Tổn thất tài sản là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Tổn thất tài sản là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Tổn thất tài sản

Tổn thất tài sản là gì?

Asset Impairment

Kế toán4 phút đọc30 lượt xem

Tổn thất tài sản là gì?

Sự sụt giảm giá trị của tài sản khi giá trị ghi sổ vượt quá giá trị có thể thu hồi.

Thuật ngữ tiếng Anh: Asset Impairment

Lĩnh vực: Kế toán

Giải thích chi tiết

Tổn thất tài sản (Asset Impairment) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, tổn thất tài sản được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Tổn thất tài sản tiếng Anh là gì?

Asset Impairment. Asset Impairment occurs when the carrying value of an asset on the balance sheet exceeds its recoverable amount — meaning the asset can no longer generate the economic benefits originally expected. Companies must test assets such as goodwill, fixed assets, and receivables periodically, and if impairment is identified, the asset's book value is written down and a loss is recognized in the income statement. Dịch nghĩa: Tổn thất tài sản (Asset Impairment) là sự sụt giảm giá trị tài sản khi giá trị ghi sổ vượt quá giá trị có thể thu hồi, buộc doanh nghiệp phải ghi nhận khoản lỗ tương ứng.

Tổn thất tài sản tiếng Trung là gì?

资产减值 (Zīchǎn Jiǎnzhí)。资产减值(Asset Impairment) 是指资产的账面价值超过其可收回金额的情况,表明该资产已无法产生原先预期的经济利益。企业需要定期对商誉、固定资产、应收账款等资产进行减值测试,一旦确认发生减值,就必须将账面价值调低,并在利润表中确认相应的减值损失。Dịch nghĩa: Tổn thất tài sản là hiện tượng giá trị ghi sổ của tài sản vượt quá giá trị có thể thu hồi, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh giảm và ghi nhận khoản lỗ.

Tổn thất tài sản tiếng Hàn là gì?

자산 손상 (Jasan Sonsang)。**자산손상(資産損傷, Asset Impairment)**은 자산의 장부가액이 회수가능액을 초과하는 상황을 의미하며, 이는 해당 자산이 더 이상 기대했던 경제적 효익을 창출할 수 없음을 뜻합니다. 기업은 영업권, 유형자산, 매출채권 등을 정기적으로 손상검사하며, 손상이 확인되면 장부가액을 하향 조정하고 손익계산서에 손상차손을 인식해야 합니다. Dịch nghĩa: Tổn thất tài sản là tình trạng giá trị ghi sổ vượt quá giá trị có thể thu hồi, doanh nghiệp phải điều chỉnh giảm giá trị và ghi nhận lỗ.

Tổn thất tài sản tiếng Nhật là gì?

資産減損(しさんげんそん、Asset Impairment)。資産減損(Asset Impairment) とは、資産の帳簿価額が回収可能価額を上回る状態を指し、その資産がもはや当初期待された経済的便益を生み出せないことを意味します。企業はのれん、固定資産、売掛金などを定期的に減損テストし、減損が認められた場合は帳簿価額を切り下げ、損益計算書に減損損失を計上する必要があります。Dịch nghĩa: Tổn thất tài sản là việc giá trị ghi sổ của tài sản vượt quá giá trị có thể thu hồi, doanh nghiệp phải ghi giảm giá trị và hạch toán khoản lỗ tương ứng.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ tổn thất tài sản thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan