Thanh toán trả sau là gì?
Thanh toán trả sau (Deferred Payment) là hình thức mua bán mà người mua nhận hàng hoá hoặc dịch vụ trước, thanh toán tiền sau theo thời hạn đã thoả thuận (thường 15-90 ngày). Đây là hình thức tín dụng thương mại phổ biến nhất.
Thuật ngữ tiếng Anh: Deferred Payment / Credit Payment / Buy Now Pay Later
Lĩnh vực: Thanh toán
Thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Thanh toán trả sau | Deferred Payment |
| Thanh toán trả trước | Advance Payment |
| Thanh toán ngay | Cash on Delivery (COD) |
| Trả góp | Installment Payment |
| Mua trước trả sau | Buy Now Pay Later (BNPL) |
Ảnh hưởng đến dòng tiền SME
Khi SME là bên bán (cho trả sau):
- Tạo khoản phải thu → vốn bị "kẹt"
- Cần vốn lưu động bổ sung → vay ngân hàng
- Giải pháp: bao thanh toán (factoring) — bán khoản phải thu cho NH
Khi SME là bên mua (được trả sau):
- Có thêm thời gian quay vòng vốn
- Giảm nhu cầu vay vốn lưu động
- "Nguồn vốn miễn phí" từ nhà cung cấp
Câu hỏi thường gặp
Thanh toán trả sau tiếng Anh là gì?
Deferred Payment hoặc Credit Terms. Ví dụ: "Net 30" = trả sau 30 ngày, "Net 60" = trả sau 60 ngày.
BNPL (Mua trước trả sau) khác gì thanh toán trả sau?
BNPL là dịch vụ fintech cho người tiêu dùng (chia 3-4 kỳ, 0% lãi suất). Thanh toán trả sau (credit terms) là tín dụng thương mại giữa doanh nghiệp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.