Hiệu ứng J-curve là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Hiệu ứng J-curve là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Hiệu ứng J-curve

Hiệu ứng J-curve là gì?

J-Curve Effect

Kinh tế5 phút đọc31 lượt xem

Hiệu ứng J-curve là gì?

Hiện tượng cán cân thương mại xấu đi ngắn hạn sau phá giá trước khi cải thiện dài hạn. Tên gọi "J-curve" xuất phát từ hình dạng đồ thị biểu diễn diễn biến cán cân thương mại theo thời gian, giống chữ J.

Thuật ngữ tiếng Anh: J-Curve Effect

Lĩnh vực: Kinh tế

Giải thích chi tiết

Hiệu ứng J-curve (J-Curve Effect) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, hiệu ứng j-curve được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Hiệu ứng J-curve tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, hiệu ứng J-curve được gọi là J-Curve Effect. The J-Curve Effect describes how a country's trade balance initially worsens after a currency devaluation because import prices rise faster than export volumes adjust, before eventually improving as trade volumes respond to the new exchange rate. Dịch sang tiếng Việt: hiệu ứng mô tả cán cân thương mại của một quốc gia ban đầu xấu đi sau khi phá giá tiền tệ do giá nhập khẩu tăng nhanh hơn khối lượng xuất khẩu điều chỉnh, trước khi cải thiện dần khi khối lượng thương mại phản ứng với tỷ giá mới.

Hiệu ứng J-curve tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, hiệu ứng J-curve được gọi là J曲线效应 (J Qūxiàn Xiàoyìng)。J曲线效应是指一国货币贬值后,贸易差额短期内先恶化,因为进口价格上涨速度快于出口数量的调整,随后随着贸易量对新汇率作出反应而逐渐改善的现象。Dịch sang tiếng Việt: hiện tượng cán cân thương mại của một quốc gia xấu đi trong ngắn hạn sau khi đồng tiền phá giá, do giá nhập khẩu tăng nhanh hơn tốc độ điều chỉnh của khối lượng xuất khẩu, sau đó dần cải thiện khi khối lượng thương mại phản ứng với tỷ giá mới.

Hiệu ứng J-curve tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, hiệu ứng J-curve được gọi là J커브 효과 (J Keobeu Hyogwa). J커브 효과란 통화 평가절하 이후 수입 가격이 수출 물량 조정보다 빠르게 상승하여 무역수지가 단기적으로 악화되었다가, 이후 무역량이 새로운 환율에 반응하면서 점차 개선되는 현상을 의미합니다. Dịch sang tiếng Việt: hiện tượng cán cân thương mại xấu đi trong ngắn hạn sau khi phá giá tiền tệ do giá nhập khẩu tăng nhanh hơn điều chỉnh khối lượng xuất khẩu, sau đó cải thiện dần khi khối lượng thương mại phản ứng với tỷ giá mới.

Hiệu ứng J-curve tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, hiệu ứng J-curve được gọi là Jカーブ効果 (J Kābu Kōka)。Jカーブ効果とは、通貨切り下げ後、輸入価格が輸出数量の調整より速く上昇するため、貿易収支が短期的に悪化し、その後貿易量が新しい為替レートに反応するにつれて徐々に改善する現象を指します。Dịch sang tiếng Việt: hiện tượng cán cân thương mại xấu đi trong ngắn hạn sau khi phá giá tiền tệ vì giá nhập khẩu tăng nhanh hơn điều chỉnh khối lượng xuất khẩu, sau đó dần cải thiện khi khối lượng thương mại phản ứng với tỷ giá hối đoái mới.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ hiệu ứng j-curve thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan