Mã SWIFT VietinBank là gì?
Mã SWIFT VietinBank là ICBVVNVX — đây là mã định danh quốc tế (Bank Identifier Code) của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, dùng trong các giao dịch chuyển tiền quốc tế qua mạng lưới SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication).
Thuật ngữ tiếng Anh: SWIFT Code / BIC Code (Bank Identifier Code)
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, chuyển tiền nước ngoài
Cấu trúc mã SWIFT ICBVVNVX
Mã SWIFT gồm 8 hoặc 11 ký tự, được chia thành 4 phần:
| Phần | Ký tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mã ngân hàng | ICBV | Industrial and Commercial Bank of Vietnam |
| Mã quốc gia | VN | Việt Nam (ISO 3166-1 alpha-2) |
| Mã thành phố | VX | Hà Nội (XX = trụ sở chính) |
| Mã chi nhánh | (trống) | Trụ sở chính (tùy chọn, 3 ký tự) |
Khi nào cần dùng mã SWIFT VietinBank?
- Nhận tiền từ nước ngoài chuyển về tài khoản VietinBank
- Người thân ở nước ngoài gửi kiều hối
- Đối tác nước ngoài thanh toán hợp đồng thương mại
- Nhận lương từ công ty nước ngoài
Lưu ý khi cung cấp mã SWIFT
Ngoài mã SWIFT ICBVVNVX, người gửi thường cần thêm: số tài khoản thụ hưởng (IBAN tại VN không áp dụng — dùng số tài khoản thông thường), họ tên chủ tài khoản, và địa chỉ ngân hàng: 108 Trần Hưng Đạo, Hà Nội.
Xem thêm: Chuyển tiền quốc tế là gì · IBAN là gì · SWIFT là gì
Cần vay vốn kinh doanh? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan — giải ngân nhanh, lãi suất cạnh tranh.
Mã SWIFT VietinBank tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, "Mã SWIFT" được gọi là SWIFT Code hoặc BIC Code (Bank Identifier Code). Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX.
Khi giao dịch hoặc điền form ngân hàng nước ngoài, bạn sẽ gặp các trường: "SWIFT Code", "BIC", hoặc "Bank Code" — tất cả đều điền ICBVVNVX.
Các thuật ngữ liên quan (Anh – Việt)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| SWIFT Code / BIC | Mã SWIFT / Mã định danh ngân hàng |
| International Wire Transfer | Chuyển tiền quốc tế |
| Beneficiary Bank | Ngân hàng thụ hưởng |
| Correspondent Bank | Ngân hàng đại lý |
Ví dụ câu tiếng Anh
"Please use SWIFT code ICBVVNVX when sending an international wire transfer to my VietinBank account." (Vui lòng dùng mã SWIFT ICBVVNVX khi chuyển tiền quốc tế đến tài khoản VietinBank của tôi.)
Mã SWIFT bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Nhật | SWIFTコード (スウィフトコード) |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 (Dàimǎ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: Mã SWIFT VietinBank là gì · Chuyển tiền quốc tế
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Mã SWIFT VietinBank tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, "Mã SWIFT" được gọi là SWIFTコード(スウィフトコード / Suwifuto Kōdo)hoặc 銀行識別コード(ぎんこうしきべつコード / Ginkō Shikibetsu Kōdo — mã định danh ngân hàng).
Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX — không thay đổi theo ngôn ngữ.
Các thuật ngữ liên quan (Nhật – Việt)
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| SWIFTコード | Suwifuto Kōdo | Mã SWIFT |
| 国際送金 | Kokusai Sōkin | Chuyển tiền quốc tế |
| 受取銀行 | Uketori Ginkō | Ngân hàng thụ hưởng |
| 口座番号 | Kōza Bangō | Số tài khoản |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「ベトジンバンクへの国際送金には、SWIFTコード ICBVVNVX をご利用ください。」 (Để chuyển tiền quốc tế đến VietinBank, vui lòng dùng SWIFT Code ICBVVNVX.)
Mã SWIFT bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: Mã SWIFT VietinBank là gì · Mã SWIFT VietinBank tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Mã SWIFT VietinBank tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, "Mã SWIFT" được gọi là 스위프트 코드(斯威福特代碼 / Seuwiputeu Kodeu)hoặc 은행 식별 코드(銀行識別코드 / Eunaeng Sikbyeol Kodeu).
Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX — sử dụng cho mọi giao dịch chuyển tiền quốc tế đến VietinBank.
Các thuật ngữ liên quan (Hàn – Việt)
| Tiếng Hàn | Hangul/Hanja | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 스위프트 코드 | 斯威福特代碼 | Mã SWIFT |
| 해외 송금 | 海外送金 | Chuyển tiền quốc tế |
| 수취 은행 | 受取銀行 | Ngân hàng thụ hưởng |
| 계좌번호 | 計座番號 | Số tài khoản |
Ví dụ câu tiếng Hàn
"비엣틴뱅크로 해외 송금 시 스위프트 코드 ICBVVNVX를 사용하세요." (Khi chuyển tiền quốc tế đến VietinBank, hãy dùng SWIFT code ICBVVNVX.)
Mã SWIFT bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC |
| Tiếng Nhật | SWIFTコード |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: Mã SWIFT VietinBank là gì · Mã SWIFT VietinBank tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Mã SWIFT VietinBank tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, "Mã SWIFT" được gọi là SWIFT代码(SWIFT Dàimǎ)hoặc 银行识别码(Yínháng Shíbié Mǎ — mã định danh ngân hàng).
Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX — dùng khi chuyển tiền quốc tế từ Trung Quốc hoặc Đài Loan đến tài khoản VietinBank.
Các thuật ngữ liên quan (Trung – Việt)
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| SWIFT代码 | SWIFT Dàimǎ | Mã SWIFT |
| 国际汇款 | Guójì Huìkuǎn | Chuyển tiền quốc tế |
| 收款银行 | Shōukuǎn Yínháng | Ngân hàng thụ hưởng |
| 账户号码 | Zhànghù Hàomǎ | Số tài khoản |
Ví dụ câu tiếng Trung
"向越南公商银行汇款时,请使用SWIFT代码 ICBVVNVX。" (Khi chuyển tiền đến VietinBank Việt Nam, vui lòng dùng SWIFT code ICBVVNVX.)
Mã SWIFT bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC |
| Tiếng Nhật | SWIFTコード |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: Mã SWIFT VietinBank là gì · Chuyển tiền quốc tế là gì
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Mã SWIFT VietinBank tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, "Mã SWIFT" được gọi là Código SWIFT (/ˈkoðiɣo ˈswɪft/) hoặc Código BIC (Código de Identificación Bancaria).
Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX — không thay đổi bất kể ngôn ngữ.
Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha – Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Código SWIFT | /ˈkoðiɣo ˈswɪft/ | Mã SWIFT |
| Transferencia internacional | /tɾansfeˈɾensja/ | Chuyển tiền quốc tế |
| Banco beneficiario | /ˈbaŋko benefiˈθjaɾjo/ | Ngân hàng thụ hưởng |
| Número de cuenta | /ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/ | Số tài khoản |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"Para enviar dinero a VietinBank, use el código SWIFT ICBVVNVX en su transferencia internacional." (Để gửi tiền đến VietinBank, hãy dùng SWIFT code ICBVVNVX trong giao dịch chuyển tiền quốc tế.)
Mã SWIFT bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC |
| Tiếng Nhật | SWIFTコード |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 |
Xem thêm: Mã SWIFT VietinBank là gì · Mã SWIFT VietinBank tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.