Cán cân thương mại là gì?
Chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu hàng hoá dịch vụ của một quốc gia.
Thuật ngữ tiếng Anh: Trade Balance
Lĩnh vực: Kinh tế
Giải thích chi tiết
Cán cân thương mại (Trade Balance) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, cán cân thương mại được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường theo dõi cán cân thương mại quốc gia để dự báo tỷ giá, lãi suất và điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.
Cán cân thương mại tiếng Anh là gì?
The Trade Balance is the difference between the value of a country's exports and imports of goods and services over a given period. A positive balance (trade surplus) means exports exceed imports, while a negative balance (trade deficit) means the opposite.
Dịch nghĩa: Cán cân thương mại là chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia; thặng dư thương mại khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, và thâm hụt thương mại khi ngược lại.
Cán cân thương mại tiếng Trung là gì?
贸易差额(也称贸易平衡,màoyì chā'é / màoyì pínghéng)是指一个国家在一定时期内出口商品和服务的价值与进口商品和服务价值之间的差额。顺差表示出口大于进口,逆差则相反。
Dịch nghĩa: Chênh lệch thương mại (còn gọi là cán cân thương mại) là hiệu số giữa giá trị hàng hoá, dịch vụ xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia trong một giai đoạn; thặng dư khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, thâm hụt khi ngược lại.
Cán cân thương mại tiếng Hàn là gì?
무역수지 (muyeoksuji)는 일정 기간 동안 한 국가의 상품 및 서비스 수출액과 수입액의 차이를 의미합니다. 수출이 수입보다 많으면 무역흑자, 반대의 경우 무역적자라고 합니다.
Dịch nghĩa: Cán cân thương mại là chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu hàng hoá, dịch vụ của một quốc gia trong một giai đoạn; xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu gọi là thặng dư thương mại, ngược lại là thâm hụt thương mại.
Cán cân thương mại tiếng Nhật là gì?
貿易収支(ぼうえきしゅうし、bōeki shūshi)とは、一定期間における国の輸出額と輸入額の差を示す指標です。輸出が輸入を上回れば貿易黒字、下回れば貿易赤字となります。
Dịch nghĩa: Cán cân thương mại là chỉ số thể hiện chênh lệch giữa kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia trong một giai đoạn; xuất khẩu vượt nhập khẩu là thặng dư thương mại, ngược lại là thâm hụt thương mại.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ cán cân thương mại thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.