Equilibrium Price là gì?
Equilibrium Price (/ˌiːkwɪˈlɪbriəm praɪs/) — Giá cân bằng — là mức giá mà tại đó lượng cung (Quantity Supplied) bằng lượng cầu (Quantity Demanded) trên thị trường. Tại điểm cân bằng, không có dư thừa hay thiếu hụt hàng hóa.
Lĩnh vực: Kinh tế vi mô
Equilibrium Price trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Equilibrium Price | /ˌiːkwɪˈlɪbriəm praɪs/ |
| Tiếng Nhật | 均衡価格 | Kinkō Kakaku |
| Tiếng Hàn | 균형 가격 | Gyunhyeong Gagyeok |
| Tiếng Trung | 均衡价格 | Jūnhéng Jiàgé |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio de equilibrio | Présio de ekilíbrio |
Đặc điểm chính
- Giao điểm cung-cầu: Equilibrium Price nằm tại giao điểm đường cung (Supply Curve) và đường cầu (Demand Curve).
- Tự điều chỉnh: Nếu giá cao hơn equilibrium → dư cung → giá giảm. Nếu giá thấp hơn → dư cầu → giá tăng.
- Equilibrium Quantity: Lượng hàng giao dịch tại điểm cân bằng.
- Thay đổi khi cung/cầu dịch chuyển: Yếu tố ngoại sinh (công nghệ, thu nhập, chính sách) làm dịch đường cung/cầu → equilibrium mới.
Các tình huống thị trường
| Tình huống | Giá so với Equilibrium | Kết quả |
|---|---|---|
| Surplus (Dư thừa) | Giá > Equilibrium | Cung > Cầu, giá có xu hướng giảm |
| Shortage (Thiếu hụt) | Giá < Equilibrium | Cầu > Cung, giá có xu hướng tăng |
| Equilibrium | Giá = Equilibrium | Cung = Cầu, thị trường ổn định |
Ví dụ thực tế
Trên thị trường cho vay SME, nếu lãi suất (giá của vốn) quá cao — ít doanh nghiệp vay (cầu giảm). Nếu lãi suất quá thấp — quá nhiều doanh nghiệp muốn vay nhưng ngân hàng hạn chế cho vay (cung giảm). Lãi suất cân bằng là mức mà lượng vốn cho vay bằng lượng vốn doanh nghiệp sẵn sàng vay.
Ứng dụng trong tài chính
Khái niệm Equilibrium Price được ứng dụng rộng rãi trong định giá tài sản, lãi suất thị trường và tỷ giá hối đoái. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để điều chỉnh lãi suất về mức cân bằng phù hợp, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế mà không gây lạm phát.