GNI là gì? | BizLoan

GNI là gì?

Gross National Income

Kinh tế5 phút đọc41 lượt xem

GNI là gì?

Tổng thu nhập quốc gia — tổng thu nhập mà công dân một nước nhận được từ cả trong và ngoài nước trong một kỳ.

Thuật ngữ tiếng Anh: Gross National Income

Lĩnh vực: Kinh tế

Giải thích chi tiết

GNI (Gross National Income) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, gni được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ gni thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Câu hỏi thường gặp

GNI khác GDP như thế nào?
GDP đo tổng giá trị sản phẩm và dịch vụ được tạo ra trong lãnh thổ một quốc gia, còn GNI tính thu nhập mà công dân quốc gia đó nhận được từ cả trong và ngoài nước.

GNI có phải thước đo mức độ giàu của từng doanh nghiệp không?
Không. GNI là chỉ số vĩ mô cho toàn bộ quốc gia, không đánh giá riêng doanh thu, lợi nhuận hay sức mạnh tài chính của một doanh nghiệp.

GNI được dùng để đánh giá tác động đến quyết định tín dụng của doanh nghiệp ra sao?
GNI có thể cung cấp bối cảnh về năng lực kinh tế và thu nhập quốc gia, nhưng lender vẫn căn cứ hồ sơ, dòng tiền, lịch sử trả nợ và rủi ro riêng của từng doanh nghiệp để quyết định tín dụng.

Doanh nghiệp SME cần cung cấp GNI khi đăng ký vay qua BizLoan không?
Thông thường không, vì GNI là chỉ số cấp quốc gia. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ tài chính và số liệu kinh doanh của mình; lender sẽ tiến hành đánh giá và phê duyệt khoản vay sau khi tiếp nhận hồ sơ.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay.

Ví dụ thực tế

Một quốc gia có GDP (tổng sản phẩm nội địa) là 400 tỷ USD, nhưng nhiều doanh nghiệp trong nước thuộc sở hữu nước ngoài chuyển lợi nhuận ra ngoài, đồng thời công dân nước này làm việc ở nước ngoài gửi kiều hối về. Khi cộng thêm thu nhập từ nước ngoài của công dân và trừ đi phần lợi nhuận chuyển ra nước ngoài, GNI của quốc gia này có thể cao hơn hoặc thấp hơn GDP tùy cán cân dòng vốn. Các tổ chức như Ngân hàng Thế giới dùng GNI bình quân đầu người để phân loại quốc gia thu nhập thấp, trung bình hay cao — chỉ số này ảnh hưởng gián tiếp đến chính sách tín dụng và lãi suất tham chiếu mà lender áp dụng cho doanh nghiệp SME.

English: A country's Gross National Income (GNI) includes income earned by its citizens abroad, unlike GDP which only measures domestic output.

GNI trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh (English) Gross National Income (GNI)
Tiếng Nhật (日本語) 国民総所得(GNI)
Tiếng Hàn (한국어) 국민총소득 (GNI)
Tiếng Trung (中文) 国民总收入(GNI)
Tiếng Tây Ban Nha (Español) Ingreso Nacional Bruto (INB)

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan