Kinh tế - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Kinh tế - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Kinh tế

Kinh tế

Thuật ngữ kinh tế vĩ mô, vi mô, chính sách tiền tệ và kinh tế quốc tế

271 thuật ngữ trong danh mục này

Quyền rút vốn đặc biệt

Special Drawing Rights (SDR)

Đơn vị tiền tệ quốc tế do IMF tạo ra, phân bổ cho các quốc gia thành viên làm dự trữ ngoại hối.

Rào cản gia nhập thị trường

Barriers to Entry

Yếu tố ngăn cản doanh nghiệp mới gia nhập ngành: chi phí vốn lớn, bằng sáng chế, quy định pháp lý.

RCEP

Regional Comprehensive Economic Partnership

Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực, FTA lớn nhất thế giới gồm 15 nước châu Á — Thái Bình Dương.

Sản lượng tiềm năng

Potential Output

Mức sản lượng tối đa mà nền kinh tế có thể đạt được khi sử dụng hết nguồn lực mà không gây lạm phát.

Sáng kiến Chiang Mai đa phương

Chiang Mai Initiative Multilateralization (CMIM)

Mạng lưới hoán đổi tiền tệ đa phương ASEAN+3 để hỗ trợ thành viên khi khủng hoảng thanh khoản.

Siết chặt định lượng

Quantitative Tightening (QT)

Biện pháp NHTW giảm quy mô bảng cân đối bằng cách bán tài sản hoặc không tái đầu tư khi đáo hạn.

Số nhân tiền

Money Multiplier

Hệ số phản ánh khả năng hệ thống ngân hàng tạo ra tiền gửi mới từ một đơn vị tiền cơ sở.

Số nhân tiền tệ

Money Multiplier

Hệ số phản ánh mức độ khuếch đại tiền cơ sở thành cung tiền rộng thông qua hoạt động tín dụng.

Stagflation

Stagflation

Tình trạng kinh tế đình trệ đi kèm lạm phát cao, sản lượng giảm nhưng giá cả tăng.

Suy thoái kinh tế

Recession

Giai đoạn GDP thực giảm trong ít nhất hai quý liên tiếp.

Tác động lan truyền

Spillover Effect

Hiện tượng biến động kinh tế ở một quốc gia lan sang các quốc gia khác qua kênh thương mại và tài chính.

Tái cơ cấu kinh tế

Economic Restructuring

Quá trình điều chỉnh cấu trúc nền kinh tế theo hướng nâng cao năng suất, chuyển dịch sang lĩnh vực giá trị cao hơn.

Tài khoản vốn

Capital Account

Phần của cán cân thanh toán ghi nhận dòng vốn đầu tư và cho vay giữa cư dân và phi cư dân.

Tăng trưởng kinh tế

Economic Growth

Sự gia tăng sản lượng hàng hoá và dịch vụ của nền kinh tế qua thời gian, thường đo bằng GDP.

Tăng trưởng kinh tế tiềm năng

Potential GDP Growth

Tốc độ tăng trưởng GDP mà nền kinh tế có thể đạt được khi sử dụng hết các nguồn lực không gây lạm phát.

Tăng trưởng xanh

Green Growth

Mô hình tăng trưởng kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường, giảm phát thải carbon và sử dụng tài nguyên hiệu quả.

Tax Incentives là gì?

Tax Incentives

Tax Incentives (ưu đãi thuế) là các chính sách miễn, giảm thuế hoặc hoàn thuế mà nhà nước áp dụng nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư, mở rộng sản xuất hoặc hỗ trợ các lĩnh vực ưu tiên phát triển kinh tế.

Thâm hụt kép

Twin Deficit

Tình trạng thâm hụt ngân sách và thâm hụt cán cân thương mại xảy ra đồng thời.

Thâm hụt ngân sách

Budget Deficit

Tình trạng chi tiêu của chính phủ vượt quá nguồn thu ngân sách nhà nước.

Thâm hụt thương mại

Trade Deficit

Tình trạng giá trị nhập khẩu vượt giá trị xuất khẩu, cán cân thương mại âm.

Thặng dư sản xuất

Producer Surplus

Chênh lệch giữa giá thực tế nhà sản xuất nhận được và chi phí sản xuất tối thiểu họ chấp nhận.

Thặng dư thương mại

Trade Surplus

Tình trạng giá trị xuất khẩu vượt giá trị nhập khẩu, cán cân thương mại dương.

Thặng dư tiêu dùng

Consumer Surplus

Chênh lệch giữa mức giá tối đa người tiêu dùng sẵn sàng trả và giá thực tế phải trả.

Thặng dư xã hội

Social Surplus

Tổng thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất, đo lường phúc lợi tổng thể mà thị trường tạo ra.

Thất bại thị trường

Market Failure

Tình trạng thị trường phân bổ nguồn lực không hiệu quả do ngoại tác, hàng hoá công cộng, thông tin bất cân xứng.

Thắt chặt định lượng QT

Quantitative Tightening

Chính sách Ngân hàng Trung ương bán tài sản hoặc để tài sản đáo hạn không tái đầu tư, thu hẹp bảng cân đối.

Thất nghiệp chu kỳ

Cyclical Unemployment

Thất nghiệp phát sinh do kinh tế suy thoái, tổng cầu giảm khiến doanh nghiệp cắt giảm nhân lực.

Thất nghiệp chu kỳ là gì

Cyclical Unemployment

Thất nghiệp chu kỳ (cyclical unemployment) là loại thất nghiệp tăng khi kinh tế suy thoái và giảm khi kinh tế tăng trưởng, phản ánh biến động chu kỳ kinh doanh.

Thất nghiệp cơ cấu

Structural Unemployment

Thất nghiệp do sự không phù hợp giữa kỹ năng người lao động và yêu cầu của thị trường lao động.

Thất nghiệp ma sát

Frictional Unemployment

Thất nghiệp tạm thời khi người lao động đang tìm kiếm việc làm phù hợp hơn, bình thường trong mọi nền kinh tế.

Danh mục khác