Thanh toán bằng chuyển khoản là gì? Bank Transfer Payment | BizLoan

Thanh toán bằng chuyển khoản là gì là gì?

Bank Transfer Payment

Thanh toán14 phút đọc108 lượt xem

Thanh toán bằng chuyển khoản là gì?

Thanh toán bằng chuyển khoản (tiếng Anh: Bank Transfer Payment hoặc Wire Transfer) là phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó người trả tiền lệnh cho ngân hàng chuyển một khoản tiền xác định từ tài khoản của mình sang tài khoản của người thụ hưởng. Đây là phương thức thanh toán phổ biến và an toàn nhất hiện nay trong giao dịch cá nhân và doanh nghiệp tại Việt Nam.

Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Transfer Payment / Wire Transfer / Fund Transfer Lĩnh vực: Thanh toán điện tử, Nghiệp vụ ngân hàng

Các hình thức chuyển khoản phổ biến

Hình thức Đặc điểm Thời gian
Chuyển khoản nội bộ Cùng ngân hàng Tức thì
Chuyển khoản liên ngân hàng Khác ngân hàng qua NAPAS 1-5 phút
Chuyển khoản SWIFT Quốc tế 1-5 ngày làm việc
Chuyển khoản qua ứng dụng Mobile banking Tức thì

Ưu điểm của thanh toán chuyển khoản

  • An toàn: Không cần mang tiền mặt, giảm rủi ro mất cắp
  • Tiện lợi: Thực hiện mọi lúc, mọi nơi qua internet banking
  • Minh bạch: Có lịch sử giao dịch rõ ràng, dễ đối soát
  • Nhanh chóng: Chuyển khoản nội địa gần như tức thì
  • Tiết kiệm: Phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí

Thanh toán bằng chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Transfer Payment /bæŋk ˈtrænsfer ˈpeɪmənt/
Tiếng Nhật 銀行振込 Ginkō furikomi
Tiếng Hàn 계좌이체 Gyejwa iche
Tiếng Trung 银行转账 Yínháng zhuǎnzhàng
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia Bancaria /tɾansfeˈɾenθja baŋˈkaɾja/

Xem thêm: Thanh toán bằng chuyển khoản tiếng Anh là gì?

Câu hỏi thường gặp

Chuyển khoản ngân hàng khác gì so với thanh toán qua ví điện tử như MoMo hay ZaloPay? Chuyển khoản ngân hàng là lệnh chuyển tiền trực tiếp giữa các tài khoản ngân hàng, còn ví điện tử là ví trung gian có thể liên kết với ngân hàng nhưng tiền nằm trong ví trước khi rút về tài khoản. Với giao dịch B2B và hợp đồng thương mại, chuyển khoản ngân hàng thường được ưu tiên vì có sao kê rõ ràng, đối soát được và được chấp nhận làm bằng chứng thanh toán hợp lệ.

Khi chuyển khoản nhầm tài khoản thì doanh nghiệp xử lý thế nào, có lấy lại được tiền không? Người chuyển cần liên hệ ngay ngân hàng của mình để yêu cầu tra soát và phong tỏa giao dịch trong thời gian sớm nhất. Nếu bên nhận hợp tác, ngân hàng có thể hỗ trợ hoàn trả, nhưng nếu bên nhận không phản hồi hoặc đã rút tiền, việc lấy lại phụ thuộc vào quy trình tra soát của ngân hàng và có thể kéo dài nhiều tuần.

Phí chuyển khoản liên ngân hàng hiện nay khoảng bao nhiêu, có ngân hàng nào miễn phí không? Phí chuyển khoản liên ngân hàng qua NAPAS thường dao động trong một biên độ phổ biến tùy theo chính sách từng ngân hàng và kênh giao dịch (quầy, internet banking, app). Nhiều ngân hàng hiện miễn phí chuyển khoản dưới một hạn mức nhất định qua app, nhưng phí chuyển tại quầy và chuyển quốc tế SWIFT thường cao hơn đáng kể — doanh nghiệp nên kiểm tra biểu phí riêng của từng ngân hàng.

Doanh nghiệp có được dùng chứng từ chuyển khoản làm bằng chứng thanh toán hợp đồng không? Có, sao kê/giao dịch chuyển khoản ngân hàng là một trong những chứng từ thanh toán hợp lệ nhất trong giao dịch B2B vì có dấu thời gian, số tài khoản nhận và nội dung chuyển tiền rõ ràng. Để đối soát thuận tiện, doanh nghiệp nên ghi đúng nội dung chuyển khoản theo số hợp đồng hoặc số hóa đơn ngay khi thực hiện lệnh.

Vay vốn kinh doanh

Bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được kết nối với các ngân hàng uy tín, hỗ trợ SME tiếp cận nguồn vốn nhanh chóng và minh bạch.


Thanh toán bằng chuyển khoản tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, thanh toán bằng chuyển khoản được gọi là Bank Transfer Payment hoặc Wire Transfer (phát âm: /bæŋk ˈtrænsfer ˈpeɪmənt/). Đây là phương thức chuyển tiền điện tử giữa các tài khoản ngân hàng, có thể thực hiện trong nước hoặc quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, ACH hoặc SEPA.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Bank Transfer /bæŋk ˈtrænsfer/ Chuyển khoản ngân hàng
Wire Transfer /waɪər ˈtrænsfer/ Chuyển tiền điện tử
ACH Transfer /eɪ siː eɪtʃ ˈtrænsfer/ Chuyển khoản ACH (Mỹ)
SWIFT Transfer /swɪft ˈtrænsfer/ Chuyển khoản quốc tế SWIFT
Beneficiary /ˌbenɪˈfɪʃəri/ Người thụ hưởng

Ví dụ câu

"Please make the payment via bank transfer to the following account details."

