Kế toán - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Kế toán - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Kế toán

Kế toán

Thuật ngữ kế toán ngân hàng, chuẩn mực báo cáo tài chính và nghiệp vụ ghi sổ

445 thuật ngữ trong danh mục này

Thu nhập toàn diện khác OCI

Other Comprehensive Income

Phần lãi lỗ chưa thực hiện không đưa vào báo cáo kết quả kinh doanh mà ghi thẳng vào vốn chủ.

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu EPS

Earnings Per Share

Lợi nhuận sau thuế chia số cổ phiếu bình quân đang lưu hành, là chỉ số quan trọng với nhà đầu tư chứng khoán.

Thu nhập trước thuế

Profit Before Tax (PBT)

Lợi nhuận ngân hàng sau khi trừ tất cả chi phí hoạt động và dự phòng nhưng trước khi khấu trừ thuế TNDN.

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

Fee and Commission Income

Các khoản thu nhập từ việc cung cấp dịch vụ ngân hàng như chuyển tiền, bảo lãnh, tư vấn.

Thuế giá trị gia tăng

Value Added Tax (VAT)

Loại thuế gián thu đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ qua mỗi khâu sản xuất, kinh doanh.

Thuế giá trị gia tăng dịch vụ ngân hàng

VAT on Banking Services

Quy định VAT đối với hoạt động ngân hàng: tín dụng, ngoại hối miễn VAT; phí dịch vụ thanh toán chịu VAT 10%.

Thuế giá trị gia tăng VAT là gì

Value Added Tax

Thuế giá trị gia tăng VAT là thuế VAT 0%, 5%, 8%, 10% tùy loại hàng hóa dịch vụ.

Thuế hoãn lại phải trả

Deferred Tax Liability

Khoản thuế phải nộp thêm trong tương lai do chênh lệch tạm thời giữa giá trị ghi sổ và cơ sở tính thuế.

Thuê kế toán ngoài cho doanh nghiệp nhỏ

Outsourced Accounting for Small Business

Thuê kế toán ngoài cho doanh nghiệp nhỏ là việc sử dụng dịch vụ kế toán bên ngoài thay vì tuyển nhân viên kế toán in-house, giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Thuế nhà thầu là gì

Foreign Contractor Tax

Thuế nhà thầu là thuế áp dụng cho nhà thầu nước ngoài có thu nhập tại VN.

Thuế thu nhập cá nhân

Personal Income Tax

Loại thuế trực thu đánh vào thu nhập của cá nhân từ các nguồn khác nhau như tiền lương, đầu tư, kinh doanh.

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Corporate Income Tax

Loại thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế.

Thuế thu nhập doanh nghiệp ngân hàng

Corporate Income Tax for Banks

Thuế TNDN tính trên lợi nhuận chịu thuế của ngân hàng theo thuế suất 20%, sau khi trừ các khoản được miễn giảm.

Thuyết minh báo cáo tài chính

Notes to Financial Statements

Phần giải thích bổ sung các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính, cung cấp thông tin chi tiết về chính sách kế toán.

Tiền thoái thu

Reversed Collection

Khoản tiền đã thu từ khách hàng nhưng phải hoàn trả lại do thu sai, thu thừa, hoặc nghiệp vụ cần điều chỉnh. Là bút toán ngược của giao dịch thu.

Tiêu sản

Liability / Expense Asset

Tiêu sản là thuật ngữ kế toán — tài chính chỉ những tài sản, khoản mục mà khi sở hữu sẽ liên tục phát sinh chi phí, giảm giá trị theo thời gian và không tạo ra thu nhập hoặc dòng tiền dương cho chủ sở hữu. Nói cách khác, tiêu sản là những thứ "lấy tiền ra khỏi túi bạn" — ngược lại với tài sản sinh lời (những thứ "đưa tiền vào túi bạn").

Tính lãi dồn tích

Accrual Interest Calculation

Phương pháp hạch toán lãi theo thực tế phát sinh từng ngày thay vì khi thực nhận, tuân thủ nguyên tắc kế toán dồn tích.

TOI trong ngân hàng

Total Operating Income

TOI (Total Operating Income) là tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng, bao gồm thu nhập lãi thuần, phí dịch vụ và các nguồn thu từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Tổn thất do suy giảm giá trị tài sản

Asset Impairment Loss

Khoản tổn thất ghi nhận khi giá trị có thể thu hồi của tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ.

Tổn thất tài sản

Asset Impairment

Sự sụt giảm giá trị của tài sản khi giá trị ghi sổ vượt quá giá trị có thể thu hồi.

Tổn thất tín dụng dự kiến

Expected Credit Loss (ECL)

Mô hình ước tính tổn thất tín dụng theo IFRS 9, dựa trên xác suất vỡ nợ và tổn thất khi vỡ nợ.

Tổng thu nhập hoạt động ngân hàng

Total Operating Income (TOI)

Tổng hợp thu nhập lãi thuần, thu nhập phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối và đầu tư của ngân hàng.

Trái phiếu chuyển đổi

Convertible Bond

Loại trái phiếu cho phép trái chủ chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện đã xác định.

Trích lập dự phòng

Provision Allocation

Hành động ghi nhận chi phí dự phòng vào sổ kế toán để chuẩn bị cho các khoản tổn thất có thể xảy ra.

Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Credit Risk Provision

Bút toán ghi nhận chi phí dự phòng cho các khoản nợ có khả năng không thu hồi được.

Trích lập quỹ doanh nghiệp

Corporate Fund Provisioning

Quy trình doanh nghiệp phân chia lợi nhuận sau thuế vào các quỹ bắt buộc và tự nguyện: quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính, quỹ khen thưởng phúc lợi.

Tỷ giá hạch toán

Accounting Exchange Rate

Tỷ giá được sử dụng để ghi sổ kế toán các nghiệp vụ có gốc ngoại tệ tại ngân hàng.

Tỷ lệ chi phí hoạt động CIR là gì

Cost-to-Income Ratio

Tỷ lệ chi phí hoạt động CIR (Cost-to-Income Ratio) là tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập, thấp hơn là tốt hơn.

Tỷ lệ chi phí trên thu nhập

Cost-to-Income Ratio (CIR)

Tỷ lệ phản ánh hiệu quả quản lý chi phí, tính bằng tổng chi phí hoạt động chia cho tổng thu nhập hoạt động.

Tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR

Cost-to-Income Ratio

Chi phí hoạt động chia thu nhập hoạt động, đo hiệu quả vận hành của ngân hàng — càng thấp càng tốt.

Danh mục khác