Countervailing Duty là gì?
Countervailing Duty (CVD) (/ˌkaʊntərˈveɪlɪŋ ˈdjuːti/) — Thuế chống trợ cấp — là loại thuế nhập khẩu bổ sung mà nước nhập khẩu áp dụng lên hàng hóa nước ngoài khi xác định rằng hàng hóa đó được hưởng trợ cấp bất hợp lý từ chính phủ nước xuất khẩu.
Lĩnh vực: Kinh tế, Thương mại quốc tế
Countervailing Duty trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Countervailing Duty (CVD) | /ˌkaʊntərˈveɪlɪŋ ˈdjuːti/ |
| Tiếng Nhật | 相殺関税 | Sōsai Kanzei |
| Tiếng Hàn | 상계관세 | Sanggye Gwanse |
| Tiếng Trung | 反补贴税 | Fǎn Bǔtiē Shuì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Derecho compensatorio | Derécho kompensatório |
Đặc điểm chính
- Mục đích: Triệt tiêu lợi thế bất chính từ trợ cấp chính phủ, bảo vệ ngành sản xuất nội địa.
- Cơ sở pháp lý: Tuân theo quy định của WTO (Hiệp định SCM — Subsidies and Countervailing Measures).
- Quy trình điều tra: Nước nhập khẩu phải chứng minh: (1) có trợ cấp, (2) gây thiệt hại cho ngành nội địa, (3) có mối quan hệ nhân quả.
- Thời hạn: Thường áp dụng tối đa 5 năm, có thể gia hạn sau rà soát.
So sánh CVD với Anti-Dumping Duty
| Tiêu chí | Countervailing Duty | Anti-Dumping Duty |
|---|---|---|
| Đối tượng | Hàng hóa được trợ cấp | Hàng hóa bán phá giá |
| Nguyên nhân | Chính phủ hỗ trợ tài chính | Doanh nghiệp bán dưới giá thành |
| Mức thuế | Tương ứng mức trợ cấp | Tương ứng biên độ phá giá |
| Viết tắt | CVD | AD |
Ví dụ thực tế
Hoa Kỳ áp thuế CVD lên thép nhập khẩu từ một số quốc gia khi xác định chính phủ các nước này trợ cấp cho ngành thép (qua đất giá rẻ, điện ưu đãi, tín dụng lãi suất thấp). Mức thuế CVD có thể lên đến 15-25% giá trị hàng hóa.
Ứng dụng tại Việt Nam
Việt Nam đã từng bị áp thuế CVD với một số mặt hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU. Doanh nghiệp SME xuất khẩu cần theo dõi các vụ điều tra chống trợ cấp để ứng phó kịp thời — chi phí thuế CVD có thể ảnh hưởng lớn đến giá cạnh tranh và nhu cầu vay vốn sản xuất.