Tài khoản vốn là gì?
Phần của cán cân thanh toán ghi nhận dòng vốn đầu tư và cho vay giữa cư dân và phi cư dân.
Thuật ngữ tiếng Anh: Capital Account
Lĩnh vực: Kinh tế
Giải thích chi tiết
Tài khoản vốn (Capital Account) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, tài khoản vốn được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ tài khoản vốn thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Khi một tập đoàn nước ngoài rót 10 triệu USD vốn đầu tư trực tiếp (FDI) vào một công ty tại Việt Nam, giao dịch này được ghi nhận vào tài khoản vốn trong cán cân thanh toán quốc gia, phản ánh dòng vốn chảy vào từ phi cư dân sang cư dân Việt Nam.
(EN: When a foreign corporation injects 10 million USD in foreign direct investment (FDI) into a company in Vietnam, this transaction is recorded in the capital account of the national balance of payments, reflecting capital inflow from non-residents to residents.)
Tài khoản vốn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Capital Account |
| Tiếng Nhật | 資本収支 |
| Tiếng Hàn | 자본계정 |
| Tiếng Trung | 资本账户 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta de capital |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.