Dịch: Vui lòng thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng theo thông tin tài khoản sau.

Thanh toán bằng chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 銀行振込 Ginkō furikomi
Tiếng Hàn 계좌이체 Gyejwa iche
Tiếng Trung 银行转账 Yínháng zhuǎnzhàng
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia Bancaria /tɾansfeˈɾenθja baŋˈkaɾja/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thanh toán bằng chuyển khoản tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, thanh toán bằng chuyển khoản được gọi là 銀行振込 (đọc là Ginkō furikomi), trong đó 銀行 (Ginkō) nghĩa là ngân hàng và 振込 (furikomi) nghĩa là chuyển khoản. Tại Nhật Bản, 銀行振込 là phương thức thanh toán cực kỳ phổ biến, đặc biệt trong giao dịch thương mại B2B và thanh toán hóa đơn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
銀行振込 Ginkō furikomi Chuyển khoản ngân hàng
振込 Furikomi Chuyển khoản
口座番号 Kōza bangō Số tài khoản
振込手数料 Furikomi tesūryō Phí chuyển khoản

Ví dụ câu

"お支払いは銀行振込でお願いします。" (Oshiharai wa ginkō furikomi de onegai shimasu.)

Dịch: Xin vui lòng thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.

Thanh toán bằng chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Transfer Payment /bæŋk ˈtrænsfer/
Tiếng Hàn 계좌이체 Gyejwa iche
Tiếng Trung 银行转账 Yínháng zhuǎnzhàng
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia Bancaria /tɾansfeˈɾenθja baŋˈkaɾja/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thanh toán bằng chuyển khoản tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, thanh toán bằng chuyển khoản được gọi là 계좌이체 (đọc là Gyejwa iche), trong đó 계좌 (gyejwa) nghĩa là tài khoản và 이체 (iche) nghĩa là chuyển. Tại Hàn Quốc, 계좌이체 là phương thức thanh toán điện tử rất phổ biến nhờ hạ tầng ngân hàng số phát triển, đặc biệt qua ứng dụng mobile banking.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
계좌이체 Gyejwa iche Chuyển khoản ngân hàng
계좌번호 Gyejwa beonho Số tài khoản
이체 수수료 Iche susuryo Phí chuyển khoản
송금 Songgeum Gửi tiền / Chuyển tiền

Ví dụ câu

"계좌이체로 결제 부탁드립니다." (Gyejwa ichero gyeoljebutak deurimnida.)

Dịch: Vui lòng thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.

Thanh toán bằng chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Transfer Payment /bæŋk ˈtrænsfer/
Tiếng Nhật 銀行振込 Ginkō furikomi
Tiếng Trung 银行转账 Yínháng zhuǎnzhàng
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia Bancaria /tɾansfeˈɾenθja baŋˈkaɾja/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thanh toán bằng chuyển khoản tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, thanh toán bằng chuyển khoản được gọi là 银行转账 (phiên âm: Yínháng zhuǎnzhàng), trong đó 银行 (Yínháng) nghĩa là ngân hàng và 转账 (zhuǎnzhàng) nghĩa là chuyển khoản. Tại Trung Quốc, hình thức này còn được thực hiện qua các nền tảng thanh toán như Alipay và WeChat Pay, nhưng 银行转账 vẫn là chuẩn trong giao dịch B2B và xuất nhập khẩu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
银行转账 Yínháng zhuǎnzhàng Chuyển khoản ngân hàng
转账 Zhuǎnzhàng Chuyển khoản
账户号码 Zhànghù hàomǎ Số tài khoản
手续费 Shǒuxùfèi Phí giao dịch

Ví dụ câu

"请通过银行转账完成付款。" (Qǐng tōngguò yínháng zhuǎnzhàng wánchéng fùkuǎn.)

Dịch: Vui lòng hoàn tất thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng.

Thanh toán bằng chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Transfer Payment /bæŋk ˈtrænsfer/
Tiếng Nhật 銀行振込 Ginkō furikomi
Tiếng Hàn 계좌이체 Gyejwa iche
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia Bancaria /tɾansfeˈɾenθja baŋˈkaɾja/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thanh toán bằng chuyển khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, thanh toán bằng chuyển khoản được gọi là Transferencia Bancaria (phát âm: /tɾansfeˈɾenθja baŋˈkaɾja/), nghĩa là chuyển khoản ngân hàng. Tại Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh, Transferencia Bancaria là phương thức thanh toán B2B phổ biến, đặc biệt trong xuất nhập khẩu và thanh toán hợp đồng thương mại.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Transferencia Bancaria /tɾansfeˈɾenθja baŋˈkaɾja/ Chuyển khoản ngân hàng
Número de cuenta /ˈnumeɾo de ˈkwenta/ Số tài khoản
Comisión /komiˈsjon/ Phí giao dịch
Beneficiario /benefiˈθjaɾjo/ Người thụ hưởng

Ví dụ câu

"El pago se realizará mediante transferencia bancaria en un plazo de 48 horas."

Dịch: Thanh toán sẽ được thực hiện bằng chuyển khoản ngân hàng trong vòng 48 giờ.

Thanh toán bằng chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Transfer Payment /bæŋk ˈtrænsfer/
Tiếng Nhật 銀行振込 Ginkō furikomi
Tiếng Hàn 계좌이체 Gyejwa iche
Tiếng Trung 银行转账 Yínháng zhuǎnzhàng

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan