Thuật ngữ kế toán ngân hàng, chuẩn mực báo cáo tài chính và nghiệp vụ ghi sổ
445 thuật ngữ trong danh mục này
Weighted Average Cost of Capital
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC (Weighted Average Cost of Capital) là chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu.
Beneish M-Score
Mô hình thống kê phát hiện khả năng doanh nghiệp đang thao túng lợi nhuận trong báo cáo tài chính.
Quick Ratio
Chỉ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) là chỉ số thanh khoản đo lường khả năng doanh nghiệp thanh toán nợ ngắn hạn bằng tài sản có tính thanh khoản cao, loại trừ hàng tồn kho. Công thức: (TSNH - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn.
Return on Average Assets (ROAA)
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân, đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng.
Return on Average Equity (ROAE)
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân, phản ánh hiệu quả sinh lời cho cổ đông ngân hàng.
Accounting Policy
Các nguyên tắc, phương pháp và thủ tục kế toán cụ thể mà doanh nghiệp áp dụng để lập báo cáo tài chính.
Bank Accounting Policy
Tập hợp các nguyên tắc, phương pháp kế toán ngân hàng áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống.
Cash Conversion Cycle
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt CCC (Cash Conversion Cycle) là DSO + DIO - DPO, phản ánh hiệu quả quản lý vốn lưu động.
International Financial Reporting Standards (IFRS)
Bộ chuẩn mực kế toán quốc tế được xây dựng nhằm tăng tính minh bạch, so sánh được của báo cáo tài chính trên toàn cầu.
Basel Pillar III Disclosure
Yêu cầu công bố thông tin về vốn, rủi ro và quản trị theo trụ cột III Hiệp ước Basel.
IAS 39 — Financial Instruments: Recognition and Measurement
Chuẩn mực kế toán quốc tế cũ về công cụ tài chính, thay thế bởi IFRS 9 từ 2018.
IFRS 15 — Revenue from Contracts
Chuẩn mực quốc tế quy định nguyên tắc ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng theo mô hình 5 bước.
IFRS 16 — Leases
Chuẩn mực quốc tế yêu cầu bên thuê ghi nhận hầu hết hợp đồng thuê trên bảng cân đối kế toán.
IFRS 17 — Insurance Contracts
Chuẩn mực quốc tế quy định cách ghi nhận, đo lường và trình bày hợp đồng bảo hiểm.
IFRS 9
IFRS 9 là chuẩn mực kế toán quốc tế về công cụ tài chính, thay thế IAS 39, với 3 trụ cột: phân loại & đo lường, mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL), và kế toán phòng ngừa rủi ro.
International Public Sector Accounting Standards (IPSAS)
Bộ chuẩn mực kế toán áp dụng cho khu vực công, tương tự IFRS nhưng dành cho tổ chức nhà nước.
Vietnamese Accounting Standards (VAS)
Hệ thống các quy định và hướng dẫn về nguyên tắc, phương pháp kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành.
Vietnamese Accounting Standards
Hệ thống chuẩn mực kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành, làm nền tảng cho báo cáo tài chính doanh nghiệp.
ACCA Certification
ACCA là chứng chỉ kế toán quốc tế uy tín nhất thế giới, do Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc cấp, được công nhận tại hơn 180 quốc gia.
CFO Certification
Chứng chỉ CFO là bằng chứng nhận năng lực chuyên môn về quản trị tài chính cấp cao, cấp bởi các tổ chức quốc tế như IMA, AICPA, giúp chuyên gia tài chính thăng tiến lên vị trí Giám đốc Tài chính.
ACCA Accounting Certificate
Chứng chỉ kế toán ACCA là bằng chứng chỉ nghề nghiệp kế toán – kiểm toán quốc tế uy tín nhất, đủ điều kiện hành nghề CFO, kiểm toán viên và quản lý thuế tại các tập đoàn đa quốc gia ở Việt Nam.
Accounting Voucher
Tài liệu chứng minh nghiệp vụ kinh tế phát sinh đã thực sự xảy ra, làm căn cứ ghi sổ kế toán.
Transfer Pricing
Chuyển giá doanh nghiệp là giao dịch liên kết giữa các bên có quan hệ.
Transfer of Financial Assets
Ghi nhận giao dịch chuyển nhượng khoản cho vay hoặc chứng khoán, xác định điều kiện dừng ghi nhận tài sản.
End of Day (EOD)
Quy trình xử lý hàng ngày của hệ thống ngân hàng: cân đối, tính lãi, phân loại nợ, khớp lệnh thanh toán.
End of Month (EOM)
Quy trình xử lý cuối tháng: lập báo cáo tài chính tháng, kết chuyển tài khoản, nộp báo cáo NHNN.
Unearned Revenue
Khoản tiền đã thu nhưng chưa cung cấp hàng hoá hoặc dịch vụ, được ghi nhận là nợ phải trả.
Accrued Revenue
Doanh thu đã phát sinh và được ghi nhận nhưng chưa thu tiền từ khách hàng.
Revenue / Sales
Doanh thu trong tiếng Anh là Revenue hoặc Sales, chỉ tổng giá trị hàng hóa/dịch vụ bán được trong kỳ kế toán — chỉ tiêu tài chính quan trọng nhất trên báo cáo kết quả kinh doanh.
Free Cash Flow to Firm
Dòng tiền còn lại cho tất cả bên cung cấp vốn (cổ đông và chủ nợ) sau chi phí hoạt động và đầu tư.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7