Thuật ngữ kinh tế vĩ mô, vi mô, chính sách tiền tệ và kinh tế quốc tế
271 thuật ngữ trong danh mục này
Monopsony
Thị trường chỉ có một người mua duy nhất, có sức mạnh thương lượng lớn để ép giá người bán.
Oligopoly
Thị trường có ít người bán lớn, mỗi doanh nghiệp phụ thuộc chiến lược vào nhau và có rào cản gia nhập.
Pure Monopoly
Thị trường chỉ có một người bán duy nhất, không có sản phẩm thay thế gần gũi và có rào cản gia nhập cao.
Washington Consensus
Bộ chính sách kinh tế tự do hoá thị trường do IMF và Ngân hàng Thế giới khuyến nghị cho các nền kinh tế đang phát triển.
Indifference Curve
Đường nối các tổ hợp hàng hoá mang lại mức thoả mãn như nhau cho người tiêu dùng.
Long-Run Average Cost Curve
Đường bao các đường chi phí trung bình ngắn hạn, cho thấy chi phí tối thiểu tương ứng với từng quy mô sản xuất.
Yield Curve
Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa lãi suất và kỳ hạn của trái phiếu cùng chất lượng tín dụng.
Inverted Yield Curve
Trạng thái lãi suất ngắn hạn cao hơn dài hạn, thường là dấu hiệu cảnh báo suy thoái kinh tế.
Yield Curve
Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa lãi suất và kỳ hạn của trái phiếu cùng chất lượng tín dụng.
Inverted Yield Curve
Hiện tượng lãi suất ngắn hạn cao hơn dài hạn, thường báo hiệu suy thoái kinh tế.
Phillips Curve
Mối quan hệ nghịch giữa tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn.
Isoquant Curve
Đường nối các tổ hợp đầu vào sản xuất cho cùng một mức sản lượng đầu ra.
Isocost Line
Đường nối các tổ hợp đầu vào mà doanh nghiệp có thể mua với tổng chi phí không đổi.
Contract Curve
Tập hợp các điểm phân bổ nguồn lực hiệu quả Pareto trong hộp Edgeworth, nơi đường bàng quan của hai bên tiếp xúc nhau.
Budget Constraint
Đường biểu diễn các tổ hợp hàng hoá người tiêu dùng có thể mua được với thu nhập và giá cho trước.
Equilibrium Price
Equilibrium Price (giá cân bằng) là mức giá tại đó lượng cung bằng lượng cầu trên thị trường, không có áp lực tăng hay giảm giá — khái niệm cốt lõi trong kinh tế vi mô.
EU-Vietnam Free Trade Agreement
Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu, có hiệu lực từ 2020.
Frictional Unemployment
Frictional Unemployment (Thất nghiệp ma sát) là loại thất nghiệp tạm thời xảy ra khi người lao động đang trong quá trình chuyển đổi giữa các công việc, tìm việc mới hoặc gia nhập thị trường lao động.
Group of Twenty
Nhóm 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 85% GDP toàn cầu, phối hợp chính sách kinh tế quốc tế.
Gross Domestic Product
Tổng sản phẩm quốc nội — tổng giá trị hàng hoá và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ một quốc gia trong một kỳ nhất định.
GDP Per Capita
Tổng GDP chia cho dân số trung bình của quốc gia, dùng để so sánh mức sống và trình độ phát triển kinh tế.
Green GDP
Chỉ số điều chỉnh GDP truyền thống bằng cách trừ đi các chi phí thiệt hại môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
Monopoly Pricing and Output
Độc quyền tối đa hoá lợi nhuận tại MR=MC và định giá trên đường cầu, tạo tổn thất phúc lợi.
Market Equilibrium Price
Mức giá tại đó lượng cung bằng lượng cầu, thị trường được thanh toán không còn dư thừa hay thiếu hụt.
Price Floor
Mức giá tối thiểu do Nhà nước quy định, thường gây dư thừa cung nếu đặt trên giá cân bằng.
Price Ceiling
Mức giá tối đa do Nhà nước quy định, thường gây thiếu hụt cung nếu đặt dưới giá cân bằng.
Deflation
Hiện tượng mức giá chung giảm liên tục trong nền kinh tế, ngược lại với lạm phát.
Gross National Income
Tổng thu nhập quốc gia — tổng thu nhập mà công dân một nước nhận được từ cả trong và ngoài nước trong một kỳ.
Gross National Product
GNP (Tổng sản phẩm quốc dân) là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng do công dân một quốc gia tạo ra trong một năm, bất kể ở trong hay ngoài nước.
Cobb-Douglas Function
Hàm sản xuất mô tả mối quan hệ giữa đầu vào lao động, vốn và sản lượng đầu ra của doanh nghiệp.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7