Đường cong Phillips là gì?
Mối quan hệ nghịch giữa tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Phillips Curve
Lĩnh vực: Kinh tế
Giải thích chi tiết
Đường cong Phillips (Phillips Curve) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, đường cong Phillips được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Ngân hàng Nhà nước và các nhà hoạch định chính sách thường tham khảo mối quan hệ này khi cân nhắc điều hành chính sách tiền tệ, ví dụ như quyết định giữ lãi suất thấp để kích thích việc làm có thể đi kèm rủi ro lạm phát tăng.
Đường cong Phillips tiếng Anh là gì?
Phillips Curve is an economic concept describing the historical inverse relationship between the rate of inflation and the rate of unemployment in an economy in the short run. When unemployment falls, inflation tends to rise, and vice versa. Dịch nghĩa: Đường cong Phillips mô tả mối quan hệ nghịch giữa tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn.
Đường cong Phillips tiếng Trung là gì?
菲利普斯曲线 (Fēilìpǔsī qūxiàn) 是一个经济学概念,描述了在短期内一个经济体的通货膨胀率与失业率之间的历史性反向关系。当失业率下降时,通货膨胀往往上升,反之亦然。Dịch nghĩa: Đường cong Phillips là khái niệm kinh tế mô tả mối quan hệ nghịch giữa lạm phát và thất nghiệp trong ngắn hạn.
Đường cong Phillips tiếng Hàn là gì?
필립스 곡선 (Pillipseu gokseon)은 단기적으로 한 경제의 인플레이션율과 실업률 사이의 역사적인 역의 관계를 설명하는 경제학 개념입니다. 실업률이 낮아지면 인플레이션이 상승하는 경향이 있으며, 그 반대도 마찬가지입니다. Dịch nghĩa: Đường cong Phillips là khái niệm kinh tế thể hiện mối quan hệ nghịch giữa lạm phát và thất nghiệp trong ngắn hạn.
Đường cong Phillips tiếng Nhật là gì?
フィリップス曲線(フィリップスきょくせん、Firippusu kyokusen)とは、短期において経済のインフレ率と失業率の間に見られる歴史的な逆相関関係を示す経済学の概念です。失業率が低下するとインフレ率が上昇する傾向があり、その逆も同様です。Dịch nghĩa: Đường cong Phillips là khái niệm kinh tế thể hiện mối quan hệ nghịch giữa lạm phát và thất nghiệp.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ đường cong Phillips thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.