Tax Incentives là gì? Ưu đãi thuế cho SME Việt Nam - BizLoan Tax Incentives là gì? Ưu đãi thuế cho SME Việt Nam - BizLoan

Tax Incentives là gì?

Tax Incentives là gì? là gì?

Tax Incentives

Kinh tế9 phút đọc34 lượt xem

Tax Incentives (Ưu đãi thuế) là gì?

Tax Incentives hay ưu đãi thuế là các biện pháp của chính phủ nhằm giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp hoặc cá nhân, thường để thúc đẩy đầu tư, tạo việc làm hoặc phát triển các ngành ưu tiên. Tại Việt Nam, ưu đãi thuế được quy định chủ yếu trong Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính.

Các hình thức ưu đãi thuế phổ biến tại Việt Nam

Hình thức Mô tả Đối tượng
Miễn thuế TNDN Không phải nộp thuế trong N năm đầu Dự án đầu tư mới, vùng khó khăn
Giảm thuế TNDN Áp dụng thuế suất thấp hơn (10%, 17%) DN công nghệ cao, giáo dục, y tế
Hoàn thuế GTGT Hoàn lại thuế đầu vào Dự án xuất khẩu, đầu tư mới
Miễn thuế nhập khẩu Không nộp thuế nhập khẩu thiết bị Dự án ưu đãi đầu tư
Khấu trừ nhanh Khấu hao nhanh tài sản cố định Doanh nghiệp công nghệ

Điều kiện nhận ưu đãi thuế

  • Đăng ký hoạt động tại địa bàn khó khăn hoặc lĩnh vực ưu tiên
  • Đáp ứng điều kiện về quy mô vốn, số lao động
  • Hồ sơ, chứng từ đầy đủ theo yêu cầu của cơ quan thuế

Ý nghĩa với SME

Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam có thể được hưởng thuế suất TNDN ưu đãi 15%-17% thay vì mức 20% thông thường nếu đáp ứng tiêu chí quy định tại Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017.

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Tax Incentives
Tiếng Nhật 税制優遇措置 (Zeiseiyu-gu sochi)
Tiếng Hàn 세금 혜택 (Segeum hyetaek)
Tiếng Trung 税收优惠 (Shuìshōu yōuhuì)
Tiếng Tây Ban Nha Incentivos fiscales

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tax Incentives tiếng Anh là gì?

Tax Incentives là thuật ngữ tiếng Anh của ưu đãi thuế — các biện pháp chính sách tài khóa giúp giảm nghĩa vụ thuế nhằm khuyến khích đầu tư hoặc phát triển kinh tế.

Phát âm

  • Tax: /tæks/
  • Incentives: /ɪnˈsɛn.tɪvz/

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Tax Exemption Miễn thuế
Tax Reduction Giảm thuế
Tax Refund Hoàn thuế
Tax Holiday Kỳ nghỉ thuế (miễn thuế có thời hạn)
Tax Credit Tín dụng thuế
Tax Deduction Khấu trừ thuế

Ví dụ câu sử dụng

"The government offers tax incentives to SMEs investing in green technology." (Chính phủ cung cấp ưu đãi thuế cho các SME đầu tư vào công nghệ xanh.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Ưu đãi thuế
Tiếng Nhật 税制優遇措置
Tiếng Hàn 세금 혜택
Tiếng Trung 税收优惠
Tiếng Tây Ban Nha Incentivos fiscales

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tax Incentives tiếng Nhật là gì?

Tax Incentives (ưu đãi thuế) trong tiếng Nhật là 税制優遇措置 (Zeiseiyu-gu sochi).

Phân tích chữ Hán

  • 税制 (zeisei): chế độ thuế
  • 優遇 (yūgū): ưu đãi, ưu tiên
  • 措置 (sochi): biện pháp, chính sách

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
税額控除 Zeigaku kōjo Tín dụng thuế
非課税 Hikazei Miễn thuế
税率軽減 Zeiritsu keigen Giảm thuế suất
投資控除 Tōshi kōjo Khấu trừ đầu tư

Ví dụ câu tiếng Nhật

「中小企業向けに税制優遇措置が設けられています。」 (Các biện pháp ưu đãi thuế đã được thiết lập dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Ưu đãi thuế
Tiếng Anh Tax Incentives
Tiếng Hàn 세금 혜택
Tiếng Trung 税收优惠
Tiếng Tây Ban Nha Incentivos fiscales

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tax Incentives tiếng Hàn là gì?

Tax Incentives (ưu đãi thuế) trong tiếng Hàn là 세금 혜택 (Segeum hyetaek).

Phân tích từ

  • 세금 (segeum): thuế
  • 혜택 (hyetaek): ưu đãi, lợi ích

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
세금 감면 Segeum gammyeon Giảm thuế
세금 면제 Segeum myeonje Miễn thuế
세금 공제 Segeum gongje Khấu trừ thuế
투자 세액공제 Tuja seaek-gongje Tín dụng thuế đầu tư

Ví dụ câu tiếng Hàn

"정부는 중소기업에 세금 혜택을 제공하고 있습니다." (Chính phủ đang cung cấp ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Ưu đãi thuế
Tiếng Anh Tax Incentives
Tiếng Nhật 税制優遇措置
Tiếng Trung 税收优惠
Tiếng Tây Ban Nha Incentivos fiscales

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tax Incentives tiếng Trung là gì?

Tax Incentives (ưu đãi thuế) trong tiếng Trung là 税收优惠 (Shuìshōu yōuhuì).

Phân tích chữ Hán

  • 税收 (shuìshōu): thu thuế, thuế
  • 优惠 (yōuhuì): ưu đãi, ưu tiên

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
减税 Jiǎnshuì Giảm thuế
免税 Miǎnshuì Miễn thuế
税收抵免 Shuìshōu dǐmiǎn Tín dụng thuế
税前扣除 Shuì qián kòuchú Khấu trừ trước thuế

Ví dụ câu tiếng Trung

"政府为中小企业提供了多项税收优惠政策。" (Chính phủ đã cung cấp nhiều chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Ưu đãi thuế
Tiếng Anh Tax Incentives
Tiếng Nhật 税制優遇措置
Tiếng Hàn 세금 혜택
Tiếng Tây Ban Nha Incentivos fiscales

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tax Incentives tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tax Incentives (ưu đãi thuế) trong tiếng Tây Ban Nha là Incentivos fiscales.

Phát âm

  • Incentivos: /in.θen.ˈti.βos/
  • fiscales: /fis.ˈka.les/

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt
Exención fiscal Miễn thuế
Reducción de impuestos Giảm thuế
Crédito fiscal Tín dụng thuế
Deducción fiscal Khấu trừ thuế
Beneficio tributario Lợi ích thuế

Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha

"El gobierno ofrece incentivos fiscales a las pymes que invierten en innovación." (Chính phủ cung cấp ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ đầu tư vào đổi mới sáng tạo.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Ưu đãi thuế
Tiếng Anh Tax Incentives
Tiếng Nhật 税制優遇措置
Tiếng Hàn 세금 혜택
Tiếng Trung 税收优惠

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan