UCP 600 là gì? Quy tắc tín dụng chứng từ quốc tế ICC 2007 - BizLoan UCP 600 là gì? Quy tắc tín dụng chứng từ quốc tế ICC 2007 - BizLoan

UCP 600 là gì?

UCP 600 là gì? là gì?

UCP 600

Thanh toán12 phút đọc40 lượt xem

UCP 600 là gì?

UCP 600 — viết đầy đủ: Uniform Customs and Practice for Documentary Credits (Các quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ) — là bộ quy tắc quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC — International Chamber of Commerce) ban hành vào năm 2007, thay thế cho phiên bản UCP 500 (1993).

UCP 600 bao gồm 39 điều khoản điều chỉnh quy trình phát hành, tu chỉnh và thanh toán thư tín dụng (Letter of Credit — L/C) trong thương mại quốc tế.

Các điểm cốt lõi của UCP 600

Điều khoản Nội dung chính
Điều 1 Phạm vi áp dụng của UCP 600
Điều 2 Định nghĩa các thuật ngữ quan trọng
Điều 3 Giải thích các khái niệm (bank, complying, etc.)
Điều 14 Tiêu chuẩn kiểm tra chứng từ (5 ngày làm việc)
Điều 16 Xử lý chứng từ không phù hợp
Điều 38 L/C có thể chuyển nhượng (Transferable L/C)

So sánh UCP 600 và UCP 500

Tiêu chí UCP 500 (1993) UCP 600 (2007)
Số điều khoản 49 điều 39 điều
Thời hạn kiểm tra chứng từ 7 ngày làm việc 5 ngày làm việc
Định nghĩa Ít chi tiết Rõ ràng, chi tiết hơn
Nghĩa vụ ngân hàng Chưa rõ ràng Phân biệt rõ "shall" vs "may"

Tầm quan trọng với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam

  • Tiêu chuẩn toàn cầu: Áp dụng tại hơn 175 quốc gia, là nền tảng pháp lý cho mọi L/C quốc tế
  • Bảo vệ quyền lợi: Quy định rõ trách nhiệm của ngân hàng phát hành, ngân hàng thông báo và bên thụ hưởng
  • Giảm tranh chấp: Tiêu chuẩn hóa quy trình giúp giảm thiểu bất đồng về chứng từ
  • Đi kèm eUCP: Phiên bản điện tử eUCP 2.0 (2019) bổ sung cho UCP 600 trong giao dịch số

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh UCP 600 / Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Tiếng Nhật 信用状統一規則 (Shin'yōjō tōitsu kisoku)
Tiếng Hàn 신용장에 관한 통일규칙 (Sinyongjang-e gwanhan tongil gyuchik)
Tiếng Trung 跟单信用证统一惯例 (Gēn dān xìnyòngzhèng tǒngyī guànlì)
Tiếng Tây Ban Nha Reglas y Usos Uniformes Relativos a los Créditos Documentarios

Doanh nghiệp SME cần tài trợ thương mại hoặc hỗ trợ vay vốn xuất nhập khẩu? Đăng ký qua BizLoan để được kết nối với lender có kinh nghiệm về tài trợ thương mại.


UCP 600 in English — What does it stand for?

UCP 600 stands for Uniform Customs and Practice for Documentary Credits — phát âm: /ˌjuː.siː.piː ˈsɪks ˈhʌndrəd/ — là bộ quy tắc chuẩn quốc tế do ICC (International Chamber of Commerce) ban hành, có hiệu lực từ ngày 1/7/2007.

Key English terminology in UCP 600

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Letter of Credit (L/C) Thư tín dụng
Issuing Bank Ngân hàng phát hành
Advising Bank Ngân hàng thông báo
Confirming Bank Ngân hàng xác nhận
Beneficiary Bên thụ hưởng (thường là người bán/xuất khẩu)
Applicant Người xin mở L/C (thường là người mua/nhập khẩu)
Complying Presentation Xuất trình chứng từ phù hợp
Documentary Credits Tín dụng chứng từ
eUCP 2.0 Phiên bản điện tử của UCP 600

Ví dụ câu trong tiếng Anh

"Under UCP 600 Article 14, banks have a maximum of five banking days to examine documents presented under a Letter of Credit." (Theo Điều 14 UCP 600, ngân hàng có tối đa 5 ngày làm việc để kiểm tra chứng từ xuất trình theo thư tín dụng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt UCP 600 / Quy tắc tín dụng chứng từ
Tiếng Nhật 信用状統一規則
Tiếng Hàn 신용장에 관한 통일규칙
Tiếng Trung 跟单信用证统一惯例
Tiếng Tây Ban Nha Reglas y Usos Uniformes Relativos a los Créditos Documentarios

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


UCP 600 trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, UCP 600 được diễn đạt là:

  • Kanji: 信用状統一規則
  • Romaji: Shin'yōjō tōitsu kisoku
  • Cách đọc: しんようじょうとういつきそく
  • Tên đầy đủ bằng tiếng Nhật: 荷為替信用状に関する統一規則及び慣例

Các thuật ngữ L/C liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
信用状 Shin'yōjō Thư tín dụng (L/C)
発行銀行 Hakkō ginkō Ngân hàng phát hành
通知銀行 Tsūchi ginkō Ngân行 thông báo
受益者 Juekisha Bên thụ hưởng
荷為替手形 Kawase tegata Hối phiếu kèm chứng từ

Ví dụ câu trong tiếng Nhật

「UCP 600(信用状統一規則)は、国際商業会議所(ICC)が制定した信用状取引のグローバルスタンダードです。」 (UCP 600 (Quy tắc tín dụng chứng từ thống nhất) là tiêu chuẩn toàn cầu về giao dịch thư tín dụng do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt UCP 600 / Quy tắc tín dụng chứng từ
Tiếng Anh Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Tiếng Hàn 신용장에 관한 통일규칙
Tiếng Trung 跟单信用证统一惯例
Tiếng Tây Ban Nha Reglas y Usos Uniformes Relativos a los Créditos Documentarios

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


UCP 600 trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, UCP 600 được diễn đạt là:

  • Hangul: 신용장에 관한 통일규칙 및 관례
  • Phiên âm: Sinyongjang-e gwanhan tongil gyuchik mit gwallye
  • Tên ngắn gọn: 신용장통일규칙 (Sinyongjang tongil gyuchik)

Các thuật ngữ L/C liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
신용장 Sinyongjang Thư tín dụng (L/C)
개설 은행 Gaeseol eunhaeng Ngân hàng phát hành
통지 은행 Tongji eunhaeng Ngân hàng thông báo
수익자 Su-ikja Bên thụ hưởng
선적 서류 Seonjeok seoryu Chứng từ vận tải

Ví dụ câu trong tiếng Hàn

"UCP 600은 국제상업회의소(ICC)가 제정한 신용장 거래의 국제 표준 규칙으로, 전 세계 175개 이상의 국가에서 적용됩니다." (UCP 600 là bộ quy tắc tiêu chuẩn quốc tế về giao dịch thư tín dụng do ICC ban hành, được áp dụng tại hơn 175 quốc gia trên thế giới.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt UCP 600 / Quy tắc tín dụng chứng từ
Tiếng Anh Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Tiếng Nhật 信用状統一規則
Tiếng Trung 跟单信用证统一惯例
Tiếng Tây Ban Nha Reglas y Usos Uniformes Relativos a los Créditos Documentarios

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


UCP 600 trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, UCP 600 được diễn đạt là:

  • Giản thể: 跟单信用证统一惯例
  • Phồn thể: 跟單信用證統一慣例
  • Pinyin: Gēn dān xìnyòngzhèng tǒngyī guànlì
  • Tên viết tắt: UCP600 (giữ nguyên tên tiếng Anh trong tài liệu chuyên ngành)

Các thuật ngữ L/C liên quan trong tiếng Trung

Tiếng Trung (giản thể) Pinyin Nghĩa tiếng Việt
信用证 Xìnyòngzhèng Thư tín dụng (L/C)
开证行 Kāizhèng háng Ngân hàng phát hành
通知行 Tōngzhī háng Ngân hàng thông báo
受益人 Shòuyì rén Bên thụ hưởng
单据 Dānjù Chứng từ
议付 Yìfù Chiết khấu chứng từ

Ví dụ câu trong tiếng Trung

"UCP600(跟单信用证统一惯例)是国际商会制定的规范信用证业务的国际通行规则,自2007年7月1日起生效。" (UCP 600 là quy tắc quốc tế về nghiệp vụ tín dụng chứng từ do ICC ban hành, có hiệu lực từ ngày 1/7/2007.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt UCP 600 / Quy tắc tín dụng chứng từ
Tiếng Anh Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Tiếng Nhật 信用状統一規則
Tiếng Hàn 신용장에 관한 통일규칙
Tiếng Tây Ban Nha Reglas y Usos Uniformes Relativos a los Créditos Documentarios

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


UCP 600 trong tiếng Tây Ban Nha

Trong tiếng Tây Ban Nha, UCP 600 được diễn đạt là:

  • Tên đầy đủ: Reglas y Usos Uniformes Relativos a los Créditos Documentarios
  • Viết tắt tiếng Tây Ban Nha: RUU 600 (ít phổ biến, thường dùng UCP 600)
  • Phát âm: /ˈreɣlas i ˈusos uniˈfoɾmes relaˈtiβos a los ˈkɾeðitos ðokumenˈtaɾjos/

Các thuật ngữ L/C liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt
Crédito Documentario Tín dụng chứng từ / Thư tín dụng
Banco Emisor Ngân hàng phát hành
Banco Avisador Ngân hàng thông báo
Banco Confirmador Ngân hàng xác nhận
Beneficiario Bên thụ hưởng
Ordenante / Solicitante Người mở L/C (nhà nhập khẩu)
Documentos Conformes Chứng từ phù hợp

Ví dụ câu trong tiếng Tây Ban Nha

"Las UCP 600 de la CCI son el marco normativo internacional que regula los créditos documentarios utilizados en el comercio exterior." (UCP 600 của ICC là khung quy tắc quốc tế điều chỉnh tín dụng chứng từ được sử dụng trong thương mại quốc tế.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt UCP 600 / Quy tắc tín dụng chứng từ
Tiếng Anh Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Tiếng Nhật 信用状統一規則
Tiếng Hàn 신용장에 관한 통일규칙
Tiếng Trung 跟单信用证统一惯例

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan