Mã SWIFT VietinBank là gì? ICBVVNVX | BizLoan Mã SWIFT VietinBank là gì? ICBVVNVX | BizLoan - BizLoan

Mã SWIFT VietinBank

Mã SWIFT VietinBank là gì?

VietinBank SWIFT Code

Thanh toán9 phút đọc103 lượt xem

Mã SWIFT VietinBank là gì?

Mã SWIFT VietinBank là ICBVVNVX — đây là mã định danh quốc tế (Bank Identifier Code) của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, dùng trong các giao dịch chuyển tiền quốc tế qua mạng lưới SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication).

Thuật ngữ tiếng Anh: SWIFT Code / BIC Code (Bank Identifier Code)

Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, chuyển tiền nước ngoài

Cấu trúc mã SWIFT ICBVVNVX

Mã SWIFT gồm 8 hoặc 11 ký tự, được chia thành 4 phần:

Phần Ký tự Ý nghĩa
Mã ngân hàng ICBV Industrial and Commercial Bank of Vietnam
Mã quốc gia VN Việt Nam (ISO 3166-1 alpha-2)
Mã thành phố VX Hà Nội (XX = trụ sở chính)
Mã chi nhánh (trống) Trụ sở chính (tùy chọn, 3 ký tự)

Khi nào cần dùng mã SWIFT VietinBank?

  • Nhận tiền từ nước ngoài chuyển về tài khoản VietinBank
  • Người thân ở nước ngoài gửi kiều hối
  • Đối tác nước ngoài thanh toán hợp đồng thương mại
  • Nhận lương từ công ty nước ngoài

Lưu ý khi cung cấp mã SWIFT

Ngoài mã SWIFT ICBVVNVX, người gửi thường cần thêm: số tài khoản thụ hưởng (IBAN tại VN không áp dụng — dùng số tài khoản thông thường), họ tên chủ tài khoản, và địa chỉ ngân hàng: 108 Trần Hưng Đạo, Hà Nội.

Xem thêm: Chuyển tiền quốc tế là gì · IBAN là gì · SWIFT là gì

Cần vay vốn kinh doanh? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan — giải ngân nhanh, lãi suất cạnh tranh.


Mã SWIFT VietinBank tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, "Mã SWIFT" được gọi là SWIFT Code hoặc BIC Code (Bank Identifier Code). Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX.

Khi giao dịch hoặc điền form ngân hàng nước ngoài, bạn sẽ gặp các trường: "SWIFT Code", "BIC", hoặc "Bank Code" — tất cả đều điền ICBVVNVX.

Các thuật ngữ liên quan (Anh – Việt)

Tiếng Anh Tiếng Việt
SWIFT Code / BIC Mã SWIFT / Mã định danh ngân hàng
International Wire Transfer Chuyển tiền quốc tế
Beneficiary Bank Ngân hàng thụ hưởng
Correspondent Bank Ngân hàng đại lý

Ví dụ câu tiếng Anh

"Please use SWIFT code ICBVVNVX when sending an international wire transfer to my VietinBank account." (Vui lòng dùng mã SWIFT ICBVVNVX khi chuyển tiền quốc tế đến tài khoản VietinBank của tôi.)

Mã SWIFT bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách gọi
Tiếng Nhật SWIFTコード (スウィフトコード)
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Trung SWIFT代码 (Dàimǎ)
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: Mã SWIFT VietinBank là gì · Chuyển tiền quốc tế

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Mã SWIFT VietinBank tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, "Mã SWIFT" được gọi là SWIFTコード(スウィフトコード / Suwifuto Kōdo)hoặc 銀行識別コード(ぎんこうしきべつコード / Ginkō Shikibetsu Kōdo — mã định danh ngân hàng).

Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX — không thay đổi theo ngôn ngữ.

Các thuật ngữ liên quan (Nhật – Việt)

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
SWIFTコード Suwifuto Kōdo Mã SWIFT
国際送金 Kokusai Sōkin Chuyển tiền quốc tế
受取銀行 Uketori Ginkō Ngân hàng thụ hưởng
口座番号 Kōza Bangō Số tài khoản

Ví dụ câu tiếng Nhật

「ベトジンバンクへの国際送金には、SWIFTコード ICBVVNVX をご利用ください。」 (Để chuyển tiền quốc tế đến VietinBank, vui lòng dùng SWIFT Code ICBVVNVX.)

Mã SWIFT bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách gọi
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Trung SWIFT代码
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: Mã SWIFT VietinBank là gì · Mã SWIFT VietinBank tiếng Anh

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Mã SWIFT VietinBank tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, "Mã SWIFT" được gọi là 스위프트 코드(斯威福特代碼 / Seuwiputeu Kodeu)hoặc 은행 식별 코드(銀行識別코드 / Eunaeng Sikbyeol Kodeu).

Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX — sử dụng cho mọi giao dịch chuyển tiền quốc tế đến VietinBank.

Các thuật ngữ liên quan (Hàn – Việt)

Tiếng Hàn Hangul/Hanja Tiếng Việt
스위프트 코드 斯威福特代碼 Mã SWIFT
해외 송금 海外送金 Chuyển tiền quốc tế
수취 은행 受取銀行 Ngân hàng thụ hưởng
계좌번호 計座番號 Số tài khoản

Ví dụ câu tiếng Hàn

"비엣틴뱅크로 해외 송금 시 스위프트 코드 ICBVVNVX를 사용하세요." (Khi chuyển tiền quốc tế đến VietinBank, hãy dùng SWIFT code ICBVVNVX.)

Mã SWIFT bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách gọi
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC
Tiếng Nhật SWIFTコード
Tiếng Trung SWIFT代码
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: Mã SWIFT VietinBank là gì · Mã SWIFT VietinBank tiếng Anh

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Mã SWIFT VietinBank tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, "Mã SWIFT" được gọi là SWIFT代码(SWIFT Dàimǎ)hoặc 银行识别码(Yínháng Shíbié Mǎ — mã định danh ngân hàng).

Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX — dùng khi chuyển tiền quốc tế từ Trung Quốc hoặc Đài Loan đến tài khoản VietinBank.

Các thuật ngữ liên quan (Trung – Việt)

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
SWIFT代码 SWIFT Dàimǎ Mã SWIFT
国际汇款 Guójì Huìkuǎn Chuyển tiền quốc tế
收款银行 Shōukuǎn Yínháng Ngân hàng thụ hưởng
账户号码 Zhànghù Hàomǎ Số tài khoản

Ví dụ câu tiếng Trung

"向越南公商银行汇款时,请使用SWIFT代码 ICBVVNVX。" (Khi chuyển tiền đến VietinBank Việt Nam, vui lòng dùng SWIFT code ICBVVNVX.)

Mã SWIFT bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách gọi
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC
Tiếng Nhật SWIFTコード
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: Mã SWIFT VietinBank là gì · Chuyển tiền quốc tế là gì

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Mã SWIFT VietinBank tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, "Mã SWIFT" được gọi là Código SWIFT (/ˈkoðiɣo ˈswɪft/) hoặc Código BIC (Código de Identificación Bancaria).

Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX — không thay đổi bất kể ngôn ngữ.

Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha – Việt)

Tiếng Tây Ban Nha IPA Tiếng Việt
Código SWIFT /ˈkoðiɣo ˈswɪft/ Mã SWIFT
Transferencia internacional /tɾansfeˈɾensja/ Chuyển tiền quốc tế
Banco beneficiario /ˈbaŋko benefiˈθjaɾjo/ Ngân hàng thụ hưởng
Número de cuenta /ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/ Số tài khoản

Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha

"Para enviar dinero a VietinBank, use el código SWIFT ICBVVNVX en su transferencia internacional." (Để gửi tiền đến VietinBank, hãy dùng SWIFT code ICBVVNVX trong giao dịch chuyển tiền quốc tế.)

Mã SWIFT bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách gọi
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC
Tiếng Nhật SWIFTコード
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Trung SWIFT代码

Xem thêm: Mã SWIFT VietinBank là gì · Mã SWIFT VietinBank tiếng Anh

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan