당좌 계좌란?
베트남어로 Tài khoản vãng lai, 영어로 Current Account라 하며, 입출금 횟수에 제한 없이 일상 거래에 사용하는 은행 계좌입니다. 개인보다는 법인과 SME가 주로 이용하며, 급여 지급, 공급업체 송금, 매출채권 회수 등 빈번한 자금 이동을 처리하기 위해 설계되었습니다. 대부분 이자가 거의 없거나 지급되지 않는 대신, 거래의 자유도와 결제 기능의 편의성이 가장 큰 가치입니다.
CASA 개념
CASA(Current Account & Savings Account)는 은행의 총 예금 중 저비용 예금(당좌+보통예금)이 차지하는 비율입니다. CASA 비율이 높을수록 은행의 조달 비용이 낮아지며, 은행의 재무 건전성을 평가하는 중요한 수익성 지표로도 활용됩니다.
> CASA 비율 = (CASA 잔액 / 총 예금) × 100%
당좌 계좌 vs. 저축 계좌
| 항목 | 당좌 계좌 | 저축 계좌 |
|---|---|---|
| 금리 | 거의 0% | 더 높음, 기간 설정 |
| 인출 | 무제한 | 중도 해지 시 패널티 |
| 목적 | 일상 거래 | 장기 저축 |
기업 기능
- 급여·대금 지급: 기업 인터넷뱅킹 일괄 이체
- 매출 수금: 계좌이체·카드·QR 결제 수취
- 당좌 대출(OD): 잔액 초과 지급 가능
베트남 SME가 은행 대출을 신청할 때 법인 당좌 계좌의 6~12개월 거래 내역 제출이 요구됩니다.
실제 사례
하노이의 한 제조업 SME는 법인 당좌 계좌를 12개월간 지속적으로 이용했고, 매월 입출금 건수가 안정적으로 유지되어 대출 심사 시 '안정적인 영업 현금흐름'의 증거로 평가받아 당좌 대출(OD) 한도를 승인받을 수 있었습니다.
베트남어 번역: Một doanh nghiệp sản xuất SME tại Hà Nội đã sử dụng tài khoản vãng lai doanh nghiệp liên tục trong 12 tháng, số lượng giao dịch ra vào hàng tháng ổn định, được ngân hàng đánh giá là bằng chứng dòng tiền kinh doanh ổn định khi thẩm định hồ sơ vay, nhờ đó được phê duyệt hạn mức thấu chi.
관련 용어
| 한국어 | 발음 | 베트남어 |
|---|---|---|
| 당좌대출 | Dangjwa Daechul | Thấu chi (Overdraft) |
| 보통예금 | Botong Yegeum | Tài khoản tiết kiệm |
| 법인 계좌 | Beobin Gyejwa | Tài khoản doanh nghiệp |
| 계좌 잔액 | Gyejwa Janaek | Số dư tài khoản |
| 거래 내역 | Georae Naeyeok | Lịch sử giao dịch |
당좌 계좌 (Current Account) 다른 언어 표기
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | 日本語 | 中文 | Español |
|---|---|---|---|---|
| Tài khoản vãng lai | Current Account | 当座預金口座 | 活期存款账户 | Cuenta corriente |
Lịch sử giao dịch ổn định trên tài khoản vãng lai doanh nghiệp là yếu tố quan trọng khi thẩm định hồ sơ vay. Khi vay qua BizLoan, doanh nghiệp SME có thể chuẩn bị hồ sơ một lần và được matching tới nhiều lender cùng lúc — so sánh đề xuất hạn mức, lãi suất do lender quyết định, thay vì chỉ nộp tại một ngân hàng và chờ kết quả duy nhất.