GNP là gì? Phân biệt GNP và GDP, ý nghĩa kinh tế vĩ mô | BizLoan GNP là gì? Phân biệt GNP và GDP, ý nghĩa kinh tế vĩ mô | BizLoan - BizLoan

GNP là gì

GNP là gì là gì?

Gross National Product

Kinh tế10 phút đọc32 lượt xem

GNP là gì?

GNP (Gross National Product — Tổng sản phẩm quốc dân) là chỉ số kinh tế vĩ mô đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được tạo ra bởi công dân và doanh nghiệp của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm), bất kể họ đang ở trong nước hay nước ngoài.

Thuật ngữ tiếng Anh: Gross National Product (GNP)

Lĩnh vực: Kinh tế vĩ mô

Phân biệt GNP và GDP

Tiêu chí GNP GDP
Phạm vi Theo quốc tịch/chủ thể Theo lãnh thổ
Người Việt ở nước ngoài Tính vào GNP Không tính
Người nước ngoài ở VN Không tính vào GNP Tính vào GDP

Công thức: GNP = GDP + Thu nhập người Việt ở nước ngoài − Thu nhập người nước ngoài ở Việt Nam

GNP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Gross National Product /ɡroʊs ˈnæʃənəl ˈprɒdʌkt/
Tiếng Nhật 国民総生産 Kokumin sō seisan
Tiếng Hàn 국민총생산 Kungmin ch'ong saengsan
Tiếng Trung 国民生产总值 Guómín shēngchǎn zǒngzhí
Tiếng Tây Ban Nha Producto Nacional Bruto /pɾoˈðukto naˈθjonal ˈbɾuto/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


GNP tiếng Anh là gì?

GNP là viết tắt của Gross National Product trong tiếng Anh. Đây là chỉ số kinh tế đo tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất bởi công dân (nationals) của một quốc gia trong một năm, bao gồm cả sản lượng từ công dân sống ở nước ngoài.

Phiên âm: /ɡroʊs ˈnæʃənəl ˈprɒdʌkt/

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Gross Domestic Product (GDP) /ɡroʊs dəˈmestɪk ˈprɒdʌkt/ Tổng sản phẩm trong nước
Gross National Income (GNI) /ɡroʊs ˈnæʃənəl ˈɪŋkʌm/ Tổng thu nhập quốc dân
Net National Product (NNP) /nɛt ˈnæʃənəl ˈprɒdʌkt/ Tổng sản phẩm quốc dân thuần
Per Capita GNP /pɜːr ˈkæpɪtə/ GNP bình quân đầu người

Ví dụ câu

"Vietnam's GNP growth reflects the increasing contribution of Vietnamese workers abroad."

(Tăng trưởng GNP của Việt Nam phản ánh đóng góp ngày càng tăng của lao động Việt Nam ở nước ngoài.)

GNP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 国民総生産 Kokumin sō seisan
Tiếng Hàn 국민총생산 Kungmin ch'ong saengsan
Tiếng Trung 国民生产总值 Guómín shēngchǎn zǒngzhí
Tiếng Tây Ban Nha Producto Nacional Bruto PNB

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


GNP tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, GNP được gọi là 国民総生産 (phiên âm: Kokumin sō seisan). Trong đó: 国民 (kokumin) là quốc dân/công dân, 総 (sō) là tổng, 生産 (seisan) là sản xuất/sản phẩm. Hiện nay tại Nhật Bản, GNI (国民総所得, Kokumin sō shotoku) được sử dụng phổ biến hơn GNP.

Phiên âm: Kokumin sō seisan

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
国内総生産 Kokunai sō seisan GDP — Tổng sản phẩm trong nước
国民総所得 Kokumin sō shotoku GNI — Tổng thu nhập quốc dân
一人当たりGNP Hitoriatari GNP GNP bình quân đầu người
経済成長率 Keizai seichō ritsu Tốc độ tăng trưởng kinh tế

Ví dụ câu

"日本の国民総生産は世界上位に位置しています。"

(Tổng sản phẩm quốc dân của Nhật Bản nằm trong top đầu thế giới.)

GNP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Gross National Product GNP
Tiếng Hàn 국민총생산 Kungmin ch'ong saengsan
Tiếng Trung 国民生产总值 Guómín shēngchǎn zǒngzhí
Tiếng Tây Ban Nha Producto Nacional Bruto PNB

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


GNP tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, GNP được gọi là 국민총생산 (phiên âm La-tinh: Kungmin ch'ong saengsan). Trong đó: 국민 (kungmin) là quốc dân, 총 (ch'ong) là tổng, 생산 (saengsan) là sản xuất. Tương tự Nhật Bản, Hàn Quốc hiện dùng GNI (국민총소득) phổ biến hơn trong thống kê hiện đại.

Phiên âm: Kungmin ch'ong saengsan

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
국내총생산 Kungnae ch'ong saengsan GDP — Tổng sản phẩm trong nước
국민총소득 Kungmin ch'ong sodŭk GNI — Tổng thu nhập quốc dân
1인당 GNP Il indang GNP GNP bình quân đầu người
경제성장률 Kyŏngje sŏngjang ryul Tốc độ tăng trưởng kinh tế

Ví dụ câu

"한국의 국민총생산은 지속적으로 성장하고 있습니다."

(Tổng sản phẩm quốc dân của Hàn Quốc đang liên tục tăng trưởng.)

GNP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Gross National Product GNP
Tiếng Nhật 国民総生産 Kokumin sō seisan
Tiếng Trung 国民生产总值 Guómín shēngchǎn zǒngzhí
Tiếng Tây Ban Nha Producto Nacional Bruto PNB

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


GNP tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, GNP được gọi là 国民生产总值 (phồn thể: 國民生產總值, phiên âm Pinyin: Guómín shēngchǎn zǒngzhí). Trong đó: 国民 (guómín) là quốc dân, 生产 (shēngchǎn) là sản xuất, 总值 (zǒngzhí) là tổng giá trị.

Phiên âm (Pinyin): Guómín shēngchǎn zǒngzhí

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
国内生产总值 Guónèi shēngchǎn zǒngzhí GDP — Tổng sản phẩm trong nước
国民总收入 Guómín zǒng shōurù GNI — Tổng thu nhập quốc dân
人均GNP Rénjūn GNP GNP bình quân đầu người
经济增长率 Jīngjì zēngzhǎng lǜ Tốc độ tăng trưởng kinh tế

Ví dụ câu

"中国的国民生产总值近年来持续增长。"

(Tổng sản phẩm quốc dân của Trung Quốc liên tục tăng trưởng trong những năm gần đây.)

GNP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Gross National Product GNP
Tiếng Nhật 国民総生産 Kokumin sō seisan
Tiếng Hàn 국민총생산 Kungmin ch'ong saengsan
Tiếng Tây Ban Nha Producto Nacional Bruto PNB

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


GNP tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, GNP được gọi là Producto Nacional Bruto (viết tắt: PNB). Trong đó: producto là sản phẩm, nacional là quốc dân/quốc gia, bruto là gộp/tổng. Tại các nước Mỹ Latinh, PNB được dùng trong các báo cáo kinh tế của ngân hàng trung ương và IMF.

Phiên âm: /pɾoˈðukto naˈθjonal ˈbɾuto/

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Producto Interno Bruto (PIB) /pɾoˈðukto inˈteɾno ˈbɾuto/ GDP — Tổng sản phẩm trong nước
Ingreso Nacional Bruto (INB) /iŋˈɡɾeso naˈθjonal ˈbɾuto/ GNI — Tổng thu nhập quốc dân
PNB per cápita /peɾ ˈkapita/ GNP bình quân đầu người
Crecimiento económico /kɾeθiˈmjento ekoˈnomiko/ Tăng trưởng kinh tế

Ví dụ câu

"El Producto Nacional Bruto de Vietnam ha crecido significativamente en la última década."

(Tổng sản phẩm quốc dân của Việt Nam đã tăng trưởng đáng kể trong thập kỷ qua.)

GNP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Gross National Product GNP
Tiếng Nhật 国民総生産 Kokumin sō seisan
Tiếng Hàn 국민총생산 Kungmin ch'ong saengsan
Tiếng Trung 国民生产总值 Guómín shēngchǎn zǒngzhí

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan