Thuật ngữ kinh tế vĩ mô, vi mô, chính sách tiền tệ và kinh tế quốc tế
271 thuật ngữ trong danh mục này
Cross-Price Elasticity of Demand
Mức độ thay đổi lượng cầu hàng hoá A khi giá hàng hoá B thay đổi 1%.
Price Elasticity of Demand
Mức độ phản ứng của lượng cầu khi giá thay đổi 1%, đo lường độ nhạy cảm của người tiêu dùng với giá.
Income Elasticity of Demand
Mức độ thay đổi lượng cầu khi thu nhập người tiêu dùng thay đổi 1%.
Price Elasticity of Supply
Mức độ phản ứng của lượng cung khi giá thay đổi 1%, phản ánh khả năng điều chỉnh sản xuất.
State-Owned Enterprise Equitization
Quá trình chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần, huy động vốn và nâng cao hiệu quả.
Sovereign Credit Rating Agency
Tổ chức đánh giá khả năng trả nợ của quốc gia: Moody's, Standard & Poor's, Fitch Ratings.
Countervailing Duty (CVD)
Countervailing Duty (thuế chống trợ cấp) là loại thuế nhập khẩu bổ sung áp dụng lên hàng hóa được chính phủ nước xuất khẩu trợ cấp, nhằm tạo sân chơi công bằng cho nhà sản xuất nội địa.
Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership
Hiệp định thương mại tự do toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, 11 nước thành viên.
Market Supply
Tổng lượng hàng hoá mà tất cả người bán sẵn sàng và có khả năng bán tại các mức giá khác nhau trong một thời kỳ.
Money Supply
Tổng lượng tiền đang lưu hành trong nền kinh tế tại một thời điểm nhất định.
Monetary Base M0
Lượng tiền cơ sở gồm tiền giấy và tiền xu đang lưu thông cộng với dự trữ của ngân hàng tại NHNN.
Narrow Money M1
Cung tiền hẹp gồm M0 cộng tiền gửi không kỳ hạn, đây là tài sản có tính thanh khoản cao nhất.
Broad Money M2
Cung tiền rộng gồm M1 cộng tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm tại các ngân hàng.
Long-Run Aggregate Supply (LRAS)
Đường tổng cung dài hạn phản ánh sản lượng tiềm năng khi tất cả giá cả đã điều chỉnh.
Deadweight Loss
Deadweight Loss (Tổn thất vô ích / Tổn thất ròng) là phần mất mát phúc lợi kinh tế xã hội do sự phân bổ nguồn lực không hiệu quả, thường gây ra bởi thuế, trợ cấp hoặc độc quyền.
Marginal Revenue
Doanh thu tăng thêm khi bán thêm một đơn vị sản phẩm, quyết định mức sản lượng tối đa hoá lợi nhuận.
Hot Money
Dòng vốn đầu cơ ngắn hạn di chuyển nhanh giữa các thị trường để tìm kiếm lợi nhuận cao.
Foreign Exchange Reserves
Tài sản ngoại tệ do NHTW nắm giữ để can thiệp thị trường ngoại hối và thanh toán quốc tế.
Vickrey Auction
Hình thức đấu giá kín trong đó người thắng trả giá của người bỏ giá cao thứ hai, khuyến khích trả giá thật.
Public Investment
Chi tiêu của Nhà nước vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Foreign Portfolio Investment (FPI)
Đầu tư vào chứng khoán, trái phiếu nước ngoài mà không nhằm kiểm soát doanh nghiệp.
Foreign Direct Investment (FDI)
Đầu tư dài hạn của nhà đầu tư nước ngoài vào doanh nghiệp tại quốc gia khác với mục tiêu quản lý.
Foreign Direct Investment
Đầu tư của cá nhân, tổ chức nước ngoài vào cơ sở sản xuất kinh doanh tại Việt Nam với tỷ lệ sở hữu đủ lớn để kiểm soát.
Break-Even Point
Mức sản lượng hoặc doanh thu mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí, doanh nghiệp không lỗ không lãi.
Terms of Trade
Tỷ số giữa chỉ số giá xuất khẩu và chỉ số giá nhập khẩu, phản ánh lợi thế thương mại.
Stagflation
Tình trạng kinh tế vừa có lạm phát cao vừa tăng trưởng chậm (hoặc suy thoái), rất khó điều tiết chính sách.
Okun's Law
Mối quan hệ thực nghiệm: khi GDP tăng 1% so với tiềm năng, tỷ lệ thất nghiệp giảm khoảng 0,5%.
Coase Theorem
Nếu quyền sở hữu rõ ràng và chi phí giao dịch thấp, các bên có thể tự thương lượng đạt phân bổ hiệu quả dù có ngoại tác.
Perfectly Elastic Supply/Demand
Cung hoặc cầu phản ứng vô hạn với mọi thay đổi nhỏ về giá, đường cung/cầu nằm ngang.
Perfectly Inelastic Supply/Demand
Cung hoặc cầu không thay đổi dù giá thay đổi thế nào, đường cung/cầu thẳng đứng.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7