GNP là gì?
GNP (Gross National Product — Tổng sản phẩm quốc dân) là chỉ số kinh tế vĩ mô đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được tạo ra bởi công dân và doanh nghiệp của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm), bất kể họ đang ở trong nước hay nước ngoài.
Thuật ngữ tiếng Anh: Gross National Product (GNP)
Lĩnh vực: Kinh tế vĩ mô
Phân biệt GNP và GDP
| Tiêu chí | GNP | GDP |
|---|---|---|
| Phạm vi | Theo quốc tịch/chủ thể | Theo lãnh thổ |
| Người Việt ở nước ngoài | Tính vào GNP | Không tính |
| Người nước ngoài ở VN | Không tính vào GNP | Tính vào GDP |
Công thức: GNP = GDP + Thu nhập người Việt ở nước ngoài − Thu nhập người nước ngoài ở Việt Nam
GNP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Gross National Product | /ɡroʊs ˈnæʃənəl ˈprɒdʌkt/ |
| Tiếng Nhật | 国民総生産 | Kokumin sō seisan |
| Tiếng Hàn | 국민총생산 | Kungmin ch'ong saengsan |
| Tiếng Trung | 国民生产总值 | Guómín shēngchǎn zǒngzhí |
| Tiếng Tây Ban Nha | Producto Nacional Bruto | /pɾoˈðukto naˈθjonal ˈbɾuto/ |
Câu hỏi thường gặp
GNP và GDP cái nào quan trọng hơn khi đánh giá nền kinh tế một quốc gia?
Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh khác nhau: GDP đo sức khỏe kinh tế trên lãnh thổ, còn GNP đo năng lực sản xuất của công dân. Hiện nay GDP được dùng phổ biến hơn vì dữ liệu dễ thu thập và sát với hoạt động sản xuất thực tế trong nước.
Tại sao nhiều quốc gia chuyển từ GNP sang GNI?
GNI (Gross National Income) cũng tính theo quốc tịch nhưng đo thu nhập thực nhận thay vì tổng sản lượng, phản ánh đúng hơn giá trị kinh tế thực mà công dân một nước được hưởng. Vì vậy Liên Hợp Quốc, World Bank và IMF đã chuyển sang dùng GNI làm chỉ số chính thay cho GNP.
Chỉ số GNP có ý nghĩa gì với doanh nghiệp SME Việt Nam không?
GNP phản ánh năng lực sản xuất tổng thể của người Việt (bao gồm cả lao động xuất khẩu), giúp doanh nghiệp đánh giá quy mô thị trường nội địa khi lập kế hoạch kinh doanh. Tuy nhiên với SME, các chỉ số ngành và sức mua từng khu vực thường sát thực tế hơn cho việc ra quyết định đầu tư.
GNP có được tính bằng nội tệ hay quy đổi USD khi so sánh quốc tế?
Khi công bố quốc tế, GNP thường được quy đổi sang USD theo tỷ giá hiện hành hoặc tỷ giá sức mua tương đương (PPP) để so sánh giữa các nước. Doanh nghiệp khi đọc báo cáo nên chú ý đơn vị tiền tệ và phương pháp quy đổi để diễn giải số liệu cho chính xác.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
GNP tiếng Anh là gì?
GNP là viết tắt của Gross National Product trong tiếng Anh. Đây là chỉ số kinh tế đo tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất bởi công dân (nationals) của một quốc gia trong một năm, bao gồm cả sản lượng từ công dân sống ở nước ngoài.
Phiên âm: /ɡroʊs ˈnæʃənəl ˈprɒdʌkt/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Gross Domestic Product (GDP) | /ɡroʊs dəˈmestɪk ˈprɒdʌkt/ | Tổng sản phẩm trong nước |
| Gross National Income (GNI) | /ɡroʊs ˈnæʃənəl ˈɪŋkʌm/ | Tổng thu nhập quốc dân |
| Net National Product (NNP) | /nɛt ˈnæʃənəl ˈprɒdʌkt/ | Tổng sản phẩm quốc dân thuần |
| Per Capita GNP | /pɜːr ˈkæpɪtə/ | GNP bình quân đầu người |
Ví dụ câu
"Vietnam's GNP growth reflects the increasing contribution of Vietnamese workers abroad."
(Tăng trưởng GNP của Việt Nam phản ánh đóng góp ngày càng tăng của lao động Việt Nam ở nước ngoài.)
GNP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 国民総生産 | Kokumin sō seisan |
| Tiếng Hàn | 국민총생산 | Kungmin ch'ong saengsan |
| Tiếng Trung | 国民生产总值 | Guómín shēngchǎn zǒngzhí |
| Tiếng Tây Ban Nha | Producto Nacional Bruto | PNB |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
GNP tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, GNP được gọi là 国民総生産 (phiên âm: Kokumin sō seisan). Trong đó: 国民 (kokumin) là quốc dân/công dân, 総 (sō) là tổng, 生産 (seisan) là sản xuất/sản phẩm. Hiện nay tại Nhật Bản, GNI (国民総所得, Kokumin sō shotoku) được sử dụng phổ biến hơn GNP.
Phiên âm: Kokumin sō seisan
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 国内総生産 | Kokunai sō seisan | GDP — Tổng sản phẩm trong nước |
| 国民総所得 | Kokumin sō shotoku | GNI — Tổng thu nhập quốc dân |
| 一人当たりGNP | Hitoriatari GNP | GNP bình quân đầu người |
| 経済成長率 | Keizai seichō ritsu | Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
Ví dụ câu
"日本の国民総生産は世界上位に位置しています。"
(Tổng sản phẩm quốc dân của Nhật Bản nằm trong top đầu thế giới.)
GNP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Gross National Product | GNP |
| Tiếng Hàn | 국민총생산 | Kungmin ch'ong saengsan |
| Tiếng Trung | 国民生产总值 | Guómín shēngchǎn zǒngzhí |
| Tiếng Tây Ban Nha | Producto Nacional Bruto | PNB |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
GNP tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, GNP được gọi là 국민총생산 (phiên âm La-tinh: Kungmin ch'ong saengsan). Trong đó: 국민 (kungmin) là quốc dân, 총 (ch'ong) là tổng, 생산 (saengsan) là sản xuất. Tương tự Nhật Bản, Hàn Quốc hiện dùng GNI (국민총소득) phổ biến hơn trong thống kê hiện đại.
Phiên âm: Kungmin ch'ong saengsan
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 국내총생산 | Kungnae ch'ong saengsan | GDP — Tổng sản phẩm trong nước |
| 국민총소득 | Kungmin ch'ong sodŭk | GNI — Tổng thu nhập quốc dân |
| 1인당 GNP | Il indang GNP | GNP bình quân đầu người |
| 경제성장률 | Kyŏngje sŏngjang ryul | Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
Ví dụ câu
"한국의 국민총생산은 지속적으로 성장하고 있습니다."
(Tổng sản phẩm quốc dân của Hàn Quốc đang liên tục tăng trưởng.)
GNP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Gross National Product | GNP |
| Tiếng Nhật | 国民総生産 | Kokumin sō seisan |
| Tiếng Trung | 国民生产总值 | Guómín shēngchǎn zǒngzhí |
| Tiếng Tây Ban Nha | Producto Nacional Bruto | PNB |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
GNP tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, GNP được gọi là 国民生产总值 (phồn thể: 國民生產總值, phiên âm Pinyin: Guómín shēngchǎn zǒngzhí). Trong đó: 国民 (guómín) là quốc dân, 生产 (shēngchǎn) là sản xuất, 总值 (zǒngzhí) là tổng giá trị.
Phiên âm (Pinyin): Guómín shēngchǎn zǒngzhí
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 国内生产总值 | Guónèi shēngchǎn zǒngzhí | GDP — Tổng sản phẩm trong nước |
| 国民总收入 | Guómín zǒng shōurù | GNI — Tổng thu nhập quốc dân |
| 人均GNP | Rénjūn GNP | GNP bình quân đầu người |
| 经济增长率 | Jīngjì zēngzhǎng lǜ | Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
Ví dụ câu
"中国的国民生产总值近年来持续增长。"
(Tổng sản phẩm quốc dân của Trung Quốc liên tục tăng trưởng trong những năm gần đây.)
GNP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Gross National Product | GNP |
| Tiếng Nhật | 国民総生産 | Kokumin sō seisan |
| Tiếng Hàn | 국민총생산 | Kungmin ch'ong saengsan |
| Tiếng Tây Ban Nha | Producto Nacional Bruto | PNB |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
GNP tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, GNP được gọi là Producto Nacional Bruto (viết tắt: PNB). Trong đó: producto là sản phẩm, nacional là quốc dân/quốc gia, bruto là gộp/tổng. Tại các nước Mỹ Latinh, PNB được dùng trong các báo cáo kinh tế của ngân hàng trung ương và IMF.
Phiên âm: /pɾoˈðukto naˈθjonal ˈbɾuto/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Producto Interno Bruto (PIB) | /pɾoˈðukto inˈteɾno ˈbɾuto/ | GDP — Tổng sản phẩm trong nước |
| Ingreso Nacional Bruto (INB) | /iŋˈɡɾeso naˈθjonal ˈbɾuto/ | GNI — Tổng thu nhập quốc dân |
| PNB per cápita | /peɾ ˈkapita/ | GNP bình quân đầu người |
| Crecimiento económico | /kɾeθiˈmjento ekoˈnomiko/ | Tăng trưởng kinh tế |
Ví dụ câu
"El Producto Nacional Bruto de Vietnam ha crecido significativamente en la última década."
(Tổng sản phẩm quốc dân của Việt Nam đã tăng trưởng đáng kể trong thập kỷ qua.)
GNP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Gross National Product | GNP |
| Tiếng Nhật | 国民総生産 | Kokumin sō seisan |
| Tiếng Hàn | 국민총생산 | Kungmin ch'ong saengsan |
| Tiếng Trung | 国民生产总值 | Guómín shēngchǎn zǒngzhí |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.