Lạm phát cơ bản là gì?
Mức lạm phát sau khi loại bỏ yếu tố biến động mạnh như giá lương thực và năng lượng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Core Inflation
Lĩnh vực: Kinh tế
Giải thích chi tiết
Lạm phát cơ bản (Core Inflation) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, lạm phát cơ bản được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ lạm phát cơ bản thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Trong tháng giá xăng dầu biến động mạnh do khủng hoảng năng lượng toàn cầu, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng vọt, nhưng Ngân hàng Nhà nước thường theo dõi lạm phát cơ bản (loại trừ giá lương thực, năng lượng) để đánh giá xu hướng lạm phát dài hạn và điều hành chính sách tiền tệ phù hợp.
(EN: In a month when fuel prices fluctuate sharply due to a global energy crisis, the consumer price index (CPI) spikes, but the central bank typically monitors core inflation — excluding food and energy — to assess the long-term inflation trend and calibrate monetary policy.)
Lạm phát cơ bản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Core Inflation |
| Tiếng Nhật | コア・インフレ率 |
| Tiếng Hàn | 근원 인플레이션 |
| Tiếng Trung | 核心通胀 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Inflación subyacente |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.