi thường xuyên

Standing Order

Lệnh của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng tự động trích tiền thanh toán theo định kỳ cho người thụ hưởng.

Lệnh chuyển có

Credit Transfer Order

Lệnh thanh toán do bên trả tiền (hoặc ngân hàng bên trả) lập, yêu cầu chuyển tiền vào tài khoản bên thụ hưởng. Là nghiệp vụ chuyển khoản cơ bản nhất.

Lệnh chuyển nợ

Debit Transfer Order

Lệnh thanh toán do bên nhận tiền lập, yêu cầu ngân hàng ghi nợ (trích tiền) từ tài khoản bên trả tiền, hay còn gọi là Uỷ nhiệm thu.

Lệnh chuyển tiền

Wire Transfer / Remittance Order

Chỉ thị của khách hàng yêu cầu ngân hàng chuyển một khoản tiền nhất định từ tài khoản của mình đến tài khoản người thụ hưởng, trong nước hoặc quốc tế.

Lệnh phiếu

Promissory Note

Chứng từ cam kết thanh toán vô điều kiện do người phát hành lập, hứa trả tiền cho người thụ hưởng.

Lệnh thanh toán

Payment Instruction

Chỉ thị của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng thực hiện thanh toán cho bên thụ hưởng.

Lệnh thanh toán

Payment Order

Payment Order (lệnh thanh toán) là chỉ thị chính thức của người trả tiền gửi tới ngân hàng yêu cầu chuyển một khoản tiền cụ thể cho người thụ hưởng.

Lịch sử giao dịch

Transaction History

Bản ghi chi tiết các giao dịch đã thực hiện trên tài khoản trong một khoảng thời gian nhất định.

Mã CVV/CVC

Card Verification Value/Code

Mã bảo mật 3 chữ số mặt sau thẻ, dùng xác thực giao dịch trực tuyến không cần thẻ vật lý.

Mã SWIFT

SWIFT Code / BIC

Mã định danh duy nhất của ngân hàng trên mạng SWIFT, dùng để định tuyến giao dịch thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Agribank

Agribank SWIFT Code

Mã SWIFT Agribank là VBAAVNVX — mã định danh quốc tế của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, dùng trong các giao dịch chuyển tiền quốc tế.

Mã SWIFT VietinBank

VietinBank SWIFT Code

Mã SWIFT VietinBank là ICBVVNVX — mã định danh quốc tế dùng để chuyển tiền quốc tế đến Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank).

Mạng thanh toán

Payment Network

Hệ thống kết nối ngân hàng, đơn vị chấp nhận thanh toán và tổ chức thẻ quốc tế để xử lý giao dịch.

MoneyGram

MoneyGram

Hệ thống chuyển tiền nhanh quốc tế hoạt động song song với Western Union.

mPOS

Mobile Point of Sale

Thiết bị thanh toán nhỏ gọn kết nối điện thoại di động, cho phép chấp nhận thẻ tại mọi nơi.

MT103

MT103 SWIFT Message

MT103 là định dạng điện SWIFT chuẩn quốc tế dùng để thực hiện lệnh chuyển tiền liên ngân hàng (wire transfer) giữa các tổ chức tín dụng trên toàn cầu, được sử dụng rộng rãi trong thanh toán quốc tế.

MT202

SWIFT MT202 Financial Institution Transfer

Loại điện SWIFT dùng cho giao dịch chuyển tiền giữa các ngân hàng (bank-to-bank), không liên quan trực tiếp đến khách hàng cuối.

MT700

SWIFT MT700 Issue of a Documentary Credit

Loại điện SWIFT dùng để phát hành thư tín dụng (L/C) trong thương mại quốc tế, chứa toàn bộ điều khoản và điều kiện của L/C.

Danh mục khác