Thuật ngữ kinh tế vĩ mô, vi mô, chính sách tiền tệ và kinh tế quốc tế
271 thuật ngữ trong danh mục này
Sovereign Debt Crisis
Tình trạng quốc gia không thể trả nợ hoặc phải tái cơ cấu nợ, ảnh hưởng hệ thống tài chính.
Financial Crisis
Tình trạng sụp đổ hoặc rối loạn nghiêm trọng của hệ thống tài chính, ảnh hưởng lan rộng ra nền kinh tế.
ASEAN+3 Framework
Cơ chế hợp tác tài chính khu vực giữa 10 nước ASEAN với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Capital Controls
Biện pháp hạn chế dòng vốn vào và ra khỏi một quốc gia để ổn định tỷ giá và hệ thống tài chính.
Behavioural Economics
Lĩnh vực kết hợp kinh tế học và tâm lý học, nghiên cứu cách con người thực sự ra quyết định thay vì mô hình tối ưu hoá thuần tuý.
Experimental Economics
Nhánh kinh tế học sử dụng các thí nghiệm có kiểm soát trong phòng thí nghiệm hoặc thực địa để kiểm tra các lý thuyết kinh tế.
Platform Economics
Mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng kết nối các bên tham gia, tạo ra giá trị từ hiệu ứng mạng lưới.
Shadow Economy
Hoạt động kinh tế diễn ra ngoài sự kiểm soát của nhà nước, bao gồm cả hoạt động phi pháp lẫn hoạt động hợp pháp nhưng không khai báo.
Informal Economy
Phần hoạt động kinh tế không được đăng ký, không nộp thuế và không được phản ánh trong các thống kê chính thức của nhà nước.
Welfare Economics
Nhánh kinh tế học nghiên cứu cách phân bổ nguồn lực ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội và hiệu quả Pareto.
Digital Economy
Nền kinh tế vận hành dựa trên công nghệ số, dữ liệu và nền tảng kỹ thuật số là động lực tăng trưởng chính.
Economies of Scale
Chi phí bình quân giảm khi quy mô sản xuất tăng do phân bổ chi phí cố định và hiệu quả chuyên môn hoá.
Circular Economy
Mô hình kinh tế trong đó tài nguyên được tái sử dụng, tái chế tối đa, giảm thiểu chất thải ra môi trường.
Labor Market
Labor Market (thị trường lao động) là nơi diễn ra sự tương tác giữa người cung cấp lao động (người lao động) và người có nhu cầu sử dụng lao động (doanh nghiệp), quyết định mức lương và việc làm.
Negative Interest Rate
Chính sách NHTW đặt lãi suất dưới 0% để khuyến khích cho vay và chi tiêu thay vì tích trữ tiền.
Base Interest Rate / Policy Rate
Lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định, làm cơ sở cho lãi suất trên thị trường.
Refinancing Rate
Lãi suất NHNN cho TCTD vay ngắn hạn qua hình thức tái cấp vốn.
Rediscount Rate
Lãi suất NHNN áp dụng khi chiết khấu giấy tờ có giá cho TCTD.
Inflation
Lạm phát (Inflation) là hiện tượng mức giá chung của hàng hoá và dịch vụ trong nền kinh tế tăng lên liên tục trong một khoảng thời gian, dẫn đến sự suy giảm sức mua của đồng tiền. Nói cách khác, cùng một số tiền nhưng mua được ít hàng hoá hơn so với trước.
Demand-Pull Inflation
Lạm phát phát sinh do tổng cầu tăng vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế.
Cost-Push Inflation
Lạm phát phát sinh do chi phí sản xuất tăng (nguyên vật liệu, tiền lương) đẩy giá hàng hoá lên.
Core Inflation
Mức lạm phát sau khi loại bỏ yếu tố biến động mạnh như giá lương thực và năng lượng.
Inflation Explained
Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế theo thời gian, được đo bằng chỉ số CPI, làm giảm sức mua của đồng tiền và ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí kinh doanh của SME.
Customs Union
Khu vực thương mại tự do với thuế quan chung đối với hàng nhập khẩu từ ngoài khối.
Marginal Utility
Mức thoả mãn tăng thêm khi tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hoá, thường giảm dần theo số lượng.
Marginal Profit
Chênh lệch giữa doanh thu biên và chi phí biên; khi bằng 0 là điểm sản lượng tối ưu.
Normal Profit
Mức lợi nhuận vừa đủ bù đắp chi phí cơ hội của doanh nghiệp, tương đương lợi nhuận kinh tế bằng không.
Accounting Profit
Doanh thu trừ chi phí kế toán thực tế, chưa trừ chi phí cơ hội và thường cao hơn lợi nhuận kinh tế.
Economic Profit
Doanh thu trừ tổng chi phí kế toán và chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu, khác với lợi nhuận kế toán.
Heckscher-Ohlin Theory
Lý thuyết thương mại quốc tế cho rằng nước xuất khẩu hàng hoá sử dụng nhiều yếu tố dồi dào.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